Bài viết

Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn: Định Quốc An Dân và Huyền Thoại Ba Lần Đánh Giặc Nguyên - Mông

30/10/2026Nguyễn Tùng Lâm (Đoàn phường An Hải)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn: Định Quốc An Dân và Huyền Thoại Ba Lần Đánh Giặc Nguyên - Mông

Giữa thế kỷ XIII, khi đế quốc Mông - Nguyên đang tung hoành khắp cõi Á - Âu, biến hàng loạt quốc gia thành tro bụi và gieo rắc nỗi kinh hoàng cho nhân loại, Đại Việt – một quốc gia nhỏ bé bên bờ Biển Đông – lại trở thành nơi dừng chân và gục ngã của cường quốc bách chiến bách thắng ấy. Đứng sau kỳ tích vĩ đại đó là một thiên tài quân sự lỗi lạc, một nhân cách lớn được hậu thế tôn vinh là "Đức Thánh Trần": Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.

1. Thân thế và bối cảnh lịch sử

Trần Quốc Tuấn sinh năm nào không được sử sách ghi chép chính xác hoàn toàn (khoảng đầu thế kỷ XIII), là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và là cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú. Ông sinh ra trong một hoàng tộc đang bước vào giai đoạn hưng thịnh, nhưng cũng là lúc gánh nặng bảo vệ sơn hà xã tắc đè nặng lên vai.

Ngay từ nhỏ, Trần Quốc Tuấn đã bộc lộ tư chất thông minh, văn võ song toàn, am hiểu sâu sắc binh thư cổ kim. Mặc dù cha ông từng có mối bất hòa với triều đình (sau vụ tranh chấp ngôi vua giữa Trần Liễu và vua Trần Thái Tông), nhưng vì đại cục quốc gia, Trần Quốc Tuấn đã gạt bỏ hiềm khích cá nhân, thề đem trọn tâm trí và tài năng để phò vua, giúp nước. Sự khoan dung và lòng ái quốc cao cả ấy chính là nền tảng đầu tiên làm nên nhân cách lớn của ông.

2. Thiên tài quân sự và các chiến công lẫy lừng

Trong suốt cuộc đời mình, Trần Quốc Tuấn đã trực tiếp lãnh đạo quân dân Đại Việt đập tan ba cuộc xâm lược của quân Nguyên - Mông (vào các năm 1258, 1285 và 1288). Trong đó, đỉnh cao nghệ thuật quân sự của ông được thể hiện rõ nét qua cuộc kháng chiến lần thứ hai và thứ ba.

Cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) và "Hịch Tướng Sĩ"

Năm 1285, Thoát Hoan đem hơn nửa triệu quân Nguyên - Mông tràn vào Đại Việt với thế chu tre chẻ trẻ. Trước tình thế "ngàn cân treo sợi tóc", triều đình nhà Trần đã triệu tập Hội nghị Bình Thư ở Bình Than và Hội nghị Diên Hồng để hỏi ý kiến các bô lão – một minh chứng lịch sử cho tinh thần dân chủ và đoàn kết quân dân.

Trần Quốc Tuấn được vua Trần Nhân Tông phong làm Quốc công tiết chế, tổng chỉ huy toàn quân. Nhận thấy chênh lệch lực lượng quá lớn, ông không chọn cách đối đầu trực diện khi địch đang ở thế mạnh, mà chủ động thực hiện chiến lược "vườn không nhà trống" kết hợp rút lui chiến thuật để bảo toàn lực lượng. Ông viết bài "Hịch tướng sĩ" (Bịch tướng sĩ văn) bằng những lời lẽ đanh thép, hào hùng để khích lệ tinh thần chiến đấu, đánh thức lòng tự tôn dân tộc của tướng sĩ. Khi quân giặc đã mệt mỏi, thiếu lương thảo và nhiễm bệnh dịch, ông chớp thời cơ phản công mãnh liệt ở Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương, giải phóng Thăng Long và đè bẹp ý chí xâm lược của giặc.

Đỉnh cao Bạch Đằng giang (1288)

Năm 1288, quân Nguyên - Mông dưới sự chỉ huy của Thoát Hoan và Ô Mã Nhi lại một lần nữa kéo sang để rửa hận. Lần này, chúng kết hợp cả thủy lẫn bộ, mang theo lương thảo khổng lồ.

Trần Quốc Tuấn đã phán đoán chính xác đường tiến lui của đoàn thuyền lương và chiến thuyền địch. Ông chọn sông Bạch Đằng – nơi từng ghi dấu chiến công của Ngô Quyền và Lê Đại Hành – làm trận địa quyết chiến.

  • Ông cho quân đóng cọc gỗ bịt sắt nhọn xuống lòng sông theo một trận địa hiểm hóc khi thủy triều lên.

  • Khi đoàn thuyền địch đi qua lúc triều lên, ta chủ động khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy.

  • Khi thủy triều rút xuống, những chiếc cọc nhọn đâm thủng thuyền giặc. Lúc bấy giờ, quân dân nhà Trần từ các ngả đổ ra tấn công dồn dập.

  • Trận Bạch Đằng năm 1288 kết thúc với chiến thắng hoàn toàn thuộc về Đại Việt. Hàng vạn quân địch bị tiêu diệt, tướng giặc là Ô Mã Nhi bị bắt sống. Hạm đội của giặc bị chôn vùi dưới đáy sông, chấm dứt hoàn toàn mộng xâm lăng của đế quốc Mông - Nguyên đối với Đại Việt.

    3. Nghệ thuật quân sự "Lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh"

    Điểm đặc biệt trong tư tưởng quân sự của Trần Quốc Tuấn không chỉ nằm ở các trận đánh cụ thể mà là ở tầm nhìn chiến lược dài hạn. Ông là tác giả của hai bộ binh thư nổi tiếng là Binh thư yếu lược và Vạn Kiếp tông bí truyền thư, đúc kết tinh hoa chiến tranh nhân dân.

    Trong đó, bài học quý giá nhất mà ông để lại cho muôn đời sau chính là câu trả lời khi vua Trần Nhân Tông hỏi về kế sách đánh giặc: "Đế quốc mạnh, thế giặc mạnh, muốn đánh thắng phải tùy cơ ứng biến, lấy đoản binh chế trường trận (lấy vũ khí ngắn chế ngự binh khí dài). Hết sức quan trọng là vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, cả nước chung sức... Sách lược hay nhất là khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước".

    4. Tấm lòng vì nước và di sản ngàn đời

    Sau khi chiến tranh kết thúc, dù nắm trong tay quyền lực tối cao, uy tín vang dội khắp thiên hạ, Trần Quốc Tuấn vẫn luôn giữ trọn tấm lòng trung nghĩa, khiêm nhường. Ông cáo quan về ở ẩn tại Vạn Kiếp (nay thuộc Chí Linh, Hải Dương), giữ trọn đạo làm tôi, tuyệt đối không màng danh lợi riêng tư.

    Năm 1300, ông qua đời tại phủ đệ ở Vạn Kiếp. Trước khi lâm终, khi vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước khi giặc ngoại xâm quay lại, ông điềm tĩnh đáp: "Thời bình thì phải khoan thư sức dân làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước". Lời căn dặn ấy cho đến nay vẫn giữ nguyên giá trị thời sự trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

    Vì những công lao trời biển ấy, ngay khi ông còn sống, nhân dân đã lập đền thờ (Sinh miếu). Sau khi mất, ông được triều đình và nhân dân tôn sùng là Đức Thánh Trần, lập đền thờ ở khắp mọi miền đất nước (nổi bật nhất là đền Kiếp Bạc). Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn không chỉ là một danh tướng kiệt xuất của dân tộc Việt Nam mà còn được thế giới công nhận là một trong những nhà quân sự vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại.


    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn