Bài viết

“HỪNG ĐÔNG TRÊN ĐỒI KHÓI LỬA”

Đà Nẵng01/01/2026Trường THPT Phan Châu Trinh (Trường THPT Phan Châu Trinh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hừng đông rọi xuống Tuy An Tây như một lớp mật vàng trải lên mái nhà, lên bờ tre, lên thửa ruộng còn sương đọng. Mảnh đất nhỏ này, nơi từng oằn mình dưới bom đạn, nơi đã tiễn hơn tám trăm bốn mươi người con lên đường và mãi mãi chẳng trở về, vẫn bình yên theo cách giản dị nhất. Trong ngôi nhà nhỏ giữa thôn Trung Lương 1, Mẹ Trần Thị Khảm, người phụ nữ sinh năm 1920, ngồi tựa lưng vào chiếc ghế cũ, chậm rãi nhìn nắng luồn qua khe cửa. Trên gương mặt đã hằn bao nếp nhăn thời gian, vẫn còn đó ánh sáng của một đời bền bỉ.

Trong một buổi thăm hỏi, đồng chí Nguyễn Thị Hoài My, Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch HĐND xã, khẽ nắm tay Mẹ, hỏi thăm sức khỏe. Ánh mắt Mẹ dịu lại, như thể mỗi câu nói, mỗi bàn tay đặt lên tay Mẹ đều đánh thức một miền quá khứ không dễ ngủ yên.

Mẹ Khảm lớn lên giữa bùn đất, lúa non, giữa tiếng gà trưa và nắng chiều lặng lẽ. Một cuộc đời tưởng chừng bình lặng, nếu không có tiếng gọi của non sông. Quê hương Mẹ bị áp bức, làng xóm xác xơ bởi giặc ngoại xâm. Chính trong buổi trời đất đảo điên ấy, tình yêu giữa Mẹ và người chồng, liệt sĩ Lưu Tú, cất lên như một nốt nhạc dịu dàng. Giữa buổi chiều tà, tiếng súng từ xa vọng lại, nhưng họ vẫn gieo vào nhau niềm hy vọng, gieo vào quê hương lòng kiên trung.

Cha Tú lên đường nhập ngũ, mang theo lời hứa sẽ trở về. Còn Mẹ ở lại, vừa là vợ, là mẹ, vừa là hậu phương che chở những người chiến sĩ khác. Bằng đôi tay lam lũ nhưng trái tim can trường, Mẹ tham gia tiếp tế, liên lạc, bảo vệ cán bộ. Mỗi bước chân Mẹ đi đều lặng lẽ, nhưng lại là mắt xích quan trọng của cả phong trào kháng chiến.

Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào thời kỳ rực lửa nhất, cả chồng và con trai Mẹ, liệt sĩ Lưu Văn Long, đều xung phong ra trận. Rồi một ngày, Mẹ nhận tin cả hai người đàn ông lớn nhất đời mình đã hóa thành những ngôi sao nằm lại giữa trời chiến tranh. Nỗi đau ấy, dù thời gian có trôi bao nhiêu năm, vẫn như một vết cắt chưa từng khép miệng.

Nhưng Mẹ không gục ngã.

Mẹ bị địch bắt. Những ngày tù đày là những tháng dài đen đặc đói rét, nhục hình và sự cô độc. Họ muốn khuất phục Mẹ bằng đòn roi, bằng đe dọa, nhưng không thể khuất phục được ý chí trong ánh mắt người phụ nữ nhỏ bé ấy. Mẹ nuốt từng muỗng cơm thừa, chịu từng trận tra khảo, và trong lòng chỉ giữ một điều:

"Tôi phải sống. Tôi phải đứng vững để nhớ và để kể lại."

Sau ngày giải phóng, Mẹ trở về với đôi chân run rẩy nhưng trái tim vẫn rực lửa. Đất nước thống nhất, nhân dân biết ơn, Mẹ được trao danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng, không chỉ vì chồng và con Mẹ đã hy sinh, mà vì chính Mẹ cũng đã dâng cả tuổi xuân cho đất nước.

Những năm cuối đời, Mẹ sống cùng ký ức. Chiều nào Mẹ cũng ngồi nhìn về phía núi, nơi chiến trường xưa như còn vẳng tiếng bom. Mỗi khi trái gió trở trời, những cơn đau nhức nơi thân thể bị tra tấn lại kéo về, làm Mẹ nhớ rõ hơn từng khuôn mặt đã rời xa. Nhưng Mẹ vẫn mỉm cười, nhắc con cháu:

“Không có gì quý hơn hòa bình. Các con phải sống sao cho xứng với những gì đã mất.”

Tuổi trẻ trong xã thường đến giúp Mẹ dọn dẹp bàn thờ, nấu bữa cơm nghĩa tình. Những bàn tay non trẻ sắp mâm, lau chén, nghe Mẹ kể chuyện. Họ cẩn thận như thể đang chạm vào ký ức của cả một thời đại. Và có lẽ họ cũng không ngờ rằng, khi đứng trước người phụ nữ đã mất cả chồng lẫn con cho độc lập ấy, họ đang được truyền một ngọn lửa, ngọn lửa mà thế hệ đi trước gìn giữ bằng máu và nước mắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn