HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG TRẦN QUỐC TUẤN – VỊ THỐNG SOÁI LÀM NÊN HÀO KHÍ ĐÔNG A
Đỗ Khánh Linh


Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XIII ghi dấu một thời kỳ đặc biệt: một quốc gia Đại Việt không lớn về lãnh thổ và dân số đã ba lần đứng vững trước những cuộc xâm lược của quân Mông – Nguyên, lực lượng thuộc một trong những đế chế quân sự hùng mạnh nhất thế giới đương thời.
Trong những chiến thắng ấy, nổi bật lên tên tuổi của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn – vị Quốc công Tiết chế, nhà quân sự kiệt xuất của triều Trần và là người được nhân dân nhiều đời tôn kính với danh xưng Đức Thánh Trần.
Người con của hoàng tộc nhà Trần
Trần Quốc Tuấn là con của An Sinh Vương Trần Liễu, cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú, thuộc dòng dõi tôn thất nhà Trần.
Các tài liệu hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất về năm sinh của ông. Một số nguồn ghi 1226, trong khi nhiều tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Báo Quân đội nhân dân và các cơ quan nhà nước sử dụng mốc khoảng 1228. Vì vậy, khi giới thiệu về ông, có thể hiểu rằng Trần Quốc Tuấn sinh vào khoảng những năm đầu khi vương triều Trần vừa được thiết lập.
Quê quán của ông thường được nhắc đến với vùng Tức Mặc – Thiên Trường, thuộc Nam Định ngày nay, vùng đất phát tích quan trọng của vương triều Trần.
Sinh trưởng trong hoàng tộc và được những người tài giỏi dạy dỗ từ nhỏ, Trần Quốc Tuấn sớm nổi tiếng thông minh, am hiểu cả văn lẫn võ. Nhưng điều làm nên vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử không chỉ là tài năng cá nhân, mà còn là khả năng đặt lợi ích của đất nước lên trên những mâu thuẫn và quyền lợi riêng của dòng họ.
Từ một vị tướng nhà Trần đến Quốc công Tiết chế
Năm 1258, quân Mông Cổ lần đầu tiến vào Đại Việt. Cuộc kháng chiến khi ấy được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của triều đình và vua Trần Thái Tông. Trần Quốc Tuấn có tham gia sự nghiệp chống ngoại xâm của nhà Trần, nhưng vai trò tổng chỉ huy quân đội của ông được thể hiện rõ rệt nhất trong hai cuộc kháng chiến sau, vào các năm 1285 và 1287–1288.
Khi nguy cơ chiến tranh lần thứ hai ngày càng rõ rệt, Trần Quốc Tuấn được giao trọng trách Quốc công Tiết chế, cùng các tướng lĩnh nhà Trần tổ chức quân đội, lựa chọn tướng tài và bố trí lực lượng tại những vị trí chiến lược.
Đứng trước một kẻ thù mạnh hơn rất nhiều, ông không chủ trương cố giữ từng thành trì bằng mọi giá. Khi cần thiết, quân Trần chủ động rút lui, bảo toàn lực lượng, thực hiện kế sách làm cho quân địch ngày càng thiếu lương thực, mệt mỏi và suy giảm sức chiến đấu.
Đó không phải là sự rút lui vì thất bại, mà là một phần của chiến lược chờ thời cơ để phản công.
Năm 1285, sau một thời gian rút lui chiến lược, bộ thống soái nhà Trần nhận thấy quân Nguyên đã suy yếu và mở cuộc phản công lớn. Những chiến thắng liên tiếp tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh. Tại Vạn Kiếp, quân do Trần Hưng Đạo chỉ huy tiến công mạnh vào lực lượng đang tìm đường rút chạy của đối phương. Cuộc xâm lược lần thứ hai cuối cùng bị đánh bại.
Bạch Đằng năm 1288 – đỉnh cao của nghệ thuật quân sự
Chỉ ít lâu sau, cuối năm 1287, quân Nguyên lại mở cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba.
Một lần nữa, dưới quyền Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn, quân dân nhà Trần thực hiện chiến lược vừa đánh vừa bảo toàn lực lượng, phá nguồn tiếp tế và chờ thời cơ phản công.
Khi quân Nguyên buộc phải rút khỏi Đại Việt, Trần Quốc Tuấn lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến với đạo thủy quân của Ô Mã Nhi.
Ngày 9-4-1288, trận Bạch Đằng diễn ra.
Dựa vào quy luật thủy triều, địa hình sông nước và hệ thống cọc được bố trí dưới lòng sông, quân Đại Việt nhử đoàn chiến thuyền của đối phương tiến sâu vào trận địa. Khi nước rút, chiến thuyền quân Nguyên bị mắc kẹt, đội hình rối loạn và bị quân Trần tiến công dữ dội.
Đạo thủy quân của Ô Mã Nhi bị tiêu diệt, Ô Mã Nhi bị bắt. Chiến thắng Bạch Đằng trở thành trận quyết chiến có ý nghĩa đặc biệt, góp phần kết thúc cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên lần thứ ba và chấm dứt những cuộc xâm lược quy mô lớn của nhà Nguyên đối với Đại Việt.
Bạch Đằng năm 1288 vì thế không chỉ là một chiến thắng quân sự. Đó còn là minh chứng cho khả năng lấy thế thắng lực, lấy trí thắng mạnh và huy động sức mạnh của cả đất nước trong cuộc chiến bảo vệ độc lập.
Không chỉ là một danh tướng
Trần Quốc Tuấn không chỉ để lại dấu ấn trên chiến trường.
Ông còn được biết đến như một nhà tư tưởng quân sự với những trước tác được gắn với tên tuổi ông như “Binh thư yếu lược”, “Vạn Kiếp tông bí truyền thư” và đặc biệt là “Hịch tướng sĩ” – tác phẩm thể hiện mạnh mẽ tinh thần trách nhiệm của người làm tướng trước vận mệnh đất nước.
Một trong những tư tưởng quân sự quan trọng của Trần Quốc Tuấn là biết dựa vào dân và chăm lo sức dân.
Cuối đời, khi vua Trần Anh Tông hỏi về kế giữ nước, ông nhấn mạnh tư tưởng “khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc”. Đằng sau tư tưởng ấy là nhận thức rất sâu sắc: sức mạnh bảo vệ một quốc gia cuối cùng không chỉ nằm ở thành cao, vũ khí hay số lượng quân lính, mà còn nằm ở lòng dân và sự đoàn kết của toàn xã hội.
Chính sự kết hợp giữa tài thao lược của người chỉ huy với tinh thần “vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, cả nước chung sức” đã tạo nên một trong những thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật giữ nước Việt Nam.
Những năm cuối đời tại Vạn Kiếp
Sau chiến thắng trước quân Mông – Nguyên, Trần Quốc Tuấn về sống những năm cuối đời tại Vạn Kiếp, vùng đất từng là đại bản doanh quan trọng của ông.
Ông qua đời tại đây vào ngày 20 tháng 8 năm Canh Tý (1300). Một số tài liệu hiện nay quy đổi ngày này thành ngày 5-9-1300. Sau khi ông mất, triều đình truy phong ông là “Thái sư Thượng phụ, Thượng Quốc công, Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương”.
Công lao và hình ảnh của ông dần vượt ra ngoài phạm vi một nhân vật lịch sử. Trong đời sống văn hóa và tín ngưỡng của người Việt, ông được tôn kính với danh xưng Đức Thánh Trần, nhiều nơi trên cả nước lập đền thờ để tưởng nhớ.
Kiếp Bạc – nơi lưu giữ dấu ấn Đức Thánh Trần
Nơi gắn bó sâu sắc nhất với những năm tháng cầm quân và cuối đời của Trần Quốc Tuấn là Vạn Kiếp – Kiếp Bạc.
Đền Kiếp Bạc ngày nay nằm tại phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng; trước khi thay đổi đơn vị hành chính, nơi đây thuộc xã Hưng Đạo, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Đền là một phần của Khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc, được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.
Lễ hội Kiếp Bạc gắn với ngày mất của Hưng Đạo Đại Vương vẫn được tổ chức hằng năm vào tháng Tám âm lịch, trở thành một sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng quan trọng tưởng nhớ vị anh hùng dân tộc.
Đặc biệt, tháng 7-2025, Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc đã được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới, tiếp tục khẳng định giá trị đặc biệt của không gian lịch sử – văn hóa gắn với thời đại nhà Trần.
Hào khí còn mãi
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn qua đời.
Những chiến thuyền trên sông Bạch Đằng đã không còn, đại bản doanh Vạn Kiếp chỉ còn lưu dấu qua di tích và sử sách, nhưng bài học mà ông cùng quân dân nhà Trần để lại vẫn còn nguyên giá trị:
Khi đất nước biết đoàn kết lòng dân, biết lấy sức mạnh của nhân dân làm nền tảng, biết bình tĩnh trước kẻ thù mạnh và lựa chọn đúng thời cơ, một dân tộc nhỏ vẫn có thể bảo vệ được độc lập của mình.
Trần Quốc Tuấn vì thế không chỉ được nhớ đến như người chiến thắng trên chiến trường.
Ông còn là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí tự chủ, tài thao lược và tinh thần đặt vận mệnh quốc gia lên trên lợi ích riêng.
Tên tuổi Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn – Đức Thánh Trần đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử và văn hóa Việt Nam.



