Hoàng Xuân Sính – bản luận án viết dưới đèn dầu và ngôi trường mọc lên từ ruộng rau muống
Từ bản luận án toán học được viết trong một căn nhà sơ tán đến ngôi trường đại học ngoài công lập đầu tiên, Hoàng Xuân Sính đã mở hai con đường mới cho trí thức Việt Nam.
Trong một gian nhà tranh tại vùng sơ tán bên dòng sông Đáy, đêm xuống rất nhanh.
Bên ngoài, gió mùa đông bắc thổi qua những khe hở của vách liếp. Trong nhà, một người phụ nữ khoác tấm chăn mỏng, ngồi bên ngọn đèn dầu và cặm cụi viết những ký hiệu toán học lên giấy.
Không có thư viện đầy đủ, không có máy tính và cũng không thể thường xuyên gặp người hướng dẫn. Chiến tranh khiến trường đại học phải sơ tán, việc trao đổi với giới khoa học nước ngoài vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, những trang luận án vẫn được viết, sửa chữa rồi viết lại.
Người phụ nữ ấy là Hoàng Xuân Sính.
Bản thảo bà đang viết mang tên “Gr-Catégories” – “Các Gr-phạm trù”, một công trình thuộc lĩnh vực toán học hiện đại. Sau này, công trình ấy đưa bà trở thành nữ giáo sư toán học đầu tiên của Việt Nam và được các nhà nghiên cứu quốc tế tiếp tục nhắc tới trong lịch sử phát triển của lý thuyết phạm trù.
Nhưng đó mới chỉ là con đường đầu tiên Hoàng Xuân Sính mở ra.
Nhiều năm sau, khi đất nước bước vào thời kỳ Đổi mới, bà lại thực hiện một việc tưởng như không thể: xây dựng một cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập, bắt đầu gần như từ hai bàn tay trắng.
Hoàng Xuân Sính sinh ngày 5 tháng 9 năm 1933 tại làng Cót, huyện Từ Liêm cũ, nay thuộc phường Yên Hòa, Hà Nội. Bà lớn lên trong một gia đình coi trọng việc học, trong bối cảnh cơ hội học tập của phụ nữ vẫn còn nhiều giới hạn.
Từ nhỏ, Hoàng Xuân Sính đã có năng khiếu với các môn khoa học. Bà không chấp nhận quan niệm rằng toán học chỉ phù hợp với nam giới. Với bà, một định lý đẹp có thể làm con người say mê không khác gì một bài thơ hay.
Sau những năm học tập ở trong nước, bà sang Pháp tiếp tục theo đuổi toán học. Bà học tại Toulouse rồi trở về Việt Nam giảng dạy, trong lúc đất nước còn chiến tranh và đội ngũ giảng viên toán học trình độ cao hết sức thiếu thốn.
Năm 1967, một sự kiện đặc biệt xảy ra.
Nhà toán học người Pháp Alexander Grothendieck, người đã được trao Huy chương Fields năm 1966, đến miền Bắc Việt Nam. Bất chấp chiến tranh và các đợt ném bom, ông giảng toán học hiện đại cho các giảng viên, nhà nghiên cứu Việt Nam tại khu sơ tán ở Đại Từ, Thái Nguyên.
Hoàng Xuân Sính có mặt trong những lớp học ấy.
Bà chăm chú ghi lại các bài giảng, đặt câu hỏi và bày tỏ mong muốn được nghiên cứu sâu hơn. Nhận thấy năng lực của người nữ giảng viên Việt Nam, Grothendieck đồng ý hướng dẫn bà làm luận án.
Nhưng thầy và trò không thể làm việc trong những điều kiện thông thường.
Grothendieck trở về Pháp. Hoàng Xuân Sính ở lại Việt Nam, tiếp tục giảng dạy và nghiên cứu trong hoàn cảnh chiến tranh. Việc trao đổi chủ yếu được tiến hành bằng thư từ. Mỗi lá thư phải vượt qua khoảng cách rất xa và mất nhiều thời gian mới đến được tay người nhận.
Có những vấn đề toán học bà phải tự tìm cách giải quyết trong nhiều tháng. Khi nhận được ý kiến của người hướng dẫn, bà lại đối chiếu, điều chỉnh và tiếp tục chứng minh. Bản luận án vì thế không chỉ là kết quả của trí tuệ mà còn là minh chứng cho sức bền phi thường.
Nhiều phần của công trình được bà viết tay dưới ánh đèn dầu trong những năm sơ tán. Những trang giấy ấy chứa các cấu trúc toán học trừu tượng về Gr-phạm trù, ngày nay có liên hệ với khái niệm thường được gọi là “2-nhóm”.
Trước khi sang Pháp bảo vệ luận án, Hoàng Xuân Sính đã trình bày kết quả nghiên cứu tại Đại hội Toán học Việt Nam năm 1971 và Đại hội Toán học quốc tế tổ chức tại Vancouver năm 1974.
Năm 1975, bà mang bản luận án tới Đại học Paris 7 để bảo vệ trước một hội đồng gồm những nhà toán học nổi tiếng, trong đó có Alexander Grothendieck và Henri Cartan.
Bản luận án thứ nhất về Gr-phạm trù được bà trình bày trong nhiều giờ. Sau đó, bà còn phải bảo vệ một luận án thứ hai theo yêu cầu của hệ thống tiến sĩ quốc gia Pháp lúc bấy giờ. Cả hai đều thuộc những vấn đề toán học hiện đại và đòi hỏi khả năng tư duy rất cao.
Hoàng Xuân Sính bảo vệ thành công.
Từ căn nhà tranh ở vùng sơ tán đến giảng đường Paris là một khoảng cách rất dài. Bà đã vượt qua khoảng cách ấy không chỉ bằng tài năng mà còn bằng hàng nghìn giờ làm việc bền bỉ trong những điều kiện thiếu thốn.
Sau khi hoàn thành luận án, bà trở về Việt Nam, tiếp tục giảng dạy, nghiên cứu và biên soạn giáo trình. Bà từng làm Chủ nhiệm Bộ môn Đại số và tham gia quản lý tại Khoa Toán của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Nhiều thế hệ sinh viên được học những cuốn sách toán học do bà biên soạn.
Nhưng đến cuối thập niên 1980, Hoàng Xuân Sính nhận thấy một vấn đề khác.
Nhu cầu học đại học trong xã hội rất lớn, trong khi số trường và chỉ tiêu đào tạo còn hạn chế. Nhiều học sinh có năng lực không tìm được chỗ học. Ngân sách nhà nước cũng chưa thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu mở rộng giáo dục đại học.
Bà bắt đầu nghĩ đến một mô hình mới: một trường đại học do xã hội chung tay xây dựng, hoạt động không vì lợi nhuận và tự chịu trách nhiệm về chất lượng đào tạo.
Đây là một ý tưởng rất mới vào thời điểm đó.
Khi các thủ tục chưa có tiền lệ và đề xuất chưa nhận được hồi đáp rõ ràng, Hoàng Xuân Sính tìm cách trình bày trực tiếp nguyện vọng với Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh. Chính bà về sau gọi đó là một trong những quyết định “liều lĩnh” nhất của đời mình.
Sự kiên trì ấy đã đem lại kết quả.
Ngày 15 tháng 12 năm 1988, cơ sở tiền thân của Trường Đại học Thăng Long được thành lập. Đây được xem là cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập đầu tiên của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.
Những ngày đầu, trường không có khuôn viên khang trang. Giảng đường, thiết bị, đội ngũ và kinh phí đều thiếu. Nhiều giáo sư, nhà khoa học trong nước và người Việt ở nước ngoài tham gia giảng dạy, hỗ trợ sách vở và xây dựng chương trình.
Hoàng Xuân Sính cùng các cộng sự phải làm gần như mọi việc. Khi cần, người sáng lập trường cũng tự tay sắp xếp phòng học, quét lớp và giải quyết từng khó khăn nhỏ.
Bà không xem việc quản lý trường là con đường để tìm kiếm lợi nhuận. Mục tiêu của bà là tạo thêm cơ hội học tập cho thanh niên và thử nghiệm một mô hình giáo dục mới: đề cao chất lượng, tính trung thực, sự chủ động và trách nhiệm của cả người dạy lẫn người học.
Từ những cơ sở đi mượn, Trường Đại học Thăng Long dần phát triển. Sau này, trường xây dựng được khuôn viên tại Hà Nội trên một vùng đất vốn là những ruộng rau muống.
Hình ảnh ấy tạo nên một sự đối lập đặc biệt.
Một bên là ngôi trường hiện đại với giảng đường, thư viện và phòng thực hành. Một bên là ký ức về những ngày người sáng lập phải đi tìm từng phòng học và thuyết phục từng giảng viên.
Ngôi trường không mọc lên trong một đêm. Nó được xây dựng từ lòng tin rằng xã hội có thể chung tay phát triển giáo dục, từ sự hỗ trợ của các nhà khoa học và từ nỗ lực của nhiều thế hệ giảng viên, sinh viên.
Mô hình do Hoàng Xuân Sính cùng các cộng sự khởi xướng đã góp phần mở đường cho hệ thống giáo dục đại học ngoài công lập tại Việt Nam. Điều quan trọng không chỉ là sự ra đời của một trường, mà còn là việc xã hội bắt đầu thừa nhận thêm một cách làm mới trong giáo dục.
Trong cuộc đời Hoàng Xuân Sính có hai bản thảo đặc biệt.
Bản thứ nhất là luận án viết tay dưới ánh đèn dầu. Nó giúp mở rộng hiểu biết trong một lĩnh vực toán học trừu tượng và đưa một nữ trí thức Việt Nam bước lên diễn đàn khoa học quốc tế.
Bản thứ hai không được viết hoàn toàn trên giấy. Đó là bản thiết kế cho một ngôi trường mới trong thời kỳ Đổi mới – nơi cơ hội học tập không chỉ phụ thuộc vào số chỗ do ngân sách nhà nước cung cấp.
Cả hai đều bắt đầu bằng một câu hỏi mà nhiều người cho là quá khó.
Một phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh có thể thực hiện nghiên cứu toán học ở trình độ quốc tế hay không?
Một nhóm nhà giáo không có sẵn khuôn viên và nguồn lực lớn có thể xây dựng một trường đại học hay không?
Hoàng Xuân Sính đã trả lời bằng chính cuộc đời mình.
Bà được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân và được Chính phủ Pháp trao Huân chương Cành cọ Hàn lâm vì những đóng góp cho giáo dục cũng như hợp tác khoa học Việt Nam – Pháp. Bà còn nhiều lần dẫn đoàn học sinh Việt Nam tham dự Olympic Toán quốc tế.
Khi đã ở tuổi 90, bà vẫn đến Trường Đại học Thăng Long để làm việc, dự các cuộc họp và dõi theo sự phát triển của ngôi trường mình sáng lập. Hiện nay, nhà trường giới thiệu bà ở cương vị Chủ tịch danh dự.
Từ những ký hiệu Gr-phạm trù khó hiểu đối với số đông đến tiếng nói cười của hàng nghìn sinh viên trong khuôn viên đại học là một hành trình dài hơn nửa thế kỷ.
Trong hành trình ấy, Hoàng Xuân Sính cho thấy tri thức không chỉ giúp con người giải một bài toán. Tri thức còn có thể mở một con đường chưa từng có, biến một căn nhà tranh thành nơi hình thành công trình khoa học và biến những ruộng rau muống thành một trường đại học.


