Anh hùng Lực lượng vũ trang

HOÀNG VĂN THƯỢNG – HUYỀN THOẠI ĐẶC CÔNG VÀ 131 LẦN “VÀO HANG CỌP”

Đại tá Hoàng Văn Thượng là một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân nổi tiếng với biệt danh chiến sĩ đặc công "131 lần đột nhập vào hang cọp". Năm sinh: 1948. Dân tộc: Tày. Quê quán: Bản Răn, xã Lăng Hiếu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Chức vụ từng đảm nhiệm: Nguyên Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Cao Bằng, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh tỉnh Cao Bằng (từ năm 2007). Sự nghiệp và Chiến công nổi bật Gia nhập quân ngũ: Năm 1968 (20 tuổi), ông xung phong nhập ngũ và hành quân vào chiến trư

An Giang30/03/2026Đoàn xã Phú An (Đoàn xã Phú An)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

HOÀNG VĂN THƯỢNG – HUYỀN THOẠI ĐẶC CÔNG VÀ 131 LẦN “VÀO HANG CỌP”

Trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước, binh chủng Đặc công luôn được nhắc đến với phương châm “đặc biệt tinh nhuệ, anh dũng tuyệt vời, mưu trí táo bạo, đánh hiểm thắng lớn”. Có những con người đã hiện thực hóa phương châm ấy bằng chính cuộc đời mình, biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể. Một trong những huyền thoại sống ấy chính là Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hoàng Văn Thượng – người con ưu tú của núi rừng Cao Bằng, người chiến sĩ đặc công với kỷ lục 131 lần đột nhập vào căn cứ địch.Từ bản nhỏ Trùng Khánh đến chiến trường khói lửaHoàng Văn Thượng sinh năm 1948 tại Bản Răn, xã Lăng Hiếu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Lớn lên giữa cái nôi của cách mạng, hơi thở của núi rừng và tinh thần quật cường của người dân tộc Tày đã thấm sâu vào máu thịt ông. Năm 1968, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn quyết liệt nhất, chàng thanh niên 20 tuổi Hoàng Văn Thượng đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Với vóc dáng nhỏ gọn nhưng dẻo dai, ánh mắt sắc lẹm và bản năng của một người con núi rừng, ông nhanh chóng được tuyển chọn vào lực lượng đặc công – lực lượng vốn được coi là “thanh gươm báu” của quân đội ta.Sau những ngày tháng huấn luyện khắc nghiệt, ông hành quân vào chiến trường Trị Thiên – Thừa Thiên, nơi được mệnh danh là “tọa độ lửa”. Tại đây, ông thuộc biên chế đơn vị H20, D4 đặc công. Nhiệm vụ của đặc công không phải là giáp lá cà ồ ạt, mà là “đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng”, là luồn sâu vào lòng địch để nắm bắt tình hình và đánh phá các mục tiêu chiến lược.Kỷ lục 131 lần đột nhập “hang cọp”Khi nhắc đến Hoàng Văn Thượng, đồng đội và cả đối phương sau này đều phải nể phục con số 131. Đó là số lần ông trực tiếp đột nhập vào các căn cứ, sân bay, kho tàng được canh phòng cẩn mật nhất của địch. Trong thế giới của đặc công, mỗi lần đột nhập là một lần đối mặt với cái chết cận kề. Chỉ một tiếng sột soạt của lá khô, một hơi thở mạnh hay một chút sơ sẩy khi cắt hàng rào kẽm gai, người chiến sĩ có thể phải trả giá bằng cả mạng sống.131 lần ấy không chỉ là con số, đó là 131 cuộc đấu trí nghẹt thở. Có những đêm, ông phải mình trần, bôi bùn đất trộn hắc ín để ngụy trang, bò qua 7-8 lớp hàng rào kẽm gai đủ loại: từ rào bùng nhùng, rào mái nhà đến rào cũi lợn. Dưới chân là mìn hướng tính, mìn râu tôm; trên đầu là đèn pha rọi sáng rực và pháo sáng của địch liên tục rót xuống.Có lần, khi đang bò vào sân bay quân sự địch, ông đối mặt với những thiết bị cảm biến hiện đại mà Mỹ trang bị. Bằng sự nhạy bén và kinh nghiệm tích lũy, ông đã tìm ra quy luật hoạt động của chúng để vượt qua. Ông chia sẻ rằng, bí quyết của người đặc công là “gan lì và tĩnh lặng”. Càng gần địch, tim càng phải đập chậm lại, trí tuệ càng phải sáng suốt để xử lý tình huống. Có những khi, ông nằm im hàng tiếng đồng hồ ngay sát chân lính gác địch chỉ để chờ cơ hội thuận lợi nhất.Những trận đánh vang dộiMột trong những chiến công oanh liệt nhất của ông là trận đánh vào căn cứ La Sơn (Thừa Thiên Huế). Đây là một cứ điểm quan trọng, được bảo vệ nghiêm ngặt. Hoàng Văn Thượng cùng tổ đặc công đã luồn sâu, dùng thủ pháo tiêu diệt các lô cốt đầu cầu, tạo tiền đề cho đại quân ta tràn lên làm chủ hoàn toàn căn cứ.Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975, ông tiếp tục có mặt ở những mũi nhọn xung kích nhất. Khi tiến vào Sài Gòn, đơn vị của ông có nhiệm vụ chiếm giữ các cây cầu huyết mạch để bảo đảm đường tiến cho quân đoàn thiết giáp. Sự dũng cảm và linh hoạt của ông đã góp phần không nhỏ vào thắng lợi cuối cùng, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.Không chỉ đánh Mỹ, sau năm 1975, khi biên giới phía Bắc nổ súng, Hoàng Văn Thượng lại một lần nữa khoác ba lô lên đường. Trở về quê hương Cao Bằng, ông chiến đấu bảo vệ từng tấc đất biên cương. Kinh nghiệm từ những năm tháng đánh đặc công ở miền Nam đã được ông vận dụng sáng tạo vào địa hình rừng núi hiểm trở, khiến quân xâm lược phải khiếp sợ.Danh hiệu cao quý và cuộc sống đời thườngVới những cống hiến đặc biệt xuất sắc, năm 1978, Hoàng Văn Thượng vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 30 tuổi. Trong suốt cuộc đời binh nghiệp, ông còn nhận được 12 Huân, Huy chương các loại – một gia tài quý giá minh chứng cho lòng tận trung với nước, tận hiếu với dân.Sau này, ông giữ chức Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Cao Bằng với quân hàm Đại tá. Khi về hưu, ông không chọn nghỉ ngơi mà tiếp tục cống hiến trên cương vị Chủ tịch Hội Cựu chiến binh tỉnh. Với ông, “anh hùng” không phải là một danh hiệu để trưng bày, mà là một trách nhiệm để sống sao cho xứng đáng với những đồng đội đã ngã xuống.Ông thường xuyên đến các trường học, kể chuyện cho các cháu học sinh về những năm tháng gian khổ. Hình ảnh vị đại tá già với giọng nói trầm ấm của người dân tộc Tày, kể về những đêm trườn mình trong dây thép gai, đã truyền ngọn lửa yêu nước và ý chí vươn lên cho biết bao thế hệ trẻ vùng cao.Tượng đài trong lòng nhân dânChuyện về Anh hùng Hoàng Văn Thượng không chỉ là chuyện của quá khứ. Đó là câu chuyện về bản lĩnh con người Việt Nam: lấy nhỏ thắng lớn, lấy yếu chống mạnh, dùng trí tuệ và lòng quả cảm để vượt qua mọi rào cản kỹ thuật hiện đại nhất. 131 lần đột nhập vào “hang cọp” là biểu tượng của sự tận tụy đến tận cùng và ý chí quyết chiến, quyết thắng.Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca thầm lặng. Giữa đời thường, ông sống giản dị, gần gũi với bà con bản làng. Người dân Cao Bằng tự hào về ông không chỉ vì ông là một vị tướng, một anh hùng, mà vì ông là người con của bản Răn luôn giữ trọn phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”.Kết thúc bài viết về ông, có lẽ không gì phù hợp hơn là mượn lời của các đồng đội cũ: “Hoàng Văn Thượng là con chim ưng của núi rừng, là con báo trong lòng địch”. Tên tuổi của ông sẽ mãi được ghi vào sử sách như một minh chứng cho sức mạnh bất khuất của dân tộc Việt Nam, một nguồn cảm hứng bất tận cho những ai tin vào sức mạnh của ý chí và lòng yêu nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn