Anh hùng Lực lượng vũ trang

Hùng Việt — “Con hùm xám Đường số 9” và ngôi mộ được dân làng giữ suốt 37 năm

Hùng Việt, tên thật Đinh Huy Phan, là người chỉ huy Mặt trận Đường 9 khiến quân Pháp treo thưởng 500 đồng Đông Dương cho ai lấy được đầu ông. Sau khi ông hy sinh ngày 9-3-1947, dân làng Hà Thượng bí mật gìn giữ phần mộ suốt 37 năm giữa chiến tranh ác liệt.

Ninh Bình26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm đầu toàn quốc kháng chiến, trên tuyến đường số 9 từ biên giới Việt - Lào xuống Đông Hà, quân Pháp truyền nhau một biệt danh vừa có ý khinh miệt vừa bộc lộ nỗi e dè: “Con hùm xám Đường số 9”. Người họ muốn truy lùng là Hùng Việt, tên thật Đinh Huy Phan, sinh năm 1909 tại làng Nam Tân, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Chính quyền quân sự Pháp từng treo giải 500 đồng Đông Dương cho người lấy được đầu ông, một số tiền đáng kể vào thời bấy giờ. Nhưng điều làm câu chuyện về Hùng Việt sống lâu trong ký ức Quảng Trị không chỉ là những trận phục kích trên đường số 9. Đó còn là câu chuyện một ngôi mộ không bia, không nấm đất, được sáu dân quân chôn trong đêm và cả làng âm thầm che chở qua hai cuộc chiến. Ba mươi bảy năm sau ngày hy sinh, hài cốt ông mới rời khu vườn của người dân để về nghĩa trang liệt sĩ. Quãng thời gian ấy cho thấy một người chỉ huy có thể mất đi giữa lúc cuộc kháng chiến còn vô cùng thiếu thốn, nhưng lòng tin mà ông để lại đã trở thành lời thề lặng lẽ của nhiều thế hệ.

Đinh Huy Phan trưởng thành trong thời đất nước bị thực dân đô hộ. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công và cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, ông lấy bí danh Hùng Việt, tham gia tổ chức lực lượng chiến đấu. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam cho biết ông từng giữ cương vị Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Nguyên, sau đó được điều ra Quảng Trị làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn Thiện Thuật, đơn vị về sau mang phiên hiệu Trung đoàn 95, đồng thời phụ trách Mặt trận Đường 9. Đây là địa bàn đặc biệt hiểm yếu: đường số 9 nối Đông Hà với Lao Bảo và sang Lào, là trục cơ động quan trọng của quân Pháp ở Trung Đông Dương. Hai bên đường là núi rừng, khe suối, những đoạn dốc và đèo cho phép lực lượng kháng chiến tổ chức phục kích, nhưng cũng khiến việc tiếp tế, liên lạc, chuyển thương binh vô cùng khó khăn. Trong hoàn cảnh quân số ít, vũ khí thiếu và tổ chức còn non trẻ, người chỉ huy không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm. Hùng Việt phải dựa vào dân, nắm từng con đường mòn, tìm cách đánh nhanh rồi rút trước khi đối phương dùng hỏa lực mạnh phản kích.

Tên tuổi Hùng Việt gắn với những trận đánh ở Khe Sanh, Rào Quán, Kho Muối và Đầu Mầu. Một chiến công thường được nhắc lại là cuộc phục kích đoàn quân Pháp khoảng 500 người do đại tá Tuốc-canh chỉ huy, từ Lào theo đường số 9 về Đông Hà. Đối với lực lượng kháng chiến thời điểm 1946-1947, đối đầu một đoàn quân có tổ chức, hỏa lực và phương tiện tốt hơn là thử thách rất lớn. Hùng Việt lựa chọn địa hình, bố trí lực lượng chặn đầu, khóa đuôi và đánh vào đội hình đang kéo dài trên đường rừng. Những trận đánh ấy không phải các chiến dịch có hàng vạn quân như về sau, nhưng hiệu quả của chúng nằm ở việc làm gián đoạn giao thông, buộc đối phương phải đi thành đoàn lớn, tăng quân hộ tống và luôn ở trong trạng thái căng thẳng. Quân Pháp càng truy tìm, uy tín của người chỉ huy càng lan rộng trong dân chúng. Biệt danh “Con hùm xám” vì thế trở thành một sự thừa nhận ngoài ý muốn: một cán bộ Việt Minh với lực lượng còn rất nhỏ đã khiến đối phương không thể tự do sử dụng con đường chiến lược mà họ tưởng đang kiểm soát.

Hùng Việt hiểu rằng ưu thế thật sự của bộ đội không nằm ở số súng đang có mà ở mạng lưới làng xóm quanh chiến trường. Ông cùng cán bộ địa phương xây dựng cơ sở, tổ chức dân quân, vận động người dân báo tin, dẫn đường và nuôi giấu bộ đội. Người dân Hà Thượng, Gio Châu và nhiều làng dọc đường số 9 nhớ người chỉ huy gần gũi, dám cùng chiến sĩ đi vào nơi nguy hiểm, không đứng ngoài trận địa. Chính sự gắn bó ấy lý giải vì sao sau này họ chấp nhận nguy hiểm để bảo vệ phần mộ ông. Trong chiến tranh du kích, một bữa cơm, một dấu chân bị xóa, một tin báo đúng lúc có thể quyết định sự sống còn của cả đơn vị. Hùng Việt không xem dân chỉ là người phục vụ chiến đấu; ông xây dựng lực lượng từ dân và chịu trách nhiệm trước dân. Đó cũng là nét quan trọng trong nghệ thuật quân sự của những năm đầu kháng chiến: biến một địa bàn bị chiếm đóng thành nơi đối phương chỉ có thể giữ đồn và đường lớn, còn bộ đội vẫn tồn tại trong sự đùm bọc của nhân dân.

Ngày 9 tháng 3 năm 1947, khi cuộc kháng chiến mới bước sang năm thứ hai, Hùng Việt hy sinh tại khu vực Hà Thượng, xã Gio Châu, huyện Gio Linh. Tin dữ đến trong lúc quân Pháp đang ráo riết truy tìm ông. Nếu phần mộ bị lộ, đối phương có thể đào phá để kiểm chứng người được treo thưởng đã chết, đồng thời khủng bố những gia đình giúp đỡ kháng chiến. Ngay trong đêm, sáu dân quân bí mật đưa thi hài ông về Rú Theo, chôn trên mảnh vườn của gia đình ông Nguyễn Hữu Bi. Họ không đắp nấm, không dựng bia, chỉ dùng một dây sắn làm dấu để người trong cuộc nhận ra. Một ngôi mộ bình thường cần được đánh dấu để người thân tìm đến; ngôi mộ của Hùng Việt lại chỉ có thể tồn tại nếu trông giống hệt phần đất chung quanh. Sự giản dị đến đau xót ấy phản ánh tình thế của kháng chiến buổi đầu: người chỉ huy ngã xuống không có lễ truy điệu lớn, nhưng sáu dân quân và một gia đình nông dân đã biến khu vườn thành nơi bảo vệ danh dự cho ông.

Sau năm 1954, khi miền Bắc được giải phóng, người dân mới đắp ngôi mộ cao và chắc hơn. Nhưng Gio Linh rồi lại trở thành vùng chiến sự khốc liệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Khu vực gần phần mộ có trận địa phòng không nên thường xuyên hứng bom đạn. Ông Nguyễn Hữu Bi, chủ khu vườn, nhiều lần nhặt đá xếp lại mỗi khi mộ bị rung chuyển. Có lần hai quả bom bi đánh trúng, đá chỉ bị xô lệch; ông lại lặng lẽ sửa. Tư liệu còn kể trong một trận máy bay B-52 ném bom, ông Bi đang sơ tán vẫn chạy ngược vào làng để xem ngôi mộ còn hay mất. Hành động ấy khó giải thích bằng nghĩa vụ hành chính, bởi không ai ra lệnh và cũng không có phần thưởng nào. Ông làm vì coi người đã khuất là thành viên của gia đình, là người gửi lại cho làng một món nợ ân tình. Trong suốt những năm làng mạc bị cày xới, ngôi mộ nhỏ vẫn được nhận biết, sửa sang và truyền vị trí từ người này sang người khác.

Đến năm 1984, sau 37 năm nằm trong khu vườn ở Rú Theo, hài cốt Hùng Việt được quy tập về Nghĩa trang liệt sĩ Vĩnh Linh. Năm năm sau, năm 1989, ông được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cũng trong năm ấy, Thượng tướng Trần Sâm, một người con Quảng Trị từng giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, đã về thăm nơi ông từng nằm lại. Những mốc thời gian này giúp câu chuyện vượt khỏi lớp truyền khẩu: sinh năm 1909, hy sinh ngày 9-3-1947, được di chuyển năm 1984 và truy tặng danh hiệu năm 1989. Nhưng phần làm nên chiều sâu của lịch sử lại nằm giữa các con số. Trong 37 năm, một gia đình và cộng đồng địa phương đã giữ trọn bí mật, vượt qua sự truy lùng của quân Pháp rồi bom đạn của chiến tranh chống Mỹ. Họ không chỉ bảo vệ hài cốt một liệt sĩ; họ giữ ký ức về thời điểm lực lượng kháng chiến còn yếu nhưng niềm tin của dân vào người chiến sĩ đã đủ mạnh để thắng sự đe dọa.

Cuộc đời Hùng Việt dừng lại khi ông mới khoảng 38 tuổi. Ông không kịp chứng kiến Trung đoàn 95 trưởng thành, đường số 9 trở thành chiến trường lớn, hay quê hương hoàn toàn giải phóng. Dẫu vậy, những gì ông xây dựng từ buổi đầu—địa bàn, lực lượng, cách đánh và quan hệ với dân—đã góp phần đặt nền móng cho các thế hệ sau. Câu chuyện “Con hùm xám Đường số 9” vì thế không nên chỉ được kể như huyền thoại về một người khiến đối phương treo thưởng 500 đồng Đông Dương. Giá trị lớn hơn nằm ở mối quan hệ hai chiều: người chỉ huy chiến đấu để bảo vệ dân, còn khi ông ngã xuống, dân bảo vệ ông bằng tất cả những gì mình có. Từ dây sắn làm dấu trong đêm năm 1947 đến những viên đá được ông Nguyễn Hữu Bi xếp lại sau trận bom, mỗi chi tiết đều nhỏ bé nhưng có sức nặng của chứng tích. Chúng nhắc rằng lịch sử không chỉ được gìn giữ trong hồ sơ và tượng đài; nhiều khi, lịch sử đã tồn tại nhờ một khu vườn, một lời hứa không thành văn và lòng trung nghĩa của những con người bình thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn