Hương lúa giữa chiến trường
Có những ký ức không cần nhìn thấy vẫn có thể nhận ra. Chỉ một cơn gió mang theo mùi lúa chín, một chút hương rơm khô hay tiếng chim chiều cũng đủ khiến người ta nhớ về một miền quê đã xa.
Có những ký ức không cần nhìn thấy vẫn có thể nhận ra. Chỉ một cơn gió mang theo mùi lúa chín, một chút hương rơm khô hay tiếng chim chiều cũng đủ khiến người ta nhớ về một miền quê đã xa.
Với tôi, mùi hương lúa là ký ức sâu đậm nhất của những năm tháng chiến tranh.
Tôi tên là Trần Thị Mai, sinh ra trong một ngôi làng nhỏ nằm bên cánh đồng rộng. Tuổi thơ tôi lớn lên cùng những mùa lúa. Mỗi sáng, mẹ gọi tôi dậy khi trời còn chưa sáng rõ để ra đồng. Những ngày mùa, cả cánh đồng vàng óng, gió thổi qua từng bông lúa tạo thành những gợn sóng nối tiếp nhau.
Ngày ấy, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng có một ngày mình sẽ phải rời xa cánh đồng ấy.
Ngày lên đường
Năm 1972, chiến tranh ngày càng khốc liệt. Nhiều thanh niên trong làng lần lượt lên đường. Tôi cũng tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong, rồi được phân công làm nhiệm vụ ở một đơn vị hậu cần gần chiến trường.
Ngày tôi đi, mẹ không nói nhiều.
Bà chỉ gói cho tôi ít cơm nắm, mấy củ khoai và một chiếc khăn tay.
Trước lúc bước ra khỏi cổng, mẹ nắm tay tôi:
— Con đi làm nhiệm vụ thì phải giữ gìn sức khỏe. Bao giờ hòa bình, mẹ con mình lại ra đồng.
Tôi cố cười:
— Vâng. Con sẽ về gặt mùa lúa mới với mẹ.
Đó là lời hứa tôi mang theo suốt những năm tháng xa nhà.
Tôi bước đi trên con đường làng.
Phía trước là một cuộc sống hoàn toàn khác.
Phía sau là mái nhà, người mẹ và cánh đồng lúa đang vào mùa.
Tôi ngoái lại.
Cánh đồng quê trải dài dưới nắng sớm. Những bông lúa cúi đầu trong gió.
Tôi không biết rằng hình ảnh ấy sẽ trở thành nguồn sức mạnh cho mình trong những ngày tháng sau này.
Giữa chiến trường
Cuộc sống nơi chiến trường gian khổ hơn tôi tưởng.
Những ngày hành quân kéo dài. Có khi chúng tôi phải đi trong đêm, vượt qua những con đường gập ghềnh và những cánh rừng xa lạ.
Có những ngày mệt đến mức chỉ muốn ngồi xuống nghỉ thật lâu.
Nhưng chúng tôi không được phép dừng lại.
Bởi phía trước còn có những người đang chiến đấu.
Một buổi chiều, sau nhiều giờ hành quân, đơn vị tôi dừng chân bên một cánh đồng.
Đó không phải quê tôi.
Nhưng khi cơn gió thổi qua, tôi bất chợt ngửi thấy một mùi hương rất quen.
Hương lúa.
Tôi đứng sững.
Trước mắt tôi là một cánh đồng đang vào mùa. Những bông lúa vàng rung rinh trong gió.
Tôi nhắm mắt lại.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi không còn đứng giữa chiến trường.
Tôi thấy mẹ đang lom khom ngoài ruộng.
Thấy con đường đất dẫn về nhà.
Thấy chiếc nón của mẹ thấp thoáng giữa cánh đồng.
Và nghe tiếng mẹ gọi:
— Mai ơi, về ăn cơm con!
Tôi mở mắt.
Một đồng đội đứng bên cạnh hỏi:
— Mai, cậu sao thế?
Tôi lau nhanh khóe mắt:
— Không sao. Chỉ là... tôi nhớ nhà.
Anh ấy nhìn cánh đồng trước mặt rồi nói:
— Tôi cũng nhớ.
Chúng tôi cùng đứng im.
Không ai nói thêm.
Bởi mỗi người đều đang nhìn thấy quê hương của riêng mình trong cánh đồng ấy.
Những lá thư từ quê nhà
Sau hôm đó, tôi thường để ý đến những cánh đồng mà đơn vị đi qua.
Mỗi khi bắt gặp mùi lúa, lòng tôi lại dịu xuống.
Có lần tôi nhận được thư của mẹ.
Bức thư chỉ vài trang giấy mỏng, nhưng tôi đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần.
Mẹ kể rằng quê nhà năm ấy được mùa. Cánh đồng trước nhà đã trổ bông. Mẹ bảo lúa tốt lắm, chỉ tiếc tôi không có ở nhà để cùng mẹ gặt.
Cuối thư, mẹ viết:
“Mẹ vẫn giữ phần ruộng của con. Khi nào con về, mẹ con mình cùng gặt.”
Tôi cầm lá thư trong tay thật lâu.
Tôi tự nhủ:
“Mình nhất định phải trở về.”
Không phải vì tôi sợ những ngày tháng trước mắt.
Mà vì tôi còn một mùa lúa chưa kịp gặt cùng mẹ.
Một ước mơ rất nhỏ.
Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, những ước mơ nhỏ bé ấy lại trở thành điều giúp chúng tôi có thêm niềm tin để bước tiếp.
Người đồng đội tên Hạnh
Trong đơn vị, tôi thân với một cô gái tên Nguyễn Thị Hạnh.
Hạnh cũng đến từ một vùng quê trồng lúa.
Mỗi lần có thời gian nghỉ, hai chúng tôi thường ngồi cạnh nhau kể chuyện quê nhà.
Hạnh hay nói:
— Quê tớ có một cây đa rất to. Sau chiến tranh, nhất định tớ sẽ về ngồi dưới gốc đa ấy.
Tôi cười:
— Còn tớ sẽ về gặt lúa với mẹ.
Hạnh hỏi:
— Nếu chúng ta cùng trở về thì sao?
Tôi đáp:
— Chúng ta sẽ kể cho nhau nghe những ngày đã qua.
Hạnh cười.
— Nhất định nhé.
Chúng tôi đã từng tin rằng tất cả những người ra đi đều sẽ có ngày trở về.
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho người ta cơ hội giữ lời hẹn.
Một ngày nọ, trong một lần làm nhiệm vụ, Hạnh đã mãi mãi nằm lại.
Tôi nhận tin mà không thể tin nổi.
Tôi nhớ đến cây đa quê bạn.
Nhớ lời hẹn.
Nhớ nụ cười của Hạnh.
Và tôi chợt hiểu rằng có những người sẽ mãi mãi không được nhìn thấy mùa lúa mà họ từng mong chờ.
Tối hôm đó, tôi ngồi rất lâu bên cánh đồng.
Gió thổi qua những bông lúa.
Hương lúa vẫn thơm.
Tôi nghĩ về Hạnh và tự nói:
— Hạnh ơi, nếu cậu không thể trở về, tớ sẽ nhớ thay cậu.
Mùa lúa năm ấy
Chiến tranh tiếp tục kéo dài.
Những người trong đơn vị lần lượt thay đổi. Có người trở về. Có người chuyển sang đơn vị khác. Có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Tôi vẫn mang theo lá thư của mẹ.
Mỗi khi nhớ nhà, tôi lại lấy ra đọc.
Có những đêm nằm giữa rừng, tôi tưởng tượng về cánh đồng quê.
Tôi tưởng tượng những bông lúa vàng.
Tưởng tượng đôi bàn tay mẹ.
Tưởng tượng tiếng cười của trẻ nhỏ trên con đường làng.
Tôi hiểu rằng chúng tôi chiến đấu không phải vì những điều quá xa vời.
Chúng tôi chiến đấu để một ngày nào đó, những cánh đồng lại được mùa.
Để những người mẹ không phải đứng bên cửa ngóng tin con.
Để trẻ nhỏ được đến trường.
Để người nông dân được yên tâm gieo hạt trên chính mảnh đất của mình.
Và để những mùi hương bình dị của quê hương không còn phải trở thành nỗi nhớ giữa chiến trường.
Ngày trở về
Rồi ngày hòa bình cũng đến.
Tôi trở về quê sau nhiều năm xa cách.
Con đường làng vẫn đó.
Hàng tre vẫn xanh.
Nhưng mẹ đã già hơn rất nhiều.
Khi nhìn thấy tôi, mẹ không nói được gì.
Bà chỉ ôm chặt lấy tôi.
Tôi khóc như một đứa trẻ.
Mẹ vuốt tóc tôi:
— Con về thật rồi.
Tôi gật đầu.
— Vâng. Con về rồi.
Chiều hôm ấy, mẹ đưa tôi ra cánh đồng.
Lúa đang chín.
Gió thổi qua.
Hương lúa ùa vào lòng tôi.
Tôi đứng giữa cánh đồng mà nước mắt cứ rơi.
Bao nhiêu năm trước, tôi từng nghĩ chỉ cần trở về là mình sẽ vui.
Nhưng khi thực sự trở về, tôi lại nhớ đến những người đã không thể trở về cùng mình.
Tôi nhớ Hạnh.
Nhớ những người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường.
Nhớ những lời hẹn chưa thực hiện.
Mẹ đứng bên cạnh, nhẹ nhàng hỏi:
— Con nhớ các bạn phải không?
Tôi gật đầu.
Mẹ không nói gì.
Chỉ nắm lấy tay tôi.
Hai mẹ con cùng đứng giữa cánh đồng lúa chín.
Gió thổi qua.
Hương lúa vẫn thơm như ngày tôi ra đi.
Nhưng tôi biết mình đã không còn là cô gái năm nào nữa.
Nhiều năm sau, mỗi khi kể cho con cháu nghe về chiến tranh, tôi không kể nhiều về những trận đánh.
Tôi kể về những cánh đồng.
Tôi kể về người mẹ đã chờ tôi trở về.
Tôi kể về Hạnh và những người bạn đã nằm lại.
Và tôi kể về hương lúa giữa chiến trường.
Tôi nói với các cháu:
— Ngày ấy, chỉ cần ngửi thấy mùi lúa, những người lính chúng tôi lại nhớ quê. Có người nhớ mẹ, có người nhớ cha, có người nhớ một mái nhà. Còn bà, bà nhớ cánh đồng và lời hứa với mẹ.
Một đứa cháu hỏi:
— Bà có còn nhớ chiến tranh không?
Tôi nhìn ra cánh đồng trước nhà.
Lúa đang lay động trong gió.
Tôi đáp:
— Có những chuyện không muốn nhớ cũng không thể quên. Nhưng bà nhớ không phải để buồn. Bà nhớ để các cháu hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay quý giá đến nhường nào.
Tôi bước chậm ra bờ ruộng.
Một cơn gió thổi qua.
Hương lúa lại ùa về.
Tôi nhắm mắt.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi như nghe thấy tiếng Hạnh cười, tiếng mẹ gọi và tiếng bước chân của những người đồng đội năm xưa.
Tất cả đã xa rồi.
Chỉ còn hương lúa vẫn còn đây.
Chiến tranh đã đi qua. Những người trẻ năm ấy cũng đã già. Có người trở về, có người nằm lại. Nhưng những cánh đồng vẫn xanh, những mùa lúa vẫn chín và quê hương vẫn bình yên.
Tôi hiểu rằng, có lẽ đó chính là điều đẹp nhất mà tuổi trẻ của chúng tôi đã góp phần giữ lại.
Để hôm nay, giữa một buổi chiều yên ả, người ta có thể đứng trên quê hương mình, hít thật sâu hương lúa, nghe tiếng gió đi qua cánh đồng và không còn phải sợ một ngày nào đó mình sẽ mất đi những điều bình dị ấy.
Hương lúa năm xưa đã theo tôi từ quê nhà đến chiến trường, rồi từ chiến trường trở về quê mẹ. Nó nhắc tôi rằng dù đi xa đến đâu, trong trái tim mỗi người vẫn luôn có một nơi để nhớ, một cánh đồng để thương và một quê hương để trở về.



