Hồi ức người lính – Ký ức Dầu Tiếng không thể nào quên
Nguyễn Xuân Cương là một trong những người con tiêu biểu của thế hệ thanh niên Việt Nam sẵn sàng gác lại tuổi trẻ, gia đình và tương lai riêng để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Ông nhập ngũ năm 1970, và chỉ một năm sau, năm 1971, đã trực tiếp tham gia chiến trường miền Đông Nam Bộ – nơi được coi là một trong những chiến trường ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Trong suốt giai đoạn từ năm 1971 đến năm 1975, ông Cương cùng đơn vị tham gia nhiều chiến dịch lớn nhỏ, góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam. Đỉnh cao của chặng đường chiến đấu ấy chính là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, kết thúc thắng lợi vào mùa xuân năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Sau ngày non sông thu về một mối, người lính Nguyễn Xuân Cương chưa có một ngày nghỉ ngơi thực sự. Ông tiếp tục được điều động về Tây Nam Bộ để làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Tây Nam của Tổ quốc. Không lâu sau đó, ông lại cùng đồng đội sang chiến đấu trên đất Campuchia, tham gia đánh bại bọn diệt chủng Pol Pot, góp phần bảo vệ hòa bình cho nhân dân hai nước. Đến tháng 1 năm 1978, ông nhận lệnh tăng cường về Quân khu 2, thuộc Quân đoàn 29, làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc. Mãi đến năm 1990, sau hai mươi năm liên tục trong quân ngũ, ông mới được ra quân và trở về quê hương xã Bảo Nhai sinh sống cho đến nay.
Trong vô vàn ký ức chiến tranh đã trải qua, trận chiến giải phóng khu Dầu Tiếng là kỷ niệm sâu sắc nhất, không thể phai mờ trong tâm trí ông Cương. Dầu Tiếng khi đó là huyện lị của một huyện thuộc Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, nằm cách Sài Gòn khoảng 70km về hướng Đông Bắc, trên trục Quốc lộ 75 nối từ Tây Ninh về Sài Gòn. Đối với chính quyền Sài Gòn lúc bấy giờ, Dầu Tiếng là “cửa ngõ then chốt” để bảo vệ Sài Gòn từ hướng Đông Bắc, vì vậy địch đã xây dựng nơi đây thành một căn cứ quân sự vô cùng kiên cố, được coi là cứ điểm quan trọng bậc nhất.
Nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược ấy, ta xác định Dầu Tiếng là mục tiêu bắt buộc phải đánh chiếm để mở toang cánh cửa tiến vào Sài Gòn. Bộ chỉ huy đã tăng cường lực lượng cấp sư đoàn, gồm bộ binh, xe tăng – thiết giáp, pháo binh, công binh và đặc công. Kế hoạch tác chiến được triển khai theo ba mũi tấn công chủ lực, có lực lượng dự bị sẵn sàng chi viện. Trận đánh bắt đầu lúc 5 giờ sáng ngày 9 tháng 3 năm 1975, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Thiếu tướng Hoàng Cầm. Sau ba ngày chiến đấu vô cùng ác liệt, đến 10 giờ sáng ngày 13 tháng 3 năm 1975, ta mới hoàn toàn giải phóng được khu Dầu Tiếng.
Đó là một trận chiến khốc liệt chưa từng có. Quân ta chiến đấu trên mặt đất, trong khi địch cố thủ trong hệ thống hầm ngầm kiên cố. Hai bên giằng co quyết liệt, thương vong nhiều. Nhưng điều khiến ông Cương day dứt nhất không chỉ là bom đạn của kẻ thù, mà còn là những gian khổ đến tột cùng của người lính. Đơn vị thiếu ăn, thiếu mặc, đặc biệt là thiếu thuốc men. Rất nhiều chiến sĩ đã ngã xuống không phải vì đạn bom, mà vì bệnh sốt rét ác tính. Trong điều kiện đơn vị suy giảm sức chiến đấu, vẫn phải hành quân gấp, vừa mang vác vũ khí, vừa cáng thương, khiêng những đồng chí bị ốm theo đội hình, khiến gian khổ chồng chất gian khổ.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần của người lính cách mạng lại càng sáng ngời. Ông Cương kể rằng khi đã bước vào chiến trường, không còn con đường quay lại. Nếu không chiến thắng, thì không có đường sống. Chỉ có tiến lên phía trước, không có con đường lùi. Với ông và đồng đội, cái chết, sự hy sinh là điều đã được chuẩn bị sẵn trong tư tưởng. “Khi đó, tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ sống”, ông Cương tâm sự. Bởi giữa bom đạn dày đặc như vậy, làm sao dám nghĩ đến con đường sống.
Chính tình yêu Tổ quốc, tinh thần căm thù giặc, cùng khát vọng cháy bỏng về hòa bình, độc lập và tự do đã tiếp thêm sức mạnh cho những người lính. Họ “thèm hòa bình lắm”, “thèm khát hòa bình lắm”, bởi chỉ khi đất nước độc lập, nhân dân được sống trong tự do, thì chiến tranh mới thực sự chấm dứt.
Cuộc đời quân ngũ của Nguyễn Xuân Cương là một minh chứng sống động cho sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại của thế hệ cha anh. Những ký ức về Dầu Tiếng không chỉ là hồi ức cá nhân, mà còn là một phần của lịch sử dân tộc – nơi tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và khát vọng hòa bình của người Việt Nam được khắc ghi mãi mãi.



