Hoàng Xuân Hãn: người mở đường cho khoa học nói bằng tiếng Việt
Từ cuốn “Danh từ khoa học” năm 1942 đến chương trình trung học Việt hóa năm 1945, Hoàng Xuân Hãn đã giúp nhiều thế hệ có thể học toán, lý, hóa và lịch sử bằng chính tiếng mẹ đẻ.
Có những đóng góp đi vào lịch sử bằng một trận đánh hay một quyết định lớn. Cũng có những đóng góp hiện diện âm thầm trong từng tiết học. Khi học sinh Việt Nam nói “đường phân giác”, “hình chiếu”, “gia tốc”, “trọng lực”, “thể tích”, “hợp chất” hay “hỗn hợp”, các em đang sử dụng một phần di sản mà học giả Hoàng Xuân Hãn đã dày công xây dựng. Ông giúp chứng minh rằng tiếng Việt không chỉ dùng để trò chuyện và làm thơ; tiếng Việt hoàn toàn có thể chuyên chở tư duy khoa học hiện đại.
Hoàng Xuân Hãn sinh ngày 14 tháng 1 năm 1908 tại vùng Đức Thọ, Hà Tĩnh. Thuở nhỏ, ông học chữ Hán và chữ Quốc ngữ trong gia đình, rồi theo học các trường ở Vinh và Huế. Nền học vấn ban đầu ấy đặt ông ở điểm gặp gỡ của hai thế giới: một bên là vốn văn hóa cổ truyền của dân tộc, bên kia là toán học và khoa học phương Tây. Thay vì xem hai nguồn tri thức đối lập, ông dành cả đời tìm cách nối chúng bằng nghiên cứu nghiêm túc và bằng tiếng Việt trong sáng.
Ông sang Pháp học tập, được đào tạo sâu về khoa học và toán học. Nhưng càng tiếp xúc với nền khoa học hiện đại, Hoàng Xuân Hãn càng nhìn rõ một trở ngại của người Việt: muốn học kiến thức mới, học sinh thường phải đi qua một ngôn ngữ xa lạ. Khi chưa có hệ thống thuật ngữ thống nhất, người dạy có thể hiểu một khái niệm theo cách này, người học ghi theo cách khác; cùng một hiện tượng lại có nhiều tên gọi. Khoa học vì thế khó bước ra khỏi một nhóm nhỏ được học bằng tiếng Pháp.
Hoàng Xuân Hãn chọn giải quyết vấn đề từ nền móng. Năm 1942, ông công bố cuốn “Danh từ khoa học”, hệ thống hóa thuật ngữ dùng trong toán học, vật lý, hóa học, cơ học và nhiều ngành liên quan. Đây không phải công việc dịch từng chữ một cách máy móc. Mỗi thuật ngữ phải chính xác về nội dung, hợp với cấu trúc tiếng Việt, đủ ngắn gọn để sử dụng và có khả năng kết nối với những khái niệm cùng hệ thống. Chỉ khi đáp ứng tất cả yêu cầu ấy, một từ mới có thể sống trong lớp học và trong nghiên cứu.
Nhiều thuật ngữ do ông lựa chọn, định hình hoặc phổ biến đã vượt qua thử thách của hơn tám thập niên. Trong toán học có đường phân giác, hình chiếu, hình bình hành, tiệm cận; trong vật lý có phản xạ, gia tốc, trọng lực, tốc độ, thể tích; trong hóa học có hợp chất, hỗn hợp và hệ thống tên gọi các nguyên tố. Người học hôm nay thấy những từ ấy tự nhiên đến mức khó hình dung đã từng có thời chúng chưa hiện diện ổn định trong sách giáo khoa. Thành công lớn nhất của người tạo thuật ngữ chính là khi công cụ mình làm ra trở thành tài sản chung và người sử dụng không còn cảm thấy đó là từ mới.
Năm 1945, lịch sử Việt Nam chuyển động với tốc độ đặc biệt. Tháng 4, Hoàng Xuân Hãn nhận chức Bộ trưởng Giáo dục và Mỹ thuật trong nội các Trần Trọng Kim. Thời gian đảm nhiệm chức vụ rất ngắn, nhưng ông tập trung vào một việc có ý nghĩa lâu dài: xây dựng chương trình trung học giảng dạy bằng tiếng Việt. Hội đồng gồm các giáo sư, học giả tại Huế làm việc khẩn trương dưới sự đôn đốc trực tiếp của ông, thay tiếng Pháp bằng tiếng Việt trong nhà trường, điều chỉnh các môn học và tăng vị trí của lịch sử Việt Nam.
Chương trình được ban hành theo Dụ số 67 ngày 3 tháng 6 năm 1945. Cũng trong năm ấy, kỳ thi tú tài bằng tiếng Việt lần đầu tiên được tổ chức. Đối với những học sinh đã trải qua nhiều năm học chủ yếu bằng tiếng Pháp, bước chuyển này không hề đơn giản. Sách vở, cách giảng, đề thi và thuật ngữ đều phải thay đổi gần như cùng lúc. Vậy mà nền móng được dựng trong thời gian ngắn ấy vẫn có ảnh hưởng lâu dài và thường được giới giáo dục gọi là “Chương trình Hoàng Xuân Hãn”.
Ý nghĩa của việc Việt hóa giáo dục lớn hơn chuyện thay một ngôn ngữ giảng dạy bằng ngôn ngữ khác. Khi một dân tộc có thể học khoa học và lịch sử bằng tiếng mẹ đẻ, tri thức được mở rộng đến nhiều người hơn. Học sinh không còn phải dành phần lớn sức lực để vượt qua rào cản ngôn ngữ trước khi chạm tới bản chất của bài toán hay hiện tượng vật lý. Đồng thời, lịch sử và văn hóa dân tộc có vị trí xứng đáng trong chương trình, giúp người trẻ hiểu đất nước mình trong khi tiếp nhận thành tựu của thế giới.
Hoàng Xuân Hãn không chỉ là nhà giáo dục và nhà khoa học. Ông còn là một học giả uyên bác về lịch sử, văn học và văn bản cổ. Những công trình như “Lý Thường Kiệt”, “La Sơn phu tử”, “Chinh phụ ngâm bị khảo”, nghiên cứu về lịch Việt Nam và nhiều văn bản Hán Nôm thể hiện phương pháp làm việc cẩn trọng: tìm tư liệu, so sánh dị bản, kiểm tra niên đại rồi mới đưa ra kết luận. Ông đem sự chính xác của một nhà toán học vào lĩnh vực văn hóa, nhưng vẫn giữ được sự thấu cảm với con người và bối cảnh lịch sử.
Năm 1946, ông tham gia Hội nghị Đà Lạt trong đoàn Việt Nam đàm phán với phía Pháp. Dù sau này sống và nghiên cứu nhiều năm tại Pháp, ông không tách mình khỏi những vấn đề của quê hương. Ông cùng các trí thức Việt Nam ở nước ngoài chăm lo việc bảo tồn, giới thiệu văn hóa dân tộc, xây dựng các nguồn tư liệu để người Việt và học giả quốc tế có thể nghiên cứu nghiêm túc về Việt Nam. Với ông, ở xa đất nước không đồng nghĩa với đứng ngoài vận mệnh văn hóa của đất nước.
Điểm đặc biệt trong sự nghiệp Hoàng Xuân Hãn là khả năng đi qua nhiều lĩnh vực mà vẫn giữ một chuẩn mực nhất quán. Khi làm thuật ngữ khoa học, ông đòi hỏi sự chính xác. Khi soạn chương trình giáo dục, ông chú ý khả năng sử dụng trong thực tế. Khi nghiên cứu lịch sử và văn học, ông tôn trọng chứng cứ. Những công việc tưởng như rời nhau thực chất cùng hướng tới một mục tiêu: giúp người Việt hiểu tri thức thế giới bằng ngôn ngữ của mình và hiểu di sản dân tộc bằng phương pháp khoa học.
Những năm cuối đời, ông vẫn tiếp tục khảo cứu. Một niềm say mê lớn của ông là tìm văn bản “Truyện Kiều” gần với nguyên tác của Nguyễn Du nhất. Hình ảnh một học giả đã dành cả đời cho toán học, giáo dục và lịch sử nhưng vẫn kiên nhẫn so sánh từng chữ trong một tác phẩm văn chương cho thấy chiều sâu của lao động trí tuệ. Tri thức đối với ông không có biên giới cứng giữa khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn; điều quan trọng là tìm đến sự thật bằng phương pháp đáng tin cậy.
Ngày 10 tháng 3 năm 1996, Giáo sư Hoàng Xuân Hãn qua đời tại Paris. Ông để lại một khối lượng công trình lớn và một ảnh hưởng khó đo hết bằng số trang sách. Có những tác phẩm mang tên tác giả trên bìa, nhưng cũng có những thành quả hòa tan vào đời sống: một thuật ngữ trong bài giảng, một cách đặt chương trình, một chuẩn mực kiểm chứng tư liệu. Chính phần di sản không còn mang dấu vết sở hữu ấy lại cho thấy ông đã phục vụ cộng đồng sâu sắc đến mức nào.
Câu chuyện Hoàng Xuân Hãn nhắc người trẻ rằng yêu nước có thể bắt đầu từ việc làm cho tiếng Việt đủ giàu để diễn đạt điều mới, làm cho sách học đủ rõ để nhiều người tiếp cận tri thức và làm cho nghiên cứu đủ chính xác để lịch sử không bị kể tùy tiện. Ông không chỉ để lại câu trả lời cho một thời đại. Ông để lại một phương pháp: học đến nơi, kiểm chứng đến cùng và biến hiểu biết của cá nhân thành công cụ để cả cộng đồng tiến lên.
Mỗi khi một học sinh dùng tiếng Việt để giải một phương trình hay gọi đúng tên một hiện tượng khoa học, con đường Hoàng Xuân Hãn mở ra vẫn đang được tiếp tục. Đó là một con đường không ồn ào nhưng bền bỉ: từ tiếng mẹ đẻ đi tới tri thức nhân loại, rồi từ tri thức ấy trở về làm giàu cho đất nước.



