HOÀNG VĂN THỤ - NGƯỜI LÃNH ĐẠO KIÊN CƯỜNG CỦA PHONG TRÀO CÁCH MẠNG BẮC KỲ
Hoàng Văn Thụ (1909–1944), dân tộc Tày, là một trong những nhà lãnh đạo tiền bối của Đảng Cộng sản Đông Dương, có đóng góp quan trọng đối với phong trào cách mạng ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên và hoạt động của Xứ ủy Bắc Kỳ. Hoàng Văn Thụ là một trong những cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam trong những năm 1930–1940. Từ Lạng Sơn, ông góp phần xây dựng cơ sở cách mạng ở vùng miền núi phía Bắc, mở rộng mạng lưới tổ chức của Đảng và giữ vai trò quan trọng tại Xứ ủy Bắc Kỳ trước khi bị thực dân Pháp bắt và xử bắn năm 1944.

Đầu thế kỷ XX, Lạng Sơn là một vùng biên giới có vị trí đặc biệt. Đây vừa là địa bàn miền núi với cộng đồng các dân tộc Tày, Nùng, Dao, Kinh…, vừa nằm trên tuyến giao thông nối Việt Nam với Trung Quốc. Trong bối cảnh thực dân Pháp tăng cường kiểm soát, những tư tưởng yêu nước mới từng bước đến với thanh niên địa phương. Hoàng Văn Thụ, một thanh niên người Tày sinh năm 1909, sớm tham gia vào dòng chảy ấy.
Từ nhỏ, ông được học chữ Hán và chữ Quốc ngữ. Trong những năm tuổi trẻ, Hoàng Văn Thụ tham gia các hoạt động yêu nước ở Lạng Sơn, trong đó có phong trào đòi thả Phan Bội Châu và hoạt động tưởng niệm Phan Chu Trinh. Ông cùng một số thanh niên có cùng chí hướng thành lập nhóm yêu nước ở địa phương. Những hoạt động này tạo tiền đề để ông tiếp cận với phong trào cộng sản đang phát triển.
Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời tháng 2/1930, Hoàng Văn Thụ trở thành một trong những đảng viên lớp đầu. Từ đây, hoạt động của ông gắn chặt với việc xây dựng cơ sở Đảng và vận động quần chúng. Ông được phân công trở về Lạng Sơn, đặc biệt tại khu vực Văn Uyên, tổ chức các lớp huấn luyện chính trị, gây dựng những cơ sở quần chúng trung kiên và tạo mạng lưới bảo vệ, liên lạc cho cán bộ cách mạng.
Công việc ấy diễn ra trong điều kiện hết sức khó khăn. Hoạt động cách mạng phải dựa vào những cơ sở bí mật, còn chính quyền thuộc địa luôn tìm cách phát hiện và phá vỡ mạng lưới này. Tuy vậy, từ Lạng Sơn, phong trào từng bước lan sang Cao Bằng và Thái Nguyên. Đến giữa thập niên 1930, những cơ sở và đường dây liên lạc ở vùng biên giới đã có vai trò trong việc kết nối phong trào miền núi với các địa bàn khác. Cuối năm 1937, Hoàng Văn Thụ tiếp tục chỉ đạo việc củng cố phong trào ở Võ Nhai, qua đó mở rộng sự liên kết giữa Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên với Hà Nội và các tỉnh đồng bằng.
Từ cuối những năm 1930, vai trò của Hoàng Văn Thụ ngày càng nổi bật trong hệ thống lãnh đạo cách mạng ở Bắc Kỳ. Tháng 10/1939, cơ quan Xứ ủy Bắc Kỳ chuyển về Vạn Phúc, nơi trở thành một trong những an toàn khu quan trọng. Hoàng Văn Thụ trực tiếp hoạt động tại đây, tổ chức hội nghị, gặp gỡ cơ sở và tham gia chỉ đạo công việc của Xứ ủy. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho thấy nhiều hội nghị quan trọng của Xứ ủy trong giai đoạn này có sự tham gia hoặc chủ trì của ông.
Năm 1940, chiến tranh thế giới tác động trực tiếp đến Đông Dương. Nhật tiến vào Đông Dương nhưng bộ máy cai trị của Pháp vẫn tồn tại, tạo nên tình thế mà cách mạng Việt Nam phải đối phó với cả chính quyền thuộc địa Pháp và sự hiện diện của quân Nhật. Hoàng Văn Thụ được giao nhiều nhiệm vụ trong công tác xây dựng tổ chức, vận động công nhân và binh lính, đồng thời giữ vai trò Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ. Đầu năm 1941, ông gặp Nguyễn Ái Quốc tại khu vực Tĩnh Tây, báo cáo tình hình trong nước và tham gia công tác chuẩn bị cho Hội nghị Trung ương lần thứ tám.
Tại Hà Nội, dưới bí danh “Giáo”, Hoàng Văn Thụ tiếp tục hoạt động trong điều kiện bí mật. Đến năm 1943, các cơ sở công vận và binh vận đã được xây dựng tại một số địa bàn quan trọng. Tuy nhiên, tháng 8/1943, ông bị mật thám Pháp bắt trong một cơ sở binh vận ở Hà Nội. Sau quá trình xét xử, ông bị kết án tử hình. Ngày 24/5/1944, Hoàng Văn Thụ bị thực dân Pháp xử bắn tại Hà Nội. Các tư liệu đương thời và hồi ký về sau ghi lại thái độ bình tĩnh của ông trước khi hy sinh; những lời nói cụ thể được thuật lại có thể khác nhau giữa các nguồn, vì vậy cần phân biệt giữa tư liệu lịch sử và những bản kể mang tính tưởng niệm.
Hoàng Văn Thụ hy sinh khi mới 34 tuổi. Dấu ấn của ông trong lịch sử không chỉ nằm ở thời điểm cuối đời mà còn ở quá trình lâu dài xây dựng cơ sở cách mạng tại vùng biên giới và tham gia lãnh đạo phong trào ở Bắc Kỳ. Những mạng lưới tổ chức, liên lạc và cơ sở quần chúng được gây dựng trong những năm trước 1944 trở thành một phần của quá trình chuẩn bị lực lượng cho Cách mạng tháng Tám năm 1945. Vì vậy, khi nhìn lại Hoàng Văn Thụ, cần đặt ông trong hoàn cảnh cụ thể của một thời kỳ hoạt động bí mật, nhiều biến động và đầy rủi ro, thay vì chỉ nhìn nhân vật qua hình ảnh của một người đã hy sinh.



