Người có công giúp đỡ cách mạng

Hồi ký bác sĩ quân y Lê Văn Thức – Người thầy thuốc giữa 81 ngày đêm Thành cổ

Năm 1972, khi đang là sinh viên năm thứ hai Trường Đại học Y Hà Nội, Lê Văn Thức đã xếp bút nghiên lên đường nhập ngũ. Sau ba tháng huấn luyện và bổ túc nghiệp vụ y tế, ông được điều về Đại đội Quân y 24, Trung đoàn 101, Sư đoàn 325, chiến đấu tại Quảng Trị. Chiến trường Quảng Trị những ngày ấy vô cùng khốc liệt. Bom B-52, pháo binh và máy bay liên tục trút xuống. Giữa mưa bom bão đạn, những người lính quân y phải tìm mọi cách đưa thương binh ra khỏi trận địa, băng bó, phẫu thuật và giành giật sự sống cho đồng đội. Với bác sĩ Lê Văn Thức, 81 ngày đêm Thành cổ Quảng Trị không chỉ là ký ức về chiến tranh mà còn là ký ức về tuổi trẻ, tình đồng đội và những người đã hy sinh mà ông không bao giờ quên.

Hưng Yên14/08/2026xã An Long (Xã An Long)7 lượt xem0 lượt chia sẻ



Ngày ấy, Lê Văn Thức vẫn còn là một sinh viên y khoa.

Ông đang học năm thứ hai Trường Đại học Y Hà Nội.

Tuổi trẻ của một sinh viên y khoa khi ấy có thể gắn với giảng đường, sách vở và ước mơ trở thành người thầy thuốc.

Nhưng chiến tranh ngày càng ác liệt.

Nhiều thanh niên lên đường.

Những người đang ngồi trên giảng đường cũng xếp bút nghiên để ra trận.

Lê Văn Thức cũng vậy.

Ông lên đường nhập ngũ với hành trang của một sinh viên y khoa và ước muốn cứu người.

Sau ba tháng huấn luyện cùng việc bổ túc thêm nghiệp vụ y tế, ông được điều về Đại đội Quân y 24, Trung đoàn 101, Sư đoàn 325.

Từ đây, cuộc đời người sinh viên y khoa bước sang một trang hoàn toàn khác.

Không còn giảng đường.

Không còn những buổi học bình yên.

Thay vào đó là những con đường hành quân, những căn hầm dã chiến và những trận bom pháo kéo dài.

Quảng Trị năm 1972 là một trong những chiến trường ác liệt nhất.

Bom B-52 rải thảm.

Máy bay phản lực liên tục gầm rú trên bầu trời.

Rốc-két và pháo binh dội xuống.

Đạn pháo từ phía biển và các trận địa đối phương liên tục trút vào khu vực chiến đấu.

Ban ngày đã khốc liệt.

Ban đêm cũng không bình yên.

Có những thời điểm tiếng bom pháo liên tục đến mức mặt đất rung chuyển.

Trong hoàn cảnh ấy, người lính quân y không thể đứng ngoài chiến trường.

Họ phải đi tìm thương binh.

Phải đưa thương binh về tuyến cứu chữa.

Phải băng bó vết thương.

Phải truyền dịch.

Phải phẫu thuật trong điều kiện thiếu thốn.

Và quan trọng nhất là phải cố gắng giữ lại sự sống cho người lính.

Đối với Lê Văn Thức, mỗi thương binh được đưa về là một cuộc chạy đua với thời gian.

Có người bị thương ở tay.

Có người bị thương ở chân.

Có người bị mảnh bom, mảnh pháo xuyên qua cơ thể.

Có người mất quá nhiều máu.

Trong điều kiện bình thường, một ca cấp cứu đã khó.

Trong chiến trường, mọi thứ còn khó khăn hơn nhiều.

Không có phòng mổ đầy đủ.

Không có những thiết bị hiện đại.

Không có nguồn thuốc men vô tận.

Nhưng những người thầy thuốc quân y vẫn phải làm tất cả những gì có thể.

Bởi trước mặt họ không phải là một ca bệnh vô danh.

Đó là đồng đội.

Là người vừa còn chiến đấu bên cạnh mình.

Là người có thể chỉ vài phút trước còn gọi tên mình.

Và nhiệm vụ của người quân y là đưa họ trở về từ ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Trong những ngày chiến đấu ở Thành cổ, nhiều thương binh được đưa về trong tình trạng rất nặng.

Người thầy thuốc phải bình tĩnh.

Không được hoảng loạn.

Không được bỏ cuộc.

Ngay cả khi tiếng bom vẫn đang nổ ở phía ngoài.

Có những lúc đang cấp cứu thì máy bay địch xuất hiện.

Mọi người phải tìm nơi trú ẩn.

Nhưng khi tiếng bom vừa dứt, họ lại quay trở về với thương binh.

Cứ như vậy.

Một ngày.

Hai ngày.

Rồi hàng chục ngày.

Cuộc chiến kéo dài.

81 ngày đêm.

Những người lính Thành cổ chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

Và phía sau họ là những người lính quân y âm thầm giữ lấy sự sống.

Lê Văn Thức sau này nhớ lại quãng thời gian ấy với rất nhiều cảm xúc.

Ông may mắn trở về sau 81 ngày đêm khói lửa.

Nhưng biết bao đồng đội đã không có cơ hội nhìn thấy ngày hòa bình.

Đó có lẽ là ký ức đau đáu nhất của người bác sĩ.

Bởi người thầy thuốc luôn muốn cứu người.

Nhưng trong chiến tranh, có những thương binh dù đã được cứu chữa hết sức vẫn không thể sống sót.

Có những người lính nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có người chưa kịp nói lời cuối cùng với đồng đội.

Có người chỉ kịp gửi một lời nhắn về gia đình.

Người bác sĩ chứng kiến những khoảnh khắc ấy nên càng thấm thía giá trị của sự sống.

Với Lê Văn Thức, chiến tranh không chỉ là những trận đánh được ghi trong lịch sử.

Chiến tranh còn là những gương mặt cụ thể.

Những người lính cụ thể.

Những cuộc đời cụ thể.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục con đường của một người thầy thuốc.

Từ người lính quân y năm xưa, ông tiếp tục học tập và công tác trong ngành y.

Ông có hơn 30 năm làm việc trong lĩnh vực Đông y, từng giữ chức Giám đốc Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên và Chủ tịch Hội Đông y tỉnh Phú Yên.

Những năm tháng sau này, ông tiếp tục chữa bệnh cho người dân.

Nếu ngày trước ông chiến đấu để giành lại sự sống cho đồng đội giữa chiến trường thì sau hòa bình, ông tiếp tục cứu chữa bệnh nhân trong bệnh viện.

Hai công việc tưởng như khác nhau nhưng lại có chung một điểm:

đó là cứu người.

Có lẽ chính chiến trường đã khiến ông càng hiểu sâu sắc giá trị của nghề y.

Một người thầy thuốc không chỉ cần kiến thức.

Còn cần lòng nhân ái.

Cần sự tận tâm.

Cần biết đồng cảm với nỗi đau của người bệnh.

Những năm tháng chiến tranh đã trở thành nền tảng tinh thần theo ông trong suốt cuộc đời làm nghề.

Khi nhắc về Thành cổ Quảng Trị, ông không chỉ kể về những trận đánh.

Ông kể về đồng đội.

Ông nhớ những người đã hy sinh.

Ông nhớ những ngày tháng tuổi trẻ mà chiến tranh đã lấy đi.

Và ông luôn nhắc đến giá trị của hòa bình.

Bởi người đã từng đứng giữa chiến trường mới hiểu hòa bình quý giá đến nhường nào.

Ngày nay, Thành cổ Quảng Trị đã trở thành một địa danh lịch sử.

Những bức tường, những hàng cây và dòng sông Thạch Hãn gợi nhắc về một mùa hè năm 1972.

Nhưng đối với những người từng sống qua chiến tranh như bác sĩ Lê Văn Thức, ký ức không chỉ nằm trong những di tích.

Ký ức còn nằm trong những gương mặt đồng đội.

Trong tiếng bom năm xưa.

Trong những ca cấp cứu giữa đêm.

Trong những lần cúi xuống bên một người lính bị thương.

Và trong câu hỏi mà những người trở về luôn mang theo:

Vì sao mình còn sống, còn họ thì không?

Có lẽ đó là câu hỏi không bao giờ có câu trả lời trọn vẹn.

Nhưng chính từ ký ức ấy, những người trở về càng trân trọng hòa bình.

Họ hiểu rằng mỗi ngày bình yên hôm nay đều đáng quý.

Và mỗi thế hệ sau cần biết rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là biết bao con người đã hy sinh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn