Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn và lời thề bên sông Bạch Đằng
Nguyễn Thùy Trang Anh
Trong lịch sử Việt Nam, hiếm có vị tướng nào vừa tài thao lược, vừa để lại ảnh hưởng sâu sắc như Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Sinh ra trong hoàng tộc nhà Trần, ông từng đứng trước một lựa chọn khó khăn: báo thù cho cha hay đặt vận mệnh đất nước lên trên mối thù riêng.
Cha ông là An Sinh Vương Trần Liễu trước khi qua đời từng dặn con phải giành lại ngôi vua. Lời trăn trối ấy như một gánh nặng theo Trần Quốc Tuấn suốt nhiều năm. Có lần, ông đem chuyện hỏi những người thân tín. Một số người khuyên nên chớp thời cơ đoạt ngôi, nhưng ông hiểu rằng nếu nội bộ chia rẽ, Đại Việt sẽ trở thành miếng mồi cho quân Nguyên – Mông. Cuối cùng, ông chọn gác lại thù nhà để giữ yên xã tắc. Quyết định ấy khiến nhiều người đời sau xem ông là biểu tượng của tinh thần “lấy việc nước làm trọng”.
Khi quân Nguyên – Mông chuẩn bị xâm lược lần thứ ba vào năm 1287, Trần Quốc Tuấn đã âm thầm nghiên cứu quy luật thủy triều trên sông Bạch Đằng. Ông cho quân bí mật chặt những cây gỗ lim lớn, bịt sắt nhọn ở đầu rồi đóng xuống lòng sông vào lúc nước triều lên. Ban ngày, mặt nước phẳng lặng khiến đối phương không hề phát hiện chiếc bẫy khổng lồ đang chờ phía dưới.
Tháng 4 năm 1288, đoàn thuyền chiến của Ô Mã Nhi tiến vào cửa sông. Quân Đại Việt vừa đánh vừa rút lui để nhử địch tiến sâu hơn. Đến khi nước triều bắt đầu rút mạnh, những hàng cọc nhọn dần lộ ra. Những con thuyền nặng nề của quân Nguyên mắc cạn, va vào cọc rồi vỡ tung. Từ hai bên bờ, quân Trần đồng loạt xông ra, tiếng trống trận vang dội cả khúc sông.
Trận đánh kéo dài không lâu nhưng kết quả vô cùng quyết định. Hàng trăm chiến thuyền bị phá hủy, hàng vạn quân địch thương vong hoặc bị bắt sống, còn Ô Mã Nhi trở thành tù binh. Chiến thắng Bạch Đằng đã chấm dứt hoàn toàn tham vọng xâm lược Đại Việt của đế quốc Nguyên – Mông.
Điều khiến hậu thế nhớ đến Trần Quốc Tuấn không chỉ là chiến thắng ấy mà còn là tư tưởng ông để lại trong Hịch tướng sĩ. Ông khuyên quân lính phải biết đặt danh dự, gia đình và đất nước lên trên sự hưởng thụ cá nhân. Hơn bảy trăm năm trôi qua, lời hiệu triệu ấy vẫn được xem là một trong những áng văn yêu nước tiêu biểu nhất của dân tộc Việt Nam.


