Hồi ký của một chiến sĩ cách mạng kiên trung
Hồi ký của một chiến sĩ cách mạng kiên trung
Có một câu nói từng khiến nhiều người trăn trở: “Chiến tranh không có gương mặt phụ nữ”, nhưng với những người trực tiếp bước ra từ khói lửa như cựu chiến binh Nguyễn Văn Kiểm, chiến tranh có gương mặt của những người đồng đội mãi mãi tuổi đôi mươi và có hình hài của những vết sẹo hằn sâu trên da thịt. Giữa vùng đất Cần Giuộc nắng gió, câu chuyện về ông Kiểm – người lính Tiểu đoàn 5 Nhà Bè năm xưa – không chỉ là một trang sử hào hùng về lòng quả cảm mà còn là một bài ca lay động lòng người về nghĩa tình thủy chung giữa thời bình.
Cuộc đời ông Nguyễn Văn Kiểm là một minh chứng sống động cho sự tiếp nối giữa truyền thống và hiện tại. Sinh năm 1946 tại xã Phước Lại, ông lớn lên khi quê hương đang chìm trong bóng tối của quân xâm lược. Tiếng gọi của Tổ quốc đã đưa chàng trai trẻ ấy vào hàng ngũ Đại đội 316, để rồi từ đó, cuộc đời ông gắn liền với những trận đánh "đi vào huyền thoại". Đỉnh điểm là 45 ngày đêm chiến đấu ác liệt tại khu vực Cầu Kinh vào năm 1967. Đó là khoảng thời gian mà ranh giới giữa cái chết và sự sống mong manh như sợi tóc. Quân Mỹ với ưu thế tuyệt đối về vũ khí đã huy động tổng lực hỏa lực, nhưng ý chí sắt đá của những người lính như ông Kiểm đã chứng minh rằng: sức mạnh của chính nghĩa có thể đánh bại tàu chiến và máy bay trực thăng hiện đại.
Trong những giây phút sinh tử ấy, kỷ niệm về tình đồng chí đã trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi nhất. Ông Kiểm vẫn thường kể lại bằng giọng run run về trận đánh mà ông tưởng đã mất đi người đồng đội Tám Nghĩa. Khi thấy đồng đội trúng đạn, ông đã lao đi như một bản năng, bất chấp hiểm nguy để cứu người anh em của mình. Chính trong lần xả thân ấy, ông đã bị thương nặng ở tay trái. Sự hy sinh ấy không chỉ là máu xương, mà còn là lời thề không bỏ lại đồng đội phía sau. Phép màu đã xảy ra khi họ bất ngờ gặp lại nhau tại trạm y tế, giữa những hơi thở gấp gáp và mùi thuốc súng, họ nhận ra mình vẫn còn sống để tiếp tục chiến đấu.
Thế nhưng, sự nghiệt ngã của chiến tranh chưa bao giờ buông tha những người lính. Đến năm 1970, ông Kiểm vĩnh viễn mất đi cánh tay phải của mình. Một người lính cụt tay, mang trên mình thương tật nặng nề trở về sau cuộc chiến, nhưng đôi mắt ông chưa bao giờ tắt đi vẻ kiên cường. Ông không coi mình là nạn nhân, mà coi đó là cái giá xứng đáng để đổi lấy tự do. Điều khiến ông đau đớn hơn cả vết thương trên cơ thể chính là ký ức về những người đồng đội đã nằm lại dưới lòng sông Cầu Kinh hay vùi sâu trong lòng đất mẹ khi chưa kịp có một tấm hình thờ hay một ngôi mộ ấm áp.
Chính vì nỗi đau đáu ấy, sau khi hòa bình lập lại, ông Kiểm đã chọn một lối sống khiến nhiều người phải nghiêng mình kính cẩn. Suốt nhiều thập kỷ, ông tự nguyện trở thành người trông nom, chăm sóc cho khu di tích Cầu Kinh. Trước khi nhà nước xây dựng khu di tích khang trang vào năm 2013, ông đã âm thầm lập miếu thờ, ngày ngày nhang khói cho những liệt sĩ vô danh. Hình ảnh một ông lão thương binh với cánh tay không còn nguyên vẹn, cần mẫn quét dọn từng chiếc lá rơi, tỉ mẩn lau chùi từng tấm bia đá dưới nắng chiều đã trở nên quen thuộc với người dân nơi đây. Ông làm tất cả bằng sự thành kính, không mong cầu sự trả ơn hay danh tiếng. Với ông, được chăm sóc “ngôi nhà” của đồng đội là niềm vui, là trách nhiệm và là cách để ông cảm thấy mình vẫn đang được sống cùng những người anh em năm cũ.
Tâm tư của ông Kiểm thật giản đơn nhưng lại chứa đựng một nhân cách lớn. Khi kể về những trận đánh, giọng ông hào hùng, sảng khoái, làm sống dậy một thời hoa lửa oanh liệt. Nhưng khi nhắc đến tên từng người bạn đã ngã xuống, giọng ông bỗng chùng xuống, nghẹn ngào như đứa trẻ lạc lối. Ông sống nghĩa tình, thủy chung và luôn trăn trở về việc truyền lửa cho thế hệ mai sau. Ông không dùng những lời lẽ hoa mỹ, chỉ bằng những hành động lặng lẽ mỗi ngày, ông đã dạy cho chúng ta bài học lớn nhất về lòng biết ơn.
Cuộc đời ông Nguyễn Văn Kiểm là hiện thân của vẻ đẹp “tàn nhưng không phế”. Ông là người lính anh dũng trong chiến tranh và là biểu tượng của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” trong thời bình. Hình ảnh ông đứng bên dòng Cầu Kinh, khói hương nghi ngút, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng lịch sử không phải là những con số vô hồn trong sách giáo khoa, mà là máu, là nước mắt và là sự hy sinh thầm lặng của những con người như thế. Thế hệ trẻ hôm nay, khi nhìn vào tấm gương của ông, chắc chắn sẽ thấy mình cần phải sống trách nhiệm hơn, xứng đáng hơn với nền hòa bình mà mình đang thừa hưởng. Bởi lẽ, chừng nào còn những người như ông Kiểm, ngọn lửa của lòng yêu nước và tình đồng chí sẽ chẳng bao giờ tắt.



