HỒI ỨC NGƯỜI LÍNH – MỘT CHẶNG ĐỜI KHÔNG THỂ QUÊN
2. Thông tin nhân chứng: Họ và tên : Phí Ngọc Đa Sinh năm :1957 Quê quán : thôn Đại Đồng, xã Đông Quan , tỉnh Hưng Yên Tóm tắt quá trình cống hiến: Nhập ngũ tháng 2/1975 vào trung đoàn 221 Phòng không – Không quân, huấn luyện tại Hữu Lũng. Ngày 24/4/1975, tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, hành quân từ Hải Phòng vào Đà Nẵng, rồi tiếp quản sân bay Nha Trang và tiếp tục tiến vào Sài Gòn. Tối 30/4, đơn vị vào tiếp quản sân bay Tân Sơn Nhất và làm nhiệm vụ bảo vệ tại đây. Năm 197
Ảnh: học sinh thực hiện và cựu chiến binh Phí Ngọc Đa
Đây là câu chuyện do chúng em được ông kể cho nghe và được chúng em viết thành bài theo lời kể viết của ông :
Tháng hai năm 1975 – thời điểm đất nước đang ở những ngày cuối cùng của cuộc chiến dài dằng dặc, tôi bước vào quân ngũ ở tuổi đôi mươi, mang theo sự háo hức xen lẫn lo âu của một thanh niên rời quê hương lần đầu. Đơn vị tôi thuộc quân chủng Phòng không – Không quân, trung đoàn 221, đóng quân huấn luyện tại Hữu Lũng, Lạng Sơn. Nơi ấy mùa đông lạnh căm căm, hơi sương buổi sáng phủ trắng cả triền đồi, cành cây khẳng khiu run rẩy trong gió. Những buổi tập chạy dài hàng cây số khiến chân như muốn rã rời, nhưng trong mắt anh em không hề có sự mệt mỏi – chỉ có quyết tâm.
Những ngày huấn luyện bằng mồ hôi, bằng ý chí, bằng tiếng hô “1-2” vang vọng qua vách núi. Ban đêm, thao trường chìm trong ánh đèn dầu vàng vọt, tiếng côn trùng rả rích, tiếng gió lùa qua những rặng cây như hòa vào nhịp thở gấp gáp của người lính trẻ. Chúng tôi ngủ trên sạp tre, nghe tiếng suối chảy róc rách ngay sau doanh trại. Gian nan là vậy, nhưng lòng vẫn luôn hướng về miền Nam đang chờ ngày giải phóng.
Ngày 24 tháng 4 năm 1975 – chỉ bốn ngày trước thời khắc lịch sử, đơn vị tôi nhận lệnh lên đường tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh. Lúc bước lên con tàu tại cảng Hải Phòng, tôi vẫn nhớ rõ tiếng còi tàu rền lên giữa buổi sớm mù sương. Gió biển mang hơi mặn quất vào mặt, tiếng sóng vỗ vào mạn tàu khiến con tim tôi đập mạnh. Những người lính đứng san sát bên nhau, ba lô còn nặng hơi sương Lạng Sơn, nhưng ánh mắt thì hướng về phương Nam – nơi trận đánh quyết định đang chờ đợi.
Khi tàu cập cảng Đà Nẵng, chúng tôi lên bờ trong sự khẩn trương tột độ. Từ đây, đơn vị nhận nhiệm vụ tiếp quản sân bay Nha Trang. Sân bay khi ấy im ắng lạ thường – những đường băng dài hun hút không một bóng người, nhà kho sậm màu khói bụi chiến tranh. Những chiếc máy bay cũ đứng im lặng, như những chứng nhân mệt mỏi của một thời khói lửa.
Nhưng cuộc hành quân vẫn tiếp tục. Chỉ một ngày sau khi tiếp quản Nha Trang, chúng tôi lại lên xe tiến thẳng vào Sài Gòn. Con đường vào Nam lúc ấy như một dòng chảy hỗn loạn của lịch sử. Dân chạy loạn ngược xuôi, bồng bế con nhỏ, tay xách nách mang, ánh mắt hoảng loạn. Những người lính địch bỏ lại quân trang, mũ sắt lăn lóc bên vệ đường, áo trận bị xé, súng nằm chỏng chơ trên mặt đất. Có người bỏ chạy không kịp, ngồi gục bên đường, thất thần nhìn đoàn xe bộ đội chạy qua. Tất cả những cảnh tượng ấy khiến tôi vừa xót xa, vừa hiểu rằng chiến tranh tàn khốc đến mức nào.
Đoàn xe lăn bánh không ngừng, bụi đường cuốn lên mù mịt, ánh nắng miền Nam càng khiến bước chân thêm vội vã. “Tiến thẳng vào sân bay Tân Sơn Nhất” – đó là mệnh lệnh duy nhất, rõ ràng và dứt khoát.
Đêm 30 tháng 4 năm 1975, khi đồng hồ chỉ khoảng 21 giờ 30 phút, chúng tôi chính thức đặt chân lên sân bay Tân Sơn Nhất, tại khu vực Sư đoàn 5 Không quân của chế độ cũ. Cảm giác lúc ấy khó diễn tả thành lời. Sân bay rộng lớn, tối om, chỉ còn vài ánh đèn lẻ loi. Gió thổi lạnh lẽo dọc đường băng. Tất cả im phăng phắc, không còn tiếng súng, không còn tiếng trực thăng, chỉ còn tiếng bước chân người lính vang lên trong đêm như lời xác nhận: chiến tranh đã kết thúc.
Tôi đứng lặng hồi lâu, nhìn những chiếc máy bay bất động, nhìn bầu trời Sài Gòn đen thẫm. Trong khoảnh khắc ấy, cảm xúc dâng lên trong lồng ngực: một chút bàng hoàng, một chút nhẹ nhõm, và rất nhiều tự hào. Tổ quốc đã thắng, miền Nam đã thật sự trở về.
Sau giải phóng, nhiệm vụ của chúng tôi là canh giữ sân bay, bảo vệ khí tài. Những ngày đầu ở Tân Sơn Nhất vẫn còn nhiều lo toan, nhưng trong lòng ai cũng nhẹ nhõm hơn trước. Người dân Sài Gòn dần ổn định lại cuộc sống. Tôi nhớ những buổi chiều đứng gác, nhìn dòng người tấp nập qua lại, nghe tiếng trẻ nhỏ cười đùa trên những con đường đã im tiếng súng. Khung cảnh bình yên ấy đối lập hoàn toàn với những ngày hỗn loạn chúng tôi vừa trải qua – và chính sự bình yên đó khiến tôi càng quý trọng những gì mình đã góp sức giành được.
Tưởng rằng đời lính sẽ dừng lại sau chiến thắng 1975, nhưng đến năm 1979, khi chiến tranh biên giới phía Bắc nổ ra, tôi lại tiếp tục lên đường. Tháng 2 năm đó, tôi trở về đơn vị sân bay Hòa Lạc 9-16 rồi tham gia trực chiến tại sân bay Điện Biên và Cao Bằng.
Khí hậu miền núi phía Bắc khắc nghiệt vô cùng. Gió thổi hun hút từ những vách đá, đêm xuống lạnh đến cắt da. Mỗi lần trực đêm, tôi phải cọ hai bàn tay vào nhau cho đỡ tê buốt. Tiếng pháo vọng từ xa, ánh sáng chớp của đạn nổ, và tiếng dân chạy loạn gọi nhau trong đêm khiến không khí càng ngột ngạt. Ấy vậy mà người dân vùng biên vẫn kiên cường. Họ dựng lại căn nhà bị đốt, gom góp từng chút lương thực chia cho bộ đội. Tôi còn nhớ một bà cụ run run đưa cho tôi củ khoai nóng trong chiếc khăn đã sờn cũ. Ánh mắt bà sáng lên trong đêm, như ánh lửa sưởi ấm lòng người lính giữa thời chiến. Đến năm 1983, sau gần một thập kỷ gắn bó với quân ngũ – từ chiến dịch giải phóng miền Nam đến cuộc chiến bảo vệ biên giới – tôi được phục viên trở về địa phương. Từ một người lính trận mạc, tôi trở thành một người nông dân giản dị, sống giữa ruộng đồng, giữa tiếng chim sớm mai và tiếng trẻ con nô đùa.
Nhưng đã bao năm trôi qua, những ký ức ấy vẫn chưa một lần phai nhạt. Mỗi khi đêm xuống, nhìn lên vòm trời yên bình, tôi lại nhớ bầu trời Tân Sơn Nhất đêm 30 tháng 4 năm ấy. Mỗi khi nghe tiếng gió đông thổi qua mái nhà, tôi lại nhớ đến những đêm trực lạnh buốt ở Cao Bằng, Điện Biên. Và mỗi khi nhìn thế hệ trẻ lớn lên trong hòa bình, tôi lại thấy lòng mình ấm lại – bởi tôi biết, những năm tháng tuổi trẻ của mình đã không uổng phí.
Đời lính là đoạn đời đẹp nhất, gian khổ nhất và đáng tự hào nhất. Đó là những năm tháng mà tôi mang trong tim đến tận hôm nay – như một phần không thể tách rời của cuộc đời mình.



