Hùng Vương – Cội nguồn dân tộc Việt Nam
Hùng Vương – Cội nguồn dân tộc Việt Nam
Ngày xửa ngày xưa, vào thuở đất trời còn hoang sơ, nơi vùng đất nay là Việt Nam có một chàng trai tên là Lạc Long Quân. Chàng là con của thần Long Nữ, có sức mạnh phi thường và thường giúp đỡ người dân diệt trừ yêu quái, bảo vệ cuộc sống bình yên.
Một ngày nọ, Lạc Long Quân gặp Âu Cơ, một nàng tiên xinh đẹp thuộc dòng dõi núi rừng. Hai người đem lòng yêu thương rồi nên duyên vợ chồng.
Không lâu sau, Âu Cơ sinh ra một bọc trăm trứng. Điều kỳ lạ là từ bọc trứng ấy nở ra một trăm người con trai, người nào cũng khỏe mạnh, thông minh và khôi ngô.
Lạc Long Quân và Âu Cơ vô cùng yêu thương các con. Nhưng Lạc Long Quân vốn thuộc nòi Rồng, quen sống nơi sông nước; còn Âu Cơ thuộc dòng Tiên, gắn bó với núi rừng. Vì vậy, hai người quyết định chia các con thành hai nhóm.
Lạc Long Quân đưa năm mươi người con xuống miền biển, còn Âu Cơ đưa năm mươi người con lên núi. Trước khi chia tay, họ căn dặn:
“Dù sống ở núi cao hay miền biển rộng, các con vẫn là anh em một nhà. Hãy yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.”
Người con cả ở lại vùng đất Phong Châu, nay thuộc Phú Thọ, được tôn lên làm vua. Ông lấy hiệu là Hùng Vương, đặt tên nước là Văn Lang và chia đất nước thành nhiều bộ.
Từ đó, các đời Vua Hùng nối tiếp nhau cai quản đất nước. Người dân cùng nhau khai phá ruộng đồng, trồng lúa, dựng nhà, làm thủ công và xây dựng cuộc sống. Những làng mạc ngày càng đông đúc, nền văn hóa của người Việt cổ cũng dần hình thành và phát triển.
Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về thời đại Hùng Vương là cuộc thi chọn người kế vị của Hùng Vương thứ sáu. Nhà vua muốn tìm một người con vừa có tài vừa có lòng hiếu thảo nên truyền rằng:
“Ai tìm được lễ vật quý giá và ý nghĩa nhất để dâng lên tổ tiên sẽ được truyền ngôi.”
Các hoàng tử lần lượt tìm kiếm những sản vật quý hiếm. Riêng người con thứ mười tám là Lang Liêu vốn nghèo khó, không có của ngon vật lạ. Chàng chỉ có gạo nếp do chính người dân làm ra.
Lang Liêu suy nghĩ rồi làm ra hai thứ bánh: bánh vuông tượng trưng cho đất, gọi là bánh chưng; bánh tròn tượng trưng cho trời, gọi là bánh giầy. Khi dâng lên vua cha, chàng nói rằng hạt gạo là sản vật quý giá nhất bởi nó được tạo nên từ công sức của con người và đất trời.
Hùng Vương vô cùng cảm động. Nhà vua nhận ra rằng người biết trân trọng hạt gạo, yêu quý người dân và hiểu đạo lý đất trời mới là người xứng đáng kế vị.
Lang Liêu được truyền ngôi.
Câu chuyện ấy được truyền từ đời này sang đời khác, cùng với câu chuyện con Rồng cháu Tiên, trở thành những truyền thuyết quen thuộc trong tâm thức người Việt.
Ngày nay, dù trải qua hàng nghìn năm lịch sử, người Việt vẫn hướng về Đền Hùng trên núi Nghĩa Lĩnh, Phú Thọ để tưởng nhớ các Vua Hùng. Mỗi khi nhắc đến câu ca:
“Dù ai đi ngược về xuôi,
Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba.”
người Việt lại nhớ về nguồn cội của mình.
Hùng Vương không chỉ là hình ảnh của một thời đại xa xưa, mà còn là biểu tượng cho nguồn cội, tinh thần đoàn kết và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam.
Từ câu chuyện về một trăm người con cùng chung một bọc trứng, người Việt luôn nhắc nhau rằng: dù ở bất cứ nơi đâu, chúng ta vẫn là con cháu của một dân tộc, cùng chung một cội nguồn và cần biết yêu thương, đoàn kết với nhau.


