HÙNG VƯƠNG - NGƯỜI MỞ ĐẦU THỜI ĐẠI VĂN LANG

Năm sinh - mất: Không xác định cụ thể
Quê quán: Phong Châu, Văn Lang, nay thuộc tỉnh Phú Thọ
Danh hiệu: Vua Hùng, biểu tượng của cội nguồn dân tộc Việt Nam
Trước khi Đại Việt có những vị vua được ghi lại bằng năm sinh, năm mất và những trận đánh cụ thể, trong ký ức của người Việt đã có hình bóng những vị vua đầu tiên của thời đại dựng nước. Đó là Hùng Vương, tên gọi chung được truyền lại qua nhiều thế hệ cho các vị vua của nước Văn Lang. Bao quanh hình tượng ấy là những câu chuyện về Lạc Long Quân, Âu Cơ, bọc trăm trứng, những người con đầu tiên và vùng đất Phong Châu, nơi được xem là trung tâm của nhà nước Văn Lang. Dù phần lớn câu chuyện thuộc về truyền thuyết, hình tượng Hùng Vương đã trở thành một trong những biểu tượng lâu đời nhất về cội nguồn của cộng đồng người Việt.
Câu chuyện về các Vua Hùng bắt đầu từ một thời đại đã lùi rất xa trong ký ức. Theo truyền thuyết, Lạc Long Quân kết duyên với Âu Cơ, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành một trăm người con. Rồi Rồng và Tiên chia tay, năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người con theo mẹ lên núi. Người con trưởng ở lại vùng đất Phong Châu, lên ngôi và lấy hiệu Hùng Vương. Từ đó, các đời vua nối nhau trị vì nước Văn Lang. Câu chuyện ấy không phải một bản ghi chép lịch sử theo nghĩa hiện đại, nhưng qua hàng nghìn năm, nó đã trở thành một trong những truyền thuyết quan trọng nhất về nguồn gốc cộng đồng người Việt.
Hùng Vương vì thế không chỉ được nhớ đến như tên gọi của một vị vua. Theo truyền thống, đó là danh hiệu được các đời vua Văn Lang sử dụng. Các nguồn truyền thuyết ghi nhận có 18 đời Hùng Vương, đóng đô ở Phong Châu. Dưới thời các vua Hùng, đất nước được chia thành các bộ, đứng đầu các vùng là Lạc hầu, Lạc tướng; con trai vua gọi là Quan Lang, con gái vua gọi là Mỵ Nương. Những tên gọi ấy đã đi vào truyền thuyết và trở thành một phần quen thuộc trong câu chuyện về buổi đầu dựng nước.
Nhưng nếu chỉ nhìn Hùng Vương qua những câu chuyện truyền thuyết, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng khác của thời đại này. Trong lòng đất vùng Bắc Bộ ngày nay đã tìm thấy nhiều dấu tích khảo cổ thuộc thời kỳ đồ đồng, đặc biệt là những di vật của văn hóa Đông Sơn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết các di chỉ khảo cổ ở khu vực Phú Thọ có niên đại tương ứng với thời kỳ thường được gắn với thời đại các Vua Hùng. Những phát hiện ấy không thể chứng minh từng câu chuyện trong truyền thuyết về Hùng Vương, nhưng cho thấy vào thời kỳ này đã tồn tại những cộng đồng cư dân có đời sống kinh tế, văn hóa và kỹ thuật phát triển.
Giữa những cộng đồng cư dân ấy, nông nghiệp giữ một vai trò quan trọng. Con người sống dựa vào đất, nước và những con sông của vùng châu thổ sông Hồng. Họ khai phá ruộng đồng, làm thủy lợi, trao đổi sản phẩm và cùng nhau chống chọi với thiên nhiên. Chính trong môi trường ấy, nhu cầu liên kết cộng đồng ngày càng lớn. Những câu chuyện về các Vua Hùng, vì vậy, thường được nhìn nhận như ký ức biểu tượng về một giai đoạn cộng đồng cư dân Việt cổ từng bước hình thành những tổ chức xã hội và chính trị sơ khai. Người Kể Sử gọi Văn Lang dưới thời Hùng Vương là một nhà nước còn rất đơn giản, nhưng đã có những biểu hiện của sự cố kết cộng đồng.
Những truyền thuyết được kể lại từ thời đại ấy cũng không chỉ có chuyện các vị vua. Đó còn là câu chuyện Sơn Tinh, Thủy Tinh, phản ánh cuộc đối đầu giữa con người với thiên nhiên và nước lũ; là chuyện Thánh Gióng, hình tượng người anh hùng đứng lên khi đất nước có giặc; là chuyện Lang Liêu và bánh chưng, bánh giầy, gắn với quan niệm về đất trời và đời sống nông nghiệp. Dù không thể xem những câu chuyện này như những bản ghi chép sự kiện lịch sử, chúng cho thấy người Việt về sau đã hình dung thế nào về thời đại đầu tiên của cộng đồng mình.
Trong số những câu chuyện ấy, hình tượng Hùng Vương vẫn là trung tâm. Nhà vua xuất hiện như người đứng đầu một cộng đồng đang hình thành, gắn với vùng đất Phong Châu và với một thời đại được truyền lại là buổi đầu dựng nước. Những câu chuyện về các Vua Hùng cũng dần được ghi chép lại trong các thư tịch cổ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết những ký ức về Hùng Vương đã xuất hiện trong các tác phẩm như Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái, sau đó được các sử thần thời Lê đưa vào hệ thống chính sử và tiếp tục phát triển trong Đại Việt sử ký toàn thư.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đến Hùng Vương thứ 18, truyền thuyết kể rằng nước Văn Lang bước vào một bước ngoặt lớn. Thục Phán, thủ lĩnh người Âu Việt, đánh bại Hùng Vương cuối cùng và lập nên nước Âu Lạc. Theo cách ghi chép truyền thống, sự kiện này diễn ra vào khoảng năm 258 trước Công nguyên và khép lại thời kỳ Văn Lang. Tuy nhiên, những mốc thời gian rất xa xưa này cần được hiểu trong bối cảnh chúng chủ yếu dựa trên truyền thuyết và các thư tịch được biên soạn về sau, chứ không có hệ thống tư liệu đương thời đủ để xác nhận toàn bộ niên đại như đối với các triều đại lịch sử sau này.
Thời gian có thể làm mờ đi tên tuổi của từng vị vua, nhưng lại khiến hình tượng Hùng Vương trở nên rộng lớn hơn. Không còn là câu chuyện về một cá nhân với một cuộc đời cụ thể, Hùng Vương dần trở thành biểu tượng chung của những thế hệ đầu tiên. Từ câu chuyện một trăm người con của Lạc Long Quân và Âu Cơ, người Việt hình thành một cách gọi quen thuộc về chính mình: đồng bào, những người cùng một bọc sinh ra. Từ những câu chuyện về nước Văn Lang, Phong Châu và các Vua Hùng, ký ức về một cội nguồn chung được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trên núi Nghĩa Lĩnh, vùng đất Phú Thọ ngày nay, Khu di tích Đền Hùng trở thành nơi gắn đặc biệt với việc tưởng niệm các Vua Hùng. Những ngôi đền nằm trên sườn núi, những bậc đá dẫn lên Đền Thượng và dòng người tìm về mỗi mùa Giỗ Tổ khiến câu chuyện về các vị vua trong truyền thuyết tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay. Đền Hùng được Nhà nước xếp hạng Di tích Quốc gia đặc biệt từ năm 2009, còn Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2012.
Mỗi năm, vào ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch, người Việt lại hướng về ngày Giỗ Tổ Hùng Vương. Những nén hương được thắp lên, những nghi lễ được thực hiện và những câu chuyện về các Vua Hùng lại được kể cho thế hệ sau. Đó không phải là sự tái hiện một sự kiện lịch sử theo nghĩa thông thường, mà là cách một cộng đồng gìn giữ ký ức về nguồn cội của mình. Tín ngưỡng ấy đã tồn tại, biến đổi và được trao truyền qua nhiều thế hệ, trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa Việt Nam.
Có những vị vua được lịch sử nhớ đến bởi một trận đánh, một cuộc cải cách hay một kinh đô được dựng nên. Hùng Vương lại được nhớ theo một cách khác. Đó là hình tượng nằm ở điểm khởi đầu của ký ức dân tộc, nơi truyền thuyết, khảo cổ học, lịch sử và tín ngưỡng gặp nhau. Chúng ta không thể kể lại cuộc đời của một vị Hùng Vương cụ thể với đầy đủ những chi tiết như khi kể về Lý Thái Tổ hay Quang Trung. Nhưng qua hình tượng các Vua Hùng, người Việt vẫn nhận ra một câu chuyện lớn hơn về quá trình hình thành cộng đồng, về đất nước Văn Lang trong ký ức lịch sử và về truyền thống hướng về tổ tiên.
Trên núi Nghĩa Lĩnh, những nén hương vẫn tiếp tục cháy. Người đi trước kể lại câu chuyện về các Vua Hùng cho người đi sau, để rồi những đứa trẻ lớn lên lại tiếp tục kể câu chuyện ấy cho thế hệ kế tiếp. Có thể những lớp sương của thời gian đã khiến nhiều chi tiết của thời đại Hùng Vương không còn có thể xác định bằng những phương pháp của lịch sử hiện đại. Nhưng ký ức về các Vua Hùng vẫn còn đó, trong Đền Hùng, trong ngày Giỗ Tổ và trong ý thức về một cội nguồn chung. Bởi vậy, Hùng Vương không chỉ thuộc về một thời đại xa xưa, mà còn hiện diện trong cách người Việt hôm nay nhìn về nguồn gốc của chính mình.


