Cựu chiến binh

Hồi ức của cựu chiến binh Nguyễn Hữu Mạnh – Những năm tháng hành quân, chiến đấu và cống hiến cho Tổ quốc

Bắc Ninh22/10/2026Dương Nguyễn Giáp/ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Xã Trần Phú (xã Trần Phú)4 lượt xem1 lượt chia sẻ
Hồi ức của cựu chiến binh Nguyễn Hữu Mạnh – Những năm tháng hành quân, chiến đấu và cống hiến cho Tổ quốc

I. Những ngày đầu nhập ngũ – Khi tuổi trẻ hướng về Tổ quốc

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những con người đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ, sức lực và cả những tháng năm đẹp nhất của đời mình. Họ không nhất thiết phải kể về những chiến công lớn lao, nhưng chính những ký ức bình dị, chân thực của họ đã góp phần làm nên bức tranh lịch sử sống động về một thời đất nước gian lao mà anh dũng. Cựu chiến binh Nguyễn Hữu Mạnh, hiện sinh sống tại tỉnh Bắc Ninh, là một trong những người đã trải qua những năm tháng như thế. Qua cuộc trò chuyện, những câu chuyện về ngày nhập ngũ, những chặng đường hành quân gian khổ, những lần đối mặt với bệnh tật và những năm tháng làm nhiệm vụ sau chiến tranh dần hiện lên qua lời kể mộc mạc của bác. Những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, khi đất nước còn chia cắt, tiếng gọi lên đường bảo vệ Tổ quốc đã thôi thúc nhiều thanh niên viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Bác Mạnh khi ấy đang ở Bắc Thái, nay thuộc tỉnh Thái Nguyên, làm việc tại Nhà máy Cơ điện Hoàng Văn Thụ. Với tinh thần muốn được góp sức mình cho đất nước, bác đã viết đơn xin nhập ngũ. Điều đáng nhớ là dù chiều cao, cân nặng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu, bác vẫn được đi bộ đội. Đó là một chi tiết nhỏ trong hành trình cuộc đời, nhưng gợi lên tinh thần quyết tâm của lớp thanh niên thời chiến: khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng gác lại những dự định riêng để lên đường làm nhiệm vụ. Sau khi nhập ngũ, bác được đưa đến Triều Sơn, Thanh Hóa, thuộc Sư đoàn 320 để huấn luyện trong ba tháng. Những ngày huấn luyện không chỉ giúp người lính làm quen với kỷ luật quân đội mà còn rèn luyện ý chí, sức bền và khả năng chịu đựng gian khổ, chuẩn bị cho những chặng đường phía trước. Trong quá trình huấn luyện, bộ đội được tập đeo ba lô chứa gạch nặng khoảng 25–30 kg. Bác kể rằng việc tập luyện ấy nhằm giúp người lính có đủ sức khỏe, thể lực để thực hiện những cuộc hành quân dài ngày. Những viên gạch trong ba lô khi ấy không đơn thuần là vật nặng để rèn sức, mà còn là thử thách giúp người lính làm quen với những gian nan có thể gặp trên đường ra trận.

II. Hành quân trên dãy Trường Sơn – Những bước chân giữa mưa bom, bão đạn

Sau ba tháng huấn luyện, bác Mạnh cùng đồng đội được lệnh hành quân vào miền Nam. Chặng đường hành quân bộ kéo dài khoảng một tháng rưỡi trên dãy Trường Sơn. Sau đó, bác được biên chế vào Binh đoàn 559. Nhắc đến Trường Sơn, người ta thường nhớ về một tuyến đường huyền thoại gắn với những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nhưng với những người trực tiếp đi qua nơi ấy, Trường Sơn không chỉ là một địa danh lịch sử. Đó còn là những con dốc dài, những cánh rừng sâu, những bước chân nối tiếp nhau và cả sự cẩn trọng thường trực trước hiểm nguy. Theo lời kể của bác Mạnh, trong những ngày hành quân, bộ đội mang theo súng đạn, xoong nồi, bao tượng gạo khoảng 7 kg cùng nhiều vật dụng cần thiết. Tổng trọng lượng hành trang mỗi người vào khoảng 25–30 kg. Mọi thứ đều phải mang trên lưng, cùng với trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ được giao. Nhịp hành quân cũng được tổ chức chặt chẽ. Khoảng 6 giờ sáng, bộ đội thức dậy; 7 giờ bắt đầu đi. Đến khoảng 9 giờ 30 phút, đơn vị tới trạm nghỉ, có những hôm phải đi đến tận 12 giờ mới dừng chân. Ban ngày hành quân, đêm nghỉ ngơi, nhưng trên suốt chặng đường, người lính luôn phải thận trọng trước nguy cơ địch bắn phá. Đời sống trong những chuyến đi ấy có sự sẻ chia rất đáng quý. Theo bác, lương thực nhìn chung tương đối đầy đủ nhờ có sự phối hợp, hỗ trợ của nhà nước và nhân dân. Cơm được nấu dọc đường để phục vụ bộ đội. Với những người sức khỏe yếu, đơn vị cho lấy gạo ra nấu trước, vừa bảo đảm có cơm ăn, vừa giảm bớt trọng lượng phải mang trên lưng. Trong hoàn cảnh ấy, mỗi sự quan tâm dù nhỏ cũng có ý nghĩa thiết thực. Một phần gạo được san sẻ, một quãng đường được giảm bớt sức nặng, một lần nghỉ chân đúng lúc – tất cả giúp người lính có thêm sức lực để tiếp tục hành trình. Bác còn nhớ những trạm nghỉ trên tuyến đường Trường Sơn. Tuyến đường được mở từ ngày 19/5/1959, gắn với phương châm hoạt động bí mật, hạn chế để địch phát hiện. Bác nhắc lại khẩu hiệu: “Đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng”. Tại những điểm dừng chân, các đơn vị tìm địa điểm thích hợp để nghỉ ngơi. Có người giao liên dẫn đường; bộ đội mắc võng, căng bạt, dùng tăng che phía trên. Một đại đội có khoảng 120 người, gồm bốn trung đội. Bác kể về đồng đội thân thiết tên Tâm, quê ở Hà Tĩnh, cùng nhau đào hố để nằm cho ấm và đề phòng biệt kích đánh. Bên cạnh những trạm nghỉ dành cho bộ đội hành quân, gần các trạm giao liên còn có những nơi được sử dụng để chữa trị cho thương binh, bệnh binh từ trong Nam chuyển ra. Những hình ảnh ấy cho thấy phía sau mỗi bước chân hành quân không chỉ có sức mạnh của người lính trực tiếp làm nhiệm vụ, mà còn có cả một hệ thống tổ chức, dẫn đường, bảo đảm hậu cần và chăm sóc người bị thương. Đường Trường Sơn vì thế không chỉ là con đường đưa bộ đội vào chiến trường. Đó còn là con đường của sự hy sinh, lòng kiên trì và tinh thần đùm bọc, gắn bó giữa những con người cùng chung một mục tiêu.

III. Đối mặt với sốt rét – Thử thách khắc nghiệt giữa núi rừng

Trong những năm tháng hoạt động ở rừng núi, bệnh tật là một trong những thử thách lớn đối với người lính. Bác Mạnh kể rằng năm 1971, bác bị sốt rét khá nghiêm trọng, tuy chưa chuyển sang ác tính. Vì bệnh, bác được nghỉ một thời gian để điều trị. Bộ đội khi ấy được tiêm thuốc ký ninh. Điều khiến bác nhớ mãi không chỉ là những ngày bản thân phải chống chọi với bệnh tật, mà còn là việc rất nhiều đồng đội đã hy sinh vì sốt rét. Giữa núi rừng xa xôi, điều kiện sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe còn nhiều hạn chế, một căn bệnh có thể trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với tính mạng người lính. Sau thời gian điều trị, bác được đưa đi an dưỡng ba tháng tại Bối Rạch, Quảng Bình. Những ngày xa gia đình, sống giữa rừng núi, nỗi nhớ nhà luôn hiện hữu. Người lính có thể kiên cường trước gian khổ, nhưng vẫn là những con người với tình cảm gia đình sâu nặng, luôn mong một ngày được trở về bên người thân. Sau đợt an dưỡng, bác được bố trí làm nhiệm vụ vận chuyển lương thực bằng đường sông tại Tiểu đoàn 162, xuống khu vực A Tô Bơ, Lào. Công việc thay đổi, địa bàn thay đổi, nhưng nhiệm vụ của người lính vẫn tiếp tục. Trong chiến tranh, không phải ai cũng trực tiếp cầm súng ở tuyến đầu. Những người vận chuyển lương thực, bảo đảm hậu cần cũng góp phần duy trì sức chiến đấu của đơn vị, giúp đồng đội có điều kiện tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Qua lời kể của bác Mạnh, có thể cảm nhận được rằng hành trình của người lính không chỉ được đo bằng những trận đánh, mà còn bằng những năm tháng âm thầm bám trụ, vượt qua bệnh tật, nỗi nhớ nhà và mọi thiếu thốn để hoàn thành nhiệm vụ.

IV. Những năm tháng tiếp tục làm nhiệm vụ trên đất bạn Lào và ở Tây Nguyên

Theo lời kể của bác Mạnh, năm 1971, đơn vị bác tham gia hoạt động tại khu vực Đường 9 ở Lào. Những thông tin được ghi lại từ cuộc trò chuyện cho thấy đây là một giai đoạn tiếp nối trong hành trình phục vụ quân đội của bác, giữa những năm tháng chiến tranh còn nhiều khó khăn. Đến năm 1972, bác được cử đi học lái máy ủi, sau đó chuyển sang công binh, làm nhiệm vụ mở đường tại khu vực Tây Nguyên. Công việc mở đường đòi hỏi sức lực, sự bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Đường sá không chỉ phục vụ việc đi lại mà còn liên quan trực tiếp đến vận chuyển lực lượng, lương thực, vật tư và bảo đảm cho các hoạt động quân sự. Những người lính công binh, với máy móc và dụng cụ lao động của mình, đã góp phần tạo nên những tuyến đường phục vụ nhiệm vụ chung. Tháng 4/1975, theo lời bác kể, đơn vị tham gia chiến dịch Tây Nguyên, cùng với quá trình giải phóng dần các tỉnh. Trong giai đoạn ấy, bác làm đường tại khu vực sân bay Tà Cơn, Khe Sanh. Những địa danh được nhắc đến gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử đầy biến động, khi cuộc kháng chiến đi đến những bước ngoặt quan trọng. Đằng sau những sự kiện lớn của đất nước là công sức của rất nhiều người lính ở những vị trí khác nhau. Có người trực tiếp chiến đấu, có người vận chuyển lương thực, có người mở đường; mỗi nhiệm vụ đều gắn với trách nhiệm đối với đơn vị và Tổ quốc. Với bác Mạnh, hành trình ấy không kết thúc khi chiến tranh dần lùi xa. Sau khi miền Nam được giải phóng, bác tiếp tục được điều động đến nhiều nơi để làm các nhiệm vụ phục vụ đơn vị và công tác bảo đảm. Theo lời kể, bác từng làm nhiệm vụ cảnh vệ cho lãnh đạo, bảo vệ đơn vị, thực hiện công vụ và tham gia xây dựng nhà công vụ phục vụ nơi làm việc của đơn vị. Đến năm 1978, bác kể về việc được chuyển vào Vinh, tham gia công việc làm chân đập hồ Dầu Tiếng – Sông Bé, tại khu vực chân núi Bà Đen, huyện Dương Minh Châu. Đây là những thông tin về quá trình công tác được ghi lại theo lời kể của nhân chứng. Nhìn lại chặng đường từ ngày nhập ngũ, hành quân qua Trường Sơn, làm nhiệm vụ vận chuyển lương thực, học lái máy ủi, tham gia công binh mở đường cho đến những công việc sau ngày đất nước thống nhất, có thể thấy cuộc đời quân ngũ của bác Mạnh gắn với nhiều nhiệm vụ khác nhau. Dù ở vị trí nào, bác cũng tiếp tục thực hiện công việc được giao, góp phần vào nhiệm vụ chung của đơn vị.

V. Tháng 1/1979 – Hành quân ra Bắc và khép lại mười hai năm quân ngũ

Tháng 1/1979, bác Mạnh cùng đơn vị hành quân ra Bắc để thực hiện nhiệm vụ chống quân Trung Quốc. Bác kể rằng đơn vị tham gia mở đường ra tuyến tỉnh lộ 279. Sau đó, bác xuất ngũ, kết thúc tròn 12 năm trong quân ngũ. Mười hai năm là một quãng thời gian dài của đời người. Đó là những năm tháng tuổi trẻ gắn với kỷ luật quân đội, những chặng đường hành quân, những lần đối mặt với bệnh tật và hiểm nguy, những công việc nặng nhọc nơi rừng núi cũng như những nhiệm vụ được giao sau chiến tranh. Ngày trở về, người lính mang theo những trải nghiệm không dễ diễn tả hết bằng lời. Có những điều trở thành ký ức sâu đậm; có những mất mát, gian khổ chỉ người từng đi qua mới thấu hiểu. Và cũng có những câu chuyện được kể lại bằng giọng điệu bình dị, như thể đó chỉ là một phần công việc đã làm trong đời. Nhưng chính những điều bình dị ấy lại giúp thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống yên bình là những năm tháng biết bao con người đã cống hiến sức lực, tuổi trẻ và sự hy sinh của mình.

VI. Bữa cơm người lính và tình đồng đội giữa những ngày gian khó

Khi được hỏi về đời sống trong quân ngũ, bác Mạnh chia sẻ rằng ăn uống khi ấy có nhiều khó khăn, nhưng nhờ sự hỗ trợ của Nhà nước nên nhìn chung không đến mức thiếu thốn hoàn toàn. Bữa ăn của bộ đội có những thời điểm phải độn mì; rau xanh rất khan hiếm ở nhiều nơi. Bác kể có những đơn vị, cán bộ, chiến sĩ phải cố gắng tăng gia sản xuất để cải thiện bữa ăn. Khi thiếu rau, bộ đội tìm hái rau dền, rau đay, rau sắn. Trong những chuyến hành quân, thức ăn chủ yếu là thịt hộp, muối và lương khô. Có khi, người lính phải tìm lá lốt, hái rau mì chính hoặc rau rớn ở miền núi để đem về xào, cải thiện bữa ăn. Một chi tiết rất đáng nhớ trong lời kể của bác là thứ nước chấm được chế biến từ gạo rang và muối, được bộ đội gọi vui là “nước mắm đại dương”. Cái tên nghe vừa dí dỏm vừa chua chát ấy phản ánh cách người lính tìm niềm vui trong hoàn cảnh còn nhiều thiếu thốn. Giữa những ngày gian nan, tiếng cười và sự lạc quan có thể giúp con người vơi bớt mệt nhọc. Một món ăn giản dị, một câu nói đùa giữa đồng đội hay một lần cùng nhau tìm rau rừng đều trở thành những kỷ niệm khó quên. Qua câu chuyện của bác Mạnh, có thể thấy người lính không chỉ vượt qua gian khổ bằng ý chí cá nhân. Họ còn dựa vào tình đồng đội, sự sẻ chia và khả năng thích nghi với hoàn cảnh. Những bữa cơm đạm bạc, những chuyến hành quân mang nặng hành trang, những lần cùng nhau mắc võng, căng bạt và đào hố nghỉ chân đã trở thành một phần ký ức của những năm tháng quân ngũ.

VII. Những ký ức còn lại – Bài học về lòng yêu nước và trách nhiệm với thế hệ sau

Cuộc trò chuyện với cựu chiến binh Nguyễn Hữu Mạnh không chỉ giúp ghi lại một hành trình quân ngũ kéo dài 12 năm, mà còn mở ra một góc nhìn gần gũi về lịch sử qua lời kể của người trong cuộc. Từ những ngày đầu viết đơn xin nhập ngũ tại Bắc Thái, ba tháng huấn luyện ở Thanh Hóa, một tháng rưỡi hành quân trên dãy Trường Sơn, đến những năm tháng chiến đấu, vận chuyển lương thực, làm công binh mở đường và tiếp tục phục vụ đơn vị sau ngày đất nước thống nhất, mỗi chặng đường đều gắn với sự cố gắng và tinh thần trách nhiệm. Những chi tiết như ba lô nặng 25–30 kg, những buổi sáng bắt đầu hành quân từ 7 giờ, những lần dừng chân tại trạm nghỉ, căn bệnh sốt rét năm 1971, những bữa cơm độn mì hay bát rau rừng kiếm được giữa núi rừng tưởng chừng nhỏ bé, nhưng lại có sức gợi nhắc sâu sắc. Đó là những điều giúp lịch sử hiện lên không chỉ qua những mốc thời gian và sự kiện lớn, mà còn qua đời sống thực tế của những con người đã trực tiếp trải nghiệm. Mỗi nhân chứng lịch sử là một người lưu giữ ký ức của thời đại. Những lời kể ấy có thể mộc mạc, không cầu kỳ, nhưng chứa đựng giá trị mà sách vở khó có thể thay thế hoàn toàn: cảm nhận của người đã sống trong hoàn cảnh ấy, đã đi qua những chặng đường ấy và đã tận mắt chứng kiến những khó khăn, mất mát của đồng đội. Được lắng nghe câu chuyện của bác Mạnh, thế hệ trẻ hôm nay càng có cơ hội hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện qua những lời nói lớn lao. Lòng yêu nước còn nằm trong quyết định lên đường khi Tổ quốc cần; trong sự kiên trì vượt qua gian khó; trong tinh thần hoàn thành nhiệm vụ dù ở vị trí nào; trong tình đồng đội và sự sẵn sàng sẻ chia với những người bên cạnh. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức của một thời hoa lửa vẫn cần được gìn giữ và trao truyền. Bởi khi những câu chuyện của nhân chứng được lắng nghe, ghi chép và kể lại bằng sự trân trọng, lịch sử sẽ không chỉ nằm trên những trang giấy mà còn sống trong nhận thức, tình cảm và trách nhiệm của mỗi thế hệ. Câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Hữu Mạnh là một lát cắt trong lịch sử chung của dân tộc. Qua câu chuyện ấy, người viết thêm hiểu và trân trọng những năm tháng mà thế hệ cha anh đã trải qua; thêm biết ơn những người đã dành tuổi trẻ của mình cho đất nước; đồng thời nhận thức rõ hơn trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc gìn giữ hòa bình, phát huy truyền thống cách mạng và xây dựng quê hương, đất nước ngày càng tốt đẹp. Những năm tháng đã qua không thể trở lại, nhưng ký ức về những con người đã sống, cống hiến và vượt qua gian khó vì Tổ quốc cần được lưu giữ mãi. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu sắc của việc thu thập những câu chuyện thời hoa lửa: để quá khứ không bị lãng quên, để lòng biết ơn được tiếp nối và để ngọn lửa yêu nước luôn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn