Hơi thở của Tổ quốc trong đôi tay người mẹ
Chủ đề bài viết: Hơi thở của Tổ quốc trong đôi tay người mẹ
Trong những trang sách viết về chiến tranh, tôi từng bắt gặp hình ảnh một người phụ nữ với dáng vẻ khắc khổ, tấm lưng gầy gò nhưng đôi mắt luôn sáng lên ngọn lửa kiên cường, tay vác súng mà miệng vẫn gọi con thật trìu mến. Tôi không gặp chị trên những thước phim, cũng không nghe lời kể trực tiếp từ một nhân chứng lịch sử, mà gặp chị qua trang viết của nhà văn Nguyễn Thi trong tác phẩm Người mẹ cầm súng. Người phụ nữ ấy – chị Út Tịch, đã trải qua những mất mát, đau thương và đói nghèo của một thời chiến tranh, nhưng chính từ những gian truân ấy, chị đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước, một hình ảnh in sâu vào trái tim mọi thế hệ.
Chị tên thật là Nguyễn Thị Út, sinh ra trong nghèo khó ở vùng sông nước Tam Ngãi, Trà Vinh.Từ một cô gái nghèo khổ sống trong hoàn cảnh áp bức, chị đã trở thành một chiến sĩ du kích kiên cường, một người mẹ mang súng chiến đấu vì độc lập dân tộc.Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng cho tinh thần kiên cường, bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến.
Ngay từ khi còn là một cô bé đi ở đợ, chị Út đã sớm bộc lộ tinh thần phản kháng mãnh liệt và khao khát tự do. Dù bị áp bức, đánh đập, chị không đầu hàng mà dám “ném thẳng cái chén vào mặt chủ”- một hành động bộc phát. Nhưng đáng chú ý hơn là thay đổi trong nhận thức của chị qua từng lần phản kháng. Lần đầu tiên, chị hành động trong vô thức, trong tức giận. Nhưng đến lần thứ hai, khi bị con gái hội đồng Khanh đánh, chị đã nhận ra rằng: “Lần trước Út không hiểu sao mình dám đánh vợ Hàm Giỏi, lần này Út đã hiểu rằng phải đánh nó để nó không đánh được mình.” Câu nói ấy là bước trưởng thành đầu tiên trong nhận thức cho thấy rằng sức mạnh của chị không chỉ đến từ bản năng mà còn từ lý trí và lòng tự trọng. Từ đó, tinh thần phản kháng ban đầu đã trở thành nền móng cho một khát vọng lớn hơn - khát vọng được tự do, được làm chủ cuộc đời.
Ý thức cách mạng bắt đầu hình thành qua những hành động nhỏ bé, giản đơn – Út lại leo cau, leo dừa, đồng xu một cây. Chiều về, Út đem tiền cho má và báo cáo tình hình giặc đã nhìn thấy trong lúc leo dừa cho chú Chín – một cán bộ bộ đội. Đây là minh chứng cho trí tuê và sự dũng cảm của thanh niên Việt Nam Tuy còn nhỏ nhưng đã biết kết hợp giữa cuộc sống, công việc thường ngày với công việc cách mạng Sự kiên cường, nhạy bén và tinh thần cống hiến của Út là hình ảnh đã khắc sâu trong tâm trí tôi. Nó không chỉ cho thấy sức sống mãnh liệt của tuổi trẻ mà còn thôi thúc thế hệ trẻ ngày nay sống chủ động, tự tin, không ngại khó khăn để vững vàng bước vào kỷ nguyên mới với khát vọng lớn lao.
Dù sinh ra trong nghèo khó, thiếu thốn trăm bề, lại không có điều kiện học hành như bao người khác, nhưng chị Út chưa bao giờ để sự thiếu chữ ấy ngăn cản bước chân mình đến với cách mạng – “Tôi không sợ nghèo, chỉ sợ dốt”. Với chị nghèo có thể chịu được, nhưng cái dốt mới thật sự nguy hiếm vì nó khiến con người mù quáng, không phân biệt đúng sai và hơn hết là nỗi sợ không góp phần giải phóng dân tộc Đây là tuyên ngôn sống giản dị mà sâu sắc, thể hiện lý tưởng lớn và tinh thần vượt khó đáng khâm phục của người mẹ, người chiến sĩ cách mạng.
Điều khiến tôi khâm phục nhất là bà chưa bao giờ xem việc đánh giặc là nhiệm vụ lớn lao hay cao siêu. Đối với bà, đó đơn giản là “bảo vệ ruộng vườn, bảo vệ xóm làng, bảo vệ con mình”. Bà chiến đấu không vì khẩu hiệu, không vì danh hiệu, mà vì nỗi căm hờn chân thật của một người dân quê trước cảnh giặc giã giẫm đạp lên quê hương.
Út Tịch là hình ảnh rất đặc biệt: vừa là mẹ của đàn con nhỏ, vừa là chiến sĩ trực tiếp cầm súng chiến đấu. Bà có nhiều con, gia cảnh nghèo khó, vậy mà khi cuộc kháng chiến cần, bà sẵn sàng gửi con cho cơ sở cách mạng để tiếp tục bám đất, bám dân. Có những buổi hành quân, người ta thấy bà cõng một đứa nhỏ ở lưng, tay lại khiêng khẩu súng dài gấp rưỡi thân mình. Người khác giục bà nghỉ, bà chỉ cười: “Nếu tui nghỉ, ai đánh giặc?”
Trong hơn 20 năm chiến đấu, bà tham gia hàng chục trận đánh lớn nhỏ, nhiều lần bị thương nhưng vẫn không lùi bước. Nổi bật trong số đó là những trận phục kích trên quê hương Tam Ngãi, nơi bà lợi dụng địa hình quen thuộc để tiêu diệt địch bằng chiến thuật táo bạo. Bà đánh nhanh, đánh bất ngờ, mà cũng đầy mưu trí. Có những lúc lực lượng du kích yếu, bà dùng tiếng la hét để địch tưởng đang bị bao vây; có lúc chỉ nhờ sự dũng cảm cá nhân mà tạo ra thế đối đầu ngang sức. Người dân Tam Ngãi truyền tai nhau rằng hễ Út Tịch có mặt, du kích càng thêm mạnh mẽ, vì “bà Út nói là làm, nói đánh là đánh tới cùng”.
Là người chiến sĩ kiên cường, nhưng về nhà, Út Tịch vẫn chỉ là một người mẹ thật bình dị. Lũ nhỏ gọi bà là “má Út”, đứa bám tay, đứa níu áo. Khi được hỏi sao sinh nhiều con mà vẫn đi đánh giặc, bà nói: “Đẻ nhiều để mai mốt tụi nó lớn đánh giặc tiếp”. Câu nói nghe tưởng đùa, nhưng lại thấm đẫm sự hy sinh của người phụ nữ nông dân – họ yêu gia đình đến cháy lòng, nhưng họ cũng yêu Tổ quốc bằng tất cả những gì mình có. Trong mắt tôi, hình ảnh người mẹ ấy thật đẹp: mạnh mẽ mà dịu dàng, quyết liệt mà bao dung.
Thời chiến khốc liệt, sự hy sinh luôn cận kề. Năm 1968, trong một trận oanh kích của máy bay Mỹ, Út Tịch hy sinh khi mới hơn 30 tuổi. Sự ra đi ấy để lại nỗi đau lớn cho đồng đội, cho người dân Tam Ngãi và cho đàn con thơ. Nhưng đồng thời, nó cũng khắc tên bà vào lịch sử dân tộc. Năm 1970, Nhà nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Từ một người phụ nữ nghèo khó của vùng sông nước, Út Tịch trở thành biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất và lòng trung kiên của phụ nữ Việt Nam
Điều khiến tôi xúc động nhất là dù đã đọc câu chuyện của bà nhiều lần, mỗi lần đều thấy nghèn nghẹn. Bởi Út Tịch không phải là nhân vật chỉ có trong sách. Bà từng sống thật, chiến đấu thật và hy sinh thật. Cuộc đời bà đại diện cho hàng ngàn bà mẹ, hàng ngàn người phụ nữ vô danh khác của đất phương Nam đã đứng lên khi Tổ quốc cần.
Những trang sách về chị khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về bản thân. Giữa thời bình, tôi có đầy đủ điều kiện học tập, mơ ước và trưởng thành. Nhưng vẫn có lúc tôi than phiền, chán nản vì những áp lực nhỏ bé của đời sống. So với những gì thế hệ Út Tịch trải qua, những khó khăn ấy thật nhỏ nhoi. Chị khiến tôi hiểu rằng bản lĩnh không phải tự nhiên mà có – nó được rèn từ việc dám đứng lên khi cuộc đời bắt mình quỳ xuống.
Út Tịch là nhân vật lịch sử, là người đã đi xa, nhưng tinh thần của chị thì chưa bao giờ mất đi. Trong mắt tôi, chị là hiện thân của lòng yêu nước không cần đao to búa lớn, mà là sự kiên trì, sự can đảm và lòng nhân hậu. Chị chiến đấu nhưng vẫn là người mẹ hiền; chị hy sinh nhưng để lại niềm tin mạnh mẽ: rằng phụ nữ Việt Nam nhỏ bé nhưng có thể làm những điều phi thường.
Khi gấp lại trang sách, hình bóng Út Tịch vẫn ở đó – với khẩu súng trên vai, với bầy con nhỏ chạy lon ton theo sau, với dáng đứng thẳng giữa bom rơi đạn nổ. Hình ảnh đó nhắc tôi rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những vị tướng lớn, mà còn bởi những người mẹ gầy gò, lam lũ, những người phụ nữ dám sống và dám chết cho đất nước.



