Cựu chiến binh

Hoàng Việt – Người nhạc sĩ chiến sĩ và những thanh âm không tắt

Bài viết khắc họa cuộc đời nhạc sĩ – Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Hoàng Việt, từ tuổi trẻ giàu năng khiếu âm nhạc ở Sài Gòn đến hành trình trở thành nghệ sĩ – chiến sĩ trong kháng chiến. Ông để lại nhiều tác phẩm kinh điển của âm nhạc cách mạng Việt Nam và hy sinh trên chiến trường khi đang dở dang công trình giao hưởng “Cửu Long”, để lại di sản âm nhạc bất tử.

Quảng Trị10/06/2026Chi đoàn 10 Toán 2 (Đoàn phường Đồng Hới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử âm nhạc cách mạng Việt Nam, Hoàng Việt – tên khai sinh Lê Chí Trực, sinh ngày 28/2/1928 tại Chợ Lớn (nay thuộc TP. Hồ Chí Minh) – là một trong những gương mặt tiêu biểu hiếm hoi kết hợp trọn vẹn giữa tài năng nghệ sĩ và phẩm chất người chiến sĩ. Sinh ra giữa vùng đất Nam Bộ giàu nghĩa khí và tình người, ông sớm hình thành một tâm hồn nhạy cảm, vừa lãng mạn vừa mạnh mẽ, giàu khát vọng cống hiến.

Từ rất sớm, Lê Chí Trực đã bộc lộ năng khiếu âm nhạc thiên bẩm. Khi còn ở tuổi thiếu niên, ông đã tự học và sáng tác những tác phẩm mang màu sắc trữ tình, phản ánh thế giới cảm xúc phong phú của mình như “Tiếng còi trong sương đêm”, “Biệt đô thành”, “Chị cả”… Những giai điệu đầu đời ấy đã cho thấy một tài năng âm nhạc sớm định hình.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia quân đội và hoạt động tại chiến trường Đông Nam Bộ. Từ đây, người nghệ sĩ trẻ khoác lên mình màu áo lính, sống giữa gian khổ, bom đạn và thiếu thốn. Chính môi trường chiến đấu khốc liệt ấy không làm thui chột cảm xúc nghệ thuật mà ngược lại, trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ nuôi dưỡng sáng tác. Bút danh Hoàng Việt ra đời trong hoàn cảnh đó, đánh dấu sự trưởng thành của một nghệ sĩ – chiến sĩ.

Năm 1954, ông tập kết ra Bắc, chia tay người vợ trẻ đang mang thai đứa con thứ ba tại Cà Mau. Cuộc chia ly kéo dài nhiều năm trở thành nỗi day dứt sâu sắc trong cuộc đời ông. Dù được đào tạo tại Trường Âm nhạc Việt Nam và sau đó học tập tại Nhạc viện Quốc gia Sofia (Bulgaria), trái tim Hoàng Việt vẫn luôn hướng về miền Nam ruột thịt.

Năm 1964, sau khi hoàn thành chương trình học ở nước ngoài, ông trở về Tổ quốc. Một năm sau, ông trình diễn bản giao hưởng của mình tại Nhà hát Lớn Hà Nội trong sự đón nhận nồng nhiệt của giới chuyên môn. Tuy nhiên, thay vì tiếp tục con đường nghệ thuật thuận lợi ở hậu phương, ông đã quyết định trở lại chiến trường miền Nam để tiếp tục tham gia kháng chiến.

Cuối năm 1966, Hoàng Việt cùng đoàn văn nghệ sĩ vượt Trường Sơn trở lại Nam Bộ. Hành trình gian khổ kéo dài nhiều tháng, băng rừng vượt suối trong điều kiện thiếu thốn, hiểm nguy, nhưng ông vẫn kiên định với lựa chọn của mình. Với ông, âm nhạc và chiến đấu là hai mặt thống nhất của một lý tưởng: phục vụ Tổ quốc.

Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, Hoàng Việt vẫn sáng tác không ngừng nghỉ. Các tác phẩm như “Lá xanh”, “Nhạc rừng”, “Lên ngàn” ra đời giữa chiến khu, vừa mang hơi thở chiến đấu, vừa thấm đẫm chất trữ tình của núi rừng Nam Bộ. Âm nhạc của ông không khô cứng mà luôn chan chứa niềm tin, lạc quan và sức sống mãnh liệt của con người giữa bom đạn.

Sau khi tập kết ra Bắc, nỗi nhớ miền Nam trở thành mạch cảm xúc chủ đạo trong sáng tác của ông. Những ca khúc như “Tìm em ở đâu”, “Lá thư từ miền Nam”, “Quê mẹ”… đều mang nỗi niềm của người xa quê, đồng thời phản ánh tâm trạng chung của cả một dân tộc bị chia cắt, khát khao thống nhất.

Năm 1957, ông sáng tác “Tình ca” – một tác phẩm vượt lên khuôn khổ tình yêu đôi lứa để trở thành bản hòa âm của tình yêu đất nước, tình người và niềm tin vào ngày đoàn tụ. Đây là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho tư tưởng nghệ thuật của Hoàng Việt.

Không chỉ là nhạc sĩ ca khúc, Hoàng Việt còn là người đặt nền móng cho nhạc giao hưởng Việt Nam. Bản giao hưởng “Quê hương” của ông được xem là một trong những tác phẩm giao hưởng đầu tiên của nền âm nhạc Việt Nam hiện đại, kết hợp giữa kỹ thuật bác học phương Tây và chất liệu dân gian dân tộc.

Trong những năm tháng cuối đời, khi trở lại chiến trường miền Nam, ông tiếp tục ấp ủ và sáng tác bản giao hưởng số hai mang tên “Cửu Long”. Tuy nhiên, công trình âm nhạc lớn này đã không kịp hoàn thành.

Ngày 31/12/1967, trong một trận càn ác liệt của địch tại tỉnh Tiền Giang (nay thuộc Đồng Tháp), Hoàng Việt cùng đồng đội hy sinh khi mới 39 tuổi. Sự ra đi của ông để lại khoảng trống lớn trong nền âm nhạc cách mạng Việt Nam, đồng thời đánh dấu sự dang dở của một tài năng lớn đang ở độ chín.

Dù cuộc đời ngắn ngủi, Hoàng Việt đã để lại một di sản âm nhạc đồ sộ và sâu sắc. Các tác phẩm của ông vẫn tiếp tục được biểu diễn, nghiên cứu và yêu thích qua nhiều thế hệ. Ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật (1996) và danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân (2011).

Hoàng Việt đã sống một cuộc đời trọn vẹn với âm nhạc và lý tưởng cách mạng. Ông ra đi khi những giai điệu còn dang dở, nhưng chính những giai điệu ấy đã trở thành phần bất tử trong ký ức văn hóa Việt Nam – nơi âm nhạc không chỉ để nghe, mà còn để nhớ, để sống và để tiếp nối.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn