Hồi ký của Cựu chiến binh Vũ Văn Thành – Một đời lính
Cựu chiến binh Vũ Văn Thành, sinh năm 1948 nhìn lại những năm tháng tuổi trẻ, ông vẫn thấy lòng mình dâng lên một nỗi xúc động khó tả, khi nhớ về những ngày gian khó, những trận đánh khốc liệt và những đồng đội mà ông đã may mắn gặp gỡ.
Cựu chiến binh Vũ Văn Thành, sinh năm 1948 nhìn lại những năm tháng tuổi trẻ, ông vẫn thấy lòng mình dâng lên một nỗi xúc động khó tả, khi nhớ về những ngày gian khó, những trận đánh khốc liệt và những đồng đội mà ông đã may mắn gặp gỡ.
Năm 1967, khi mới 19 tuổi, ông tạm biệt gia đình, tạm biệt những cánh rừng, con suối của quê hương để lên đường nhập ngũ. Ngày ấy, lòng ông vừa sợ hãi, vừa háo hức. Sợ vì chưa bao giờ rời xa mái nhà, chưa bao giờ đối diện với tiếng súng. Háo hức vì được góp một phần nhỏ bé của mình vào cuộc chiến lớn của dân tộc.
Thời gian huấn luyện thật gian khổ. Mưa dầm, nắng cháy, những buổi tập hành quân hàng chục cây số, phải học cách sống với đói, rét và mệt mỏi. Nhưng chính trong những ngày ấy, ông học được sự kiên nhẫn, kỷ luật và tình đồng đội – thứ gắn kết chúng tôi lại, như những mảnh ghép không thể tách rời.
Sau khi huấn luyện xong, ông được đưa ra mặt trận Quảng Trị – Đà Nẵng. Nhớ lại những ngày đầu tiên vượt sông Bến Hải, bom đạn rung trời, ông còn chưa quen với mùi khói thuốc súng và đất cháy. Mỗi bước đi trên chiến trường đều phải cẩn trọng, vì bất kỳ khoảnh khắc lơ là nào cũng có thể mất mạng. Chúng tôi chiến đấu không chỉ bằng sức mạnh mà còn bằng tinh thần thép.
Có lần tiểu đội của ông phục kích một đoàn xe quân địch. Ông còn nhớ rõ, mưa lất phất, đất bùn nhão nhoét khắp người.
Ông kể: Chúng tôi phải nằm im cả tiếng đồng hồ, thở nhẹ, tim đập thình thịch. Khi lệnh tấn công vang lên, đồng đội bên cạnh tôi lao lên, súng nổ vang rền. Tôi cũng lao theo, cảm giác vừa sợ hãi, vừa mạnh mẽ trào dâng. Sau trận đó, chúng tôi cùng nhau lau máu, chia nhau những miếng bánh khô, cười nụ cười mệt mỏi mà hạnh phúc.
Trong chiến đấu, ông học được rằng không chỉ lòng dũng cảm mà cả tình người mới giữ cho ông sự sống sót. Ông chăm sóc đồng đội bị thương, cùng họ vượt rừng, cùng họ giữ nhau khi mệt nhoài. Những người đồng đội ấy, đến bây giờ, vẫn sống trong ký ức ông như những anh hùng thầm lặng.
Năm 1976, ông xuất ngũ, trở về quê hương. Không còn súng, không còn bom, nhưng những ký ức, những bài học về sự kiên cường, tình đồng đội, và ý chí vượt khó vẫn luôn ở trong tôi. Tôi bắt đầu cuộc sống mới: giúp xây dựng quê hương, chia sẻ kinh nghiệm với thế hệ trẻ, kể lại những câu chuyện về đồng đội và những trận đánh mà chúng tôi đã trải qua.
Nhìn lại, Ông thấy tự hào về những gì mình đã trải qua. Mỗi bước chân trên chiến trường, mỗi lần lao mình vào nguy hiểm, đều là minh chứng cho tình yêu đất nước, cho tinh thần không bao giờ khuất phục. Và tôi luôn tin rằng, những câu chuyện ấy sẽ còn sống mãi trong lòng ông, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về lòng dũng cảm, về tinh thần hy sinh và về giá trị của tự do mà chúng ta đang được sống.



