Hồi Ức Nông Hương Bài
Tôi là Nông Hương Bài, người con của xã Xuân Hoà, tỉnh Lào Cai. Đến hôm nay, khi tuổi đã cao, mỗi lần nhìn về phía những dãy núi biên cương mờ trong sương sớm, tôi lại nhớ về những năm tháng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc từ năm 1978 — những năm tháng đầy khói lửa, gian khổ và không thể nào quên trong cuộc đời người lính.
Đó là quãng đời mà tôi luôn khắc ghi trong tim mình.
Những ngày biên giới bắt đầu căng thẳng
Năm 1978, vùng biên giới phía Bắc không còn bình yên như trước. Tin tức về những vụ xung đột ngày càng nhiều khiến bà con nơi quê tôi ai cũng lo lắng.
Là người con của Lào Cai, tôi hiểu rằng quê hương mình đang ở tuyến đầu của Tổ quốc.
Khi nhận lệnh lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới, tôi vẫn còn rất trẻ.
Đêm trước ngày đi, mẹ tôi ngồi rất lâu bên bếp lửa. Bà lặng lẽ chuẩn bị cho tôi ít cơm nắm và chiếc áo bông cũ.
Cha tôi nhìn tôi rồi chậm rãi nói:
“Bài à, biên giới là nhà của mình. Nếu mình không giữ thì ai giữ?”
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng quân ngũ.
Sáng hôm sau, tôi rời Xuân Hoà trong màn sương núi dày đặc. Nhìn lại mái nhà nhỏ phía sau, lòng tôi nghẹn lại nhưng vẫn tự nhủ:
“Mình phải đi để quê hương được bình yên.”
Những ngày nơi tuyến đầu biên giới
Đơn vị tôi được điều động lên khu vực biên giới phía Bắc.
Cuộc sống nơi đây vô cùng gian khổ.
Mùa đông rét cắt da cắt thịt. Những cơn gió núi thổi hun hút suốt đêm khiến ai cũng tím tái vì lạnh.
Chúng tôi đào công sự trên núi đá, dựng lán giữa rừng sâu và thay nhau tuần tra ngày đêm.
Có những hôm thiếu lương thực, anh em chỉ ăn cơm độn với rau rừng. Nước sinh hoạt cũng phải đi rất xa mới lấy được.
Nhưng không ai than vãn.
Bởi tất cả đều hiểu:
“Sau lưng mình là quê hương, là gia đình và nhân dân.”
Những ngày đầu chiến sự
Khi tiếng súng đầu tiên vang lên nơi biên giới, tôi mới thật sự cảm nhận được sự khốc liệt của chiến tranh.
Pháo địch dội xuống làm rung chuyển cả núi rừng.
Đất đá tung lên mù mịt. Tiếng đạn nổ vang vọng giữa các triền núi khiến tim tôi đập mạnh đến nghẹt thở.
Lần đầu đối mặt với bom đạn, tôi cũng thấy sợ.
Nhưng nhìn đồng đội vẫn kiên cường giữ vị trí, tôi tự nhủ mình không được phép lùi bước.
Người chỉ huy hô lớn:
“Còn người thì còn giữ biên giới!”
Câu nói ấy khiến tất cả chúng tôi càng quyết tâm chiến đấu.
Tình đồng đội giữa khói lửa
Trong chiến tranh, điều quý giá nhất với tôi chính là tình đồng đội.
Anh em sống với nhau như ruột thịt. Miếng cơm cuối cùng cũng chia nhau, tấm áo ấm cũng nhường nhau khi trời rét.
Tôi nhớ nhất anh Lực — người bạn cùng đơn vị quê Cao Bằng.
Anh ít nói nhưng rất gan dạ.
Có lần trong một trận pháo kích dữ dội, anh lao ra cứu đồng đội bị thương dù bom đạn vẫn đang trút xuống.
Anh bị thương rất nặng.
Trước khi được đưa đi tuyến sau, anh nắm tay tôi rồi nói:
“Dù thế nào cũng phải giữ được chốt.”
Đó là câu nói mà đến tận bây giờ tôi vẫn không quên.
Những đêm biên giới không ngủ
Những ngày ở tuyến đầu, chúng tôi gần như không có giấc ngủ trọn vẹn.
Ban đêm thay nhau gác giữa màn sương dày đặc. Chỉ cần nghe tiếng động nhỏ cũng phải lập tức cảnh giác.
Có những đêm pháo sáng rực cả bầu trời biên giới. Tiếng súng vọng dài giữa núi rừng khiến lòng người căng như dây đàn.
Những lúc ấy, tôi nhớ quê nhà da diết.
Tôi nhớ mẹ già ở Xuân Hoà, nhớ những buổi chiều yên bình bên nương lúa, nhớ tiếng trẻ con gọi nhau đầu bản.
Chính nỗi nhớ ấy giúp tôi có thêm sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.
Ngày trở về quê hương
Sau những tháng ngày nơi tuyến lửa, tôi may mắn còn sống để trở về quê hương.
Ngày bước chân vào sân nhà, mẹ tôi ôm chầm lấy tôi mà khóc nghẹn.
Còn tôi — người lính từng đi qua khói lửa biên cương — lúc ấy cũng không cầm được nước mắt.
Tôi đã trở về.
Nhưng nhiều đồng đội của tôi thì mãi mãi nằm lại nơi biên giới phía Bắc.
Điều tôi muốn nhắn gửi
Giờ đây tuổi đã cao, tôi thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến đấu bảo vệ biên giới.
Không phải để kể công, mà để các con hiểu rằng:
Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao người lính.
Thế hệ chúng tôi năm ấy cầm súng với một niềm tin giản dị:
“Còn mình thì còn giữ đất nước.”


