Học bò qua hàng rào dây thép
Buổi sáng hôm ấy, trời miền Trung nắng chang chang. Sau khi chạy thể dục và học điều lệnh, trung đội được đưa ra khu huấn luyện chiến thuật. Giữa bãi đất đỏ là một hàng rào dây thép thấp sát mặt đất, bên trên giăng ngang những sợi dây thép sáng loáng. Người trung đội trưởng nghiêm mà hiền đứng trước đội hình nói: — Hôm nay các đồng chí học bò thấp vượt hàng rào dây thép. Ra chiến trường, động tác này có thể cứu mạng mình và đồng đội. Nghe vậy, đám tân binh nhìn nhau, tiếng cười bỗng nhỏ hẳn.

Buổi sáng hôm ấy, trời miền Trung nắng chang chang.
Sau khi chạy thể dục và học điều lệnh, trung đội được đưa ra khu huấn luyện chiến thuật. Giữa bãi đất đỏ là một hàng rào dây thép thấp sát mặt đất, bên trên giăng ngang những sợi dây thép sáng loáng.
Người trung đội trưởng nghiêm mà hiền đứng trước đội hình nói:
— Hôm nay các đồng chí học bò thấp vượt hàng rào dây thép. Ra chiến trường, động tác này có thể cứu mạng mình và đồng đội.
Nghe vậy, đám tân binh nhìn nhau, tiếng cười bỗng nhỏ hẳn.
Làm mẫu xong, trung đội trưởng nằm sát đất, khuỷu tay chống xuống, người lướt đi rất nhanh dưới hàng rào. Động tác gọn gàng như đã thành phản xạ.
Còn chúng tôi thì khác hẳn.
Người đầu tiên vừa bò được vài mét đã ngẩng đầu lên.
— Cạch!
Chiếc mũ cối mắc ngay vào dây thép.
Cả trung đội cười ầm.
Trung đội trưởng quát nhưng mắt vẫn ánh lên vẻ buồn cười:
— Đầu thấp xuống! Đạn không tránh người ngẩng cao đâu!
Đến lượt bác Nguyễn Văn Được.
Bác hít một hơi rồi nằm xuống đất.
Đất đỏ nóng rát, mùi cỏ khô và bụi đất xộc lên mũi. Bác chống khuỷu tay bò từng chút một.
Được nửa chừng, chiếc ba lô cọ vào dây thép kêu xoèn xoẹt.
Bác giật mình, ngẩng lên theo phản xạ.
— Cạch!
Lần này đến lượt cả mũ lẫn trán chạm dây thép.
Tiếng cười lại vang khắp thao trường.
Bác đỏ bừng mặt, vừa xấu hổ vừa buồn cười.
Người bạn phía sau là Lâm bò tới gần, thì thầm:
— Anh Được, tưởng anh đi cày chứ không phải đi đánh giặc!
Bác suýt bật cười thành tiếng.
Sau vài lượt tập, ai cũng lấm lem như nhau.
Quần áo đầy đất đỏ.
Khuỷu tay trầy xước.
Đầu gối rát bỏng.
Nhưng không ai bỏ cuộc.
Buổi trưa nắng gắt hơn, đất dưới bụng nóng hầm hập. Mồ hôi chảy xuống mắt cay xè.
Lâm bò được một đoạn thì thở hổn hển:
— Em hết sức rồi.
Bác đang ở phía trước quay lại:
— Cố thêm chút nữa, sắp hết rồi.
Rồi bác bò chậm lại để chờ bạn.
Hai người cùng vượt qua đoạn cuối.
Khi đứng dậy, cả hai nhìn nhau cười, mặt mũi đỏ như gấc và dính đầy bụi đất.
Trung đội trưởng đi dọc hàng, nhìn từng người rồi nói:
— Hôm nay bò còn vụng về, mai sẽ khá hơn. Quan trọng là không bỏ cuộc và không bỏ đồng đội.
Câu nói ấy làm bác nhớ mãi.
Chiều hôm đó, cả trung đội lại tập tiếp.
Lần này, mọi người biết hạ thấp người hơn, biết giữ nhịp thở, biết kéo ba lô sát lưng để không mắc dây thép.
Tiếng cười vẫn còn, nhưng động tác đã chắc hơn nhiều.
Khi buổi tập kết thúc, ai cũng mệt rã rời.
Về phòng, đám tân binh thi nhau khoe vết trầy ở khuỷu tay như khoe chiến công.
Có cậu còn nghiêm trang tuyên bố:
— Hôm nay tôi hy sinh một cái áo cho Tổ quốc!
Cả phòng cười nghiêng ngả.
Nhiều năm sau, khi đã thực sự bò dưới làn đạn ngoài chiến trường, bác Được mới nhớ đến hàng rào dây thép trên thao trường năm ấy.
Nếu không có những ngày tập đến rách áo, trầy tay và mệt lả, có lẽ nhiều người đã không đủ bình tĩnh trong những khoảnh khắc sinh tử.
Nhưng điều bác nhớ nhất không phải kỹ thuật bò thấp.
Mà là hình ảnh những người bạn trẻ chờ nhau ở cuối hàng rào, kéo nhau đứng dậy, phủi đất cho nhau rồi cùng cười vang giữa cái nắng thao trường.
Bác thường nói với con cháu:
— Ra chiến trường, người lính phải biết bò thấp để tránh đạn. Nhưng ngay từ thao trường, chúng tôi đã học một điều quan trọng hơn: đi cùng nhau thì mới vượt qua được gian khổ.
Và bác hiểu rằng:
Bài học bò qua hàng rào dây thép không chỉ rèn thân thể người lính. Nó rèn sự kiên trì, sự bình tĩnh và tình đồng đội. Từ những khuỷu tay trầy xước trên thao trường, những chàng trai quê mùa đã bắt đầu học cách cùng nhau đi qua những thử thách lớn hơn rất nhiều của chiến tranh và cuộc đời.



