Hồi ức của một người lính Điện Biên Phủ
Hồi ức của một người lính Điện Biên Phủ
Tháng 3 năm 1954, tôi mới tròn hai mươi ba tuổi. Chiếc ba lô trên vai chỉ có vài bộ quần áo bạc màu, một chiếc bi đông nước, ít gạo rang và khẩu súng trường đã theo tôi suốt nhiều chiến dịch. Chúng tôi hành quân về phía Tây Bắc, nơi mang cái tên mà sau này cả thế giới đều biết đến: Điện Biên Phủ.
Con đường lên Điện Biên ngày ấy chẳng hề giống những con đường nhựa phẳng phiu bây giờ. Chúng tôi đi giữa núi rừng trùng điệp, băng qua những con suối lạnh buốt, leo những con dốc dựng đứng. Có những hôm mưa rừng xối xả, đất nhão thành bùn, mỗi bước chân đều như bị níu lại. Nhưng không ai kêu ca. Ai cũng hiểu rằng phía trước là trận quyết chiến có thể quyết định số phận của cả dân tộc sau gần chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp.
Điều khiến tôi nhớ mãi không chỉ là tiếng súng, mà còn là hình ảnh hàng vạn dân công hỏa tuyến. Những cụ già tóc bạc, những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi, những em thiếu niên... tất cả ngày đêm gùi gạo, đạn dược, thuốc men vượt núi băng rừng. Có những chiếc xe đạp thồ chở hơn ba trăm ki-lô-gam hàng hóa, được đẩy từng mét trên những con dốc cheo leo. Nhìn họ, chúng tôi càng hiểu rằng mình không chiến đấu một mình, mà phía sau là cả dân tộc đang hướng về Điện Biên.
Ban đầu, Bộ Chỉ huy dự kiến đánh nhanh thắng nhanh. Nhưng sau khi cân nhắc tình hình thực tế, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra quyết định rất khó khăn: chuyển sang phương châm "đánh chắc, tiến chắc". Khi nghe tin phải kéo pháo ra khỏi trận địa sau nhiều ngày vất vả đưa vào, nhiều anh em lặng người. Không ai muốn công sức của mình trở nên vô ích. Nhưng chúng tôi hiểu rằng quyết định ấy nhằm giảm thương vong và nâng cao khả năng giành thắng lợi. Sau này, chúng tôi mới càng thấm thía sự sáng suốt của quyết định lịch sử đó.
Chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, đúng 17 giờ, những loạt pháo đầu tiên của quân ta đồng loạt nã xuống cứ điểm Him Lam. Mặt đất rung chuyển dữ dội. Khói lửa phủ kín cả một vùng thung lũng. Tiếng pháo, tiếng súng, tiếng hò xung phong hòa thành một âm thanh không thể nào quên.
Đêm ấy, đơn vị tôi được lệnh tiến công. Chúng tôi men theo những đoạn giao thông hào đã đào suốt nhiều tuần trước đó. Những chiến hào ấy ngày càng nối dài, từng bước siết chặt tập đoàn cứ điểm của quân Pháp. Dưới ánh pháo sáng của đối phương, đất đá tung lên từng mảng. Có đồng đội vừa chạy được vài bước đã ngã xuống. Người y tá băng bó ngay trong chiến hào rồi lại tiếp tục chiến đấu.
Ba ngày sau, Him Lam thất thủ. Tiếp đó là Độc Lập rồi Bản Kéo. Tin chiến thắng lan nhanh khắp các đơn vị. Tuy vậy, chúng tôi hiểu rằng phía trước vẫn còn vô vàn khó khăn. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được quân Pháp xây dựng rất kiên cố với hàng chục cứ điểm liên hoàn, hỏa lực mạnh và được tiếp tế bằng đường không.
Những ngày cuối tháng 3 và đầu tháng 4 là khoảng thời gian vô cùng ác liệt. Mỗi mét chiến hào đều phải đổi bằng mồ hôi, máu và nước mắt. Ban ngày, máy bay Pháp ném bom dữ dội. Ban đêm, chúng tôi lại đào hào tiến sát từng cứ điểm. Đất cứng như đá, cuốc xẻng va vào sỏi tóe lửa. Có những đêm chỉ đào được vài mét nhưng ai cũng kiên trì. Chiến hào nối tiếp chiến hào, từng bước chia cắt các cứ điểm của địch.
Lương thực lúc nhiều lúc ít. Có bữa chỉ vài nắm cơm nguội với chút muối vừng. Nước uống phải hứng từ những hố bom còn đọng nước mưa. Quần áo ai cũng rách vai, rách gối. Nhưng điều khiến chúng tôi day dứt nhất là sự hy sinh của đồng đội.
Tôi còn nhớ anh Hùng, tiểu đội trưởng của tôi. Anh quê ở Nam Định, hơn tôi vài tuổi. Trước mỗi trận đánh, anh thường cười và bảo:
"Rồi đất nước sẽ hòa bình. Lúc đó chúng mình về quê cày ruộng, cưới vợ, sống những ngày bình yên."
Thế nhưng trong một trận đánh vào cứ điểm phía Đông, anh trúng đạn khi đang dẫn đầu tổ xung kích. Trước lúc nhắm mắt, anh chỉ kịp dặn:
"Đừng dừng lại... phải chiếm bằng được cứ điểm..."
Chúng tôi tiếp tục lao lên. Đến sáng hôm sau, lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" đã tung bay trên công sự vừa chiếm được. Nhưng anh Hùng thì mãi mãi nằm lại giữa lòng Điện Biên.
Tháng 5 năm 1954, vòng vây đã khép kín. Quân Pháp ngày càng bị cô lập, sân bay Mường Thanh gần như không còn khả năng hoạt động. Hàng tiếp tế thả dù nhiều lần rơi vào trận địa của quân ta. Tinh thần đối phương suy giảm rõ rệt.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, toàn mặt trận đồng loạt tổng công kích. Tiếng pháo dồn dập chưa từng có. Chúng tôi vượt qua những lớp hàng rào dây thép gai cuối cùng, đánh thẳng vào sở chỉ huy trung tâm.
Khoảng hơn 17 giờ, tin chiến thắng truyền đi như một cơn sóng lớn. Lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng Christian de Castries. Tiếng reo hò vang dậy khắp các chiến hào. Có người ôm chầm lấy đồng đội mà khóc. Có người ngồi lặng im nhìn về phía những ngọn đồi, nơi biết bao đồng chí đã nằm xuống.
Tôi cũng khóc.
Đó không phải là những giọt nước mắt của sự yếu đuối, mà là nước mắt của niềm vui, của sự giải phóng sau những tháng ngày chiến đấu gian khổ và của nỗi nhớ những người không còn được nhìn thấy ngày chiến thắng.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu liên tục, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn bị tiêu diệt. Chiến thắng ấy góp phần quyết định dẫn tới việc ký Hiệp định Genève năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương và mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử dân tộc.
Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, mái tóc tôi đã bạc trắng. Mỗi lần trở lại Điện Biên, nhìn những cánh đồng Mường Thanh xanh mướt và những con đường rộng mở, tôi lại nhớ đến những chiến hào năm xưa.
Nhiều đồng đội của tôi mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi. Họ không được nhìn thấy đất nước thống nhất, không được chứng kiến những mùa lúa chín trên cánh đồng quê hương, cũng không được bế những đứa cháu nội, cháu ngoại như tôi hôm nay.
Tôi kể lại câu chuyện này không phải để nhắc về chiến tranh bằng lòng hận thù, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương của những người đã ngã xuống. Điện Biên Phủ không chỉ là một chiến thắng quân sự lừng lẫy, mà còn là biểu tượng của ý chí độc lập, tinh thần đoàn kết và khát vọng tự do của dân tộc Việt Nam.
Và mỗi khi ai đó hỏi tôi điều gì đáng nhớ nhất trong cuộc đời người lính, tôi luôn trả lời:
"Không phải khoảnh khắc chiến thắng, mà là những người đồng đội đã mỉm cười bước vào trận đánh với niềm tin rằng, dù có hy sinh, Tổ quốc nhất định sẽ độc lập."



