Hũ Gạo Để Dành Trong Hầm Làng
Năm 1967, bà Đỗ Thị Luyến tham gia phụ trách công tác hậu cần ở xã. Khi ấy, bom đạn khiến việc sản xuất bị gián đoạn, nhiều gia đình thiếu lương thực, đặc biệt vào mùa giáp hạt.
Trong cuộc họp thôn, mọi người thống nhất mỗi nhà sẽ góp một ít gạo, dù chỉ vài nắm, để dự trữ chung. Tất cả được đựng trong một chiếc hũ sành lớn, cất kỹ trong hầm đất gần đình làng.
Hũ gạo ấy được coi như “của chung của làng”. Khi nhà nào khó khăn, có người ốm đau hoặc thiếu ăn, sẽ được lấy một phần theo sự thống nhất của tổ phụ nữ.
Có những ngày mưa bom kéo dài, đường đi lại khó khăn, lương thực tiếp tế không về kịp. Khi ấy, hũ gạo trong hầm trở thành cứu cánh cho nhiều gia đình.
Một lần, có gia đình có người già ốm nặng, không thể ra đồng. Bà Luyến cùng mọi người mở hũ gạo, nấu cháo mang đến tận nhà. Người nhà xúc động nói:
“Không có hũ gạo này chắc gia đình tôi không biết xoay xở ra sao.”
Bà chỉ nhẹ nhàng:
“Gạo là của làng mình, có khó thì cùng nhau lo.”
Sau chiến tranh, hũ gạo không còn cần dùng nữa, nhưng ký ức về nó vẫn được bà con nhắc lại như một biểu tượng của tình làng nghĩa xóm trong thời chiến.
Bà Luyến thường kể:
“Ngày xưa thiếu thốn đủ bề, nhưng chính sự sẻ chia đã giúp chúng tôi cùng nhau vượt qua tất cả.”



