Khác

"Hột gạo trên sàn" – Khí phách người du kích Nguyễn Tấn Thường giữa chốn lao tù và lửa đạn

Bài viết khắc họa chân dung cựu chiến binh Nguyễn Tấn Thường (81 tuổi) – người con của mảnh đất Lộc Tây, Quế Lộc anh hùng. Tham gia du kích từ năm 1965, ông đã trải qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh: từ những đêm mưa rừng dẫn đường cho cán bộ, được nhân dân che chở trong hầm bí mật, đến những ngày giữ vững khí tiết trong nhà lao Mỹ - ngụy. Câu chuyện của ông, đặc biệt là hình ảnh ví von "hột gạo trên sàn" ngày chiến thắng trở về, là bài học quý giá về lòng yêu nước và ý chí bất

Đà Nẵng25/12/2025Đỗ Như Quỳnh (Đoàn xã Nông Sơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy của lịch sử, có những con người bình dị nhưng cuộc đời họ lại là những trang sử sống động nhất về một thời "hoa lửa". Ở tuổi 81, ông Nguyễn Tấn Thường (quê Lộc Tây, Quế Lộc, Quảng Nam cũ) vẫn giữ được nụ cười hiền hậu, nhưng ẩn sâu trong ánh mắt người lính già ấy là cả một vùng trời ký ức hào hùng và bi tráng của những năm tháng kháng chiến chống Mỹ.

Ngược dòng thời gian về năm 1966, khi Quảng Nam oằn mình dưới mưa bom bão đạn, ông Thường khi ấy là một du kích địa phương, nhận nhiệm vụ "nếm mật nằm gai", dẫn đường và bảo vệ cán bộ qua địa bàn Nông Sơn. Đó là những ngày mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một gang tấc. Ông nhớ mãi một đêm mưa rừng tầm tã, đoàn cán bộ đang vượt dốc đá thì lọt vào ổ phục kích. Pháo sáng địch xé toạc màn đêm, đạn bắn như trút nước.

Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, ông Thường cùng đồng đội đã quyết định đánh nghi binh, chấp nhận nguy hiểm để hút hỏa lực về phía mình, mở đường máu cho cán bộ rút lui. Giữa lúc hiểm nguy bủa vây, cánh cửa hầm bí mật của bà con dân làng đã mở ra như một phép màu. Một cụ già nắm chặt tay ông, giọng run run nhưng cương quyết: "Các con xuống đi! Còn dân là còn cách mạng." Câu nói ấy, cùng bát cháo nóng và nắm lá thuốc rừng băng bó vết thương trong đêm, đã trở thành điểm tựa tinh thần để ông vững tin chiến đấu suốt cuộc đời.

Nhưng thử thách với người lính du kích không chỉ có bom đạn ngoài chiến trường, mà còn là sự đọa đày trong chốn lao tù. Bị địch bắt, ông Thường phải đối mặt với những đòn tra tấn dã man, những quả lựu đạn cay ném vào phòng giam ngột ngạt. Thế nhưng, đòn roi của kẻ thù không thể bẻ gãy được "lập trường kiên định" của người cộng sản. Ông bảo: "Dù mình chỉ là một du kích nhỏ bé, không chức tước to lớn, nhưng đã là chiến sĩ cách mạng thì cái đầu phải lạnh, cái tim phải nóng, nhất quyết không khai báo nửa lời."

Năm 1973, sau Hiệp định Paris, cánh cửa nhà lao mở ra. Ngày được trao trả về với cách mạng là ngày vui nhất trong cuộc đời ông. Trong không khí hân hoan vỡ òa của tự do, một cán bộ đón tiếp đã ôm lấy các ông và nói: "Các đồng chí là những 'hột gạo trên sàn', trải qua bao sàng sảy, đau thương vẫn giữ được sự nguyên vẹn, kiên cường." Hình ảnh so sánh mộc mạc ấy đã khái quát trọn vẹn phẩm chất của ông Thường và đồng đội: Những hạt gạo tinh túy nhất, kiên trung nhất được giữ lại cho đời, cho đất nước.

Giờ đây, khi đất nước đã hòa bình, nhìn lại chặng đường đã qua, ông Thường không mong cầu sự đền đáp. Với ông, được sống, được thấy quê hương đổi mới đã là một hạnh phúc lớn lao. Nhưng câu chuyện của ông là lời nhắc nhở nghiêm khắc mà ân tình đối với thế hệ trẻ hôm nay: Hòa bình này được đổi bằng máu và nước mắt. Chúng ta – những người thừa hưởng thành quả ấy – phải sống sao cho xứng đáng với những "hột gạo trên sàn" năm xưa, phải học tập và rèn luyện để viết tiếp bản hùng ca của dân tộc trong thời đại mới.

Câu chuyện về ông Nguyễn Tấn Thường sẽ mãi là một nốt son đẹp đẽ trong bản trường ca bất diệt của người lính Quảng Nam, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giữ gìn và dựng xây Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn