Khác

Huy Thục – Người nhạc sĩ mang tiếng hát đến chiến trường Quảng Trị

Năm 1967, giữa những ngày chiến trường Quảng Trị diễn ra ác liệt, nhạc sĩ quân đội Huy Thục đến với bộ đội và đồng bào nơi đây để tìm hiểu cuộc sống, ghi lại những chiến công và sáng tác những ca khúc phục vụ kháng chiến. Từ câu chuyện về chiến công của tiểu đội Bùi Ngọc Đủ bên dòng suối La La đến hình ảnh đồng bào Pa Cô – Vân Kiều mang đàn, gùi lương thực tiếp tế cho bộ đội, ông đã biến những điều mắt thấy, tai nghe thành giai điệu hào hùng, góp phần động viên tinh thần chiến đấu của quân và dân ta.

Cần Thơ22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng chiến tranh, khi Tổ quốc đứng trước thử thách lớn lao, nhiều người đã rời cuộc sống bình thường để tham gia cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Có những người lính trực tiếp đối mặt với bom đạn, có những người dân âm thầm vận chuyển lương thực, tải thương, dẫn đường cho bộ đội. Và cũng có những người nghệ sĩ mang tài năng của mình đến chiến trường, dùng lời ca, tiếng nhạc để động viên đồng đội và ghi lại những trang sử hào hùng của dân tộc. Nhạc sĩ Huy Thục là một người như thế. Ông tên khai sinh là Lê Huy Thục, sinh năm 1935 tại Hà Nam, tham gia cách mạng từ tháng 8 năm 1945 và sau này trở thành nhạc sĩ quân đội. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông nhiều lần đến những chiến trường ác liệt, đặc biệt là Quảng Trị, để tìm hiểu cuộc sống của quân và dân, từ đó sáng tác những ca khúc mang hơi thở chân thực của cuộc chiến đấu.

Những năm 1960, Quảng Trị là một trong những địa bàn chiến sự căng thẳng ở miền Trung. Núi rừng, làng mạc và những con đường nối các căn cứ đều có thể trở thành nơi diễn ra những cuộc đụng độ giữa quân đội ta và quân đội Mỹ cùng lực lượng đồng minh. Bộ đội phải chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn, thường xuyên đối mặt với pháo kích, bom đạn và những cuộc càn quét. Đồng bào địa phương cũng phải chịu nhiều gian khổ, nhưng vẫn tìm cách bám đất, giữ làng và hỗ trợ lực lượng kháng chiến.

Trong hoàn cảnh ấy, các nhạc sĩ quân đội không chỉ sáng tác từ những câu chuyện được nghe kể ở hậu phương. Họ còn trực tiếp đến chiến trường, gặp gỡ người lính, tìm hiểu đời sống của đồng bào và chứng kiến những thử thách mà mọi người phải vượt qua. Với Huy Thục, những chuyến đi thực tế như vậy là một phần quan trọng trong hoạt động sáng tác. Ông muốn hiểu người lính chiến đấu ra sao, đồng bào sống như thế nào giữa bom đạn và điều gì đã giúp họ giữ vững niềm tin trong những ngày gian khó.

Năm 1967, trong những chuyến công tác tại Quảng Trị, Huy Thục có dịp tìm hiểu câu chuyện về tiểu đội của Bùi Ngọc Đủ và chiến công gắn với dòng suối La La. Theo những tư liệu về trận đánh, một tiểu đội bộ đội Việt Nam do Bùi Ngọc Đủ chỉ huy đã chiến đấu kiên cường trước lực lượng đối phương đông hơn, gây tổn thất cho địch và bảo vệ vị trí chiến đấu. Chiến công ấy trở thành một câu chuyện tiêu biểu về tinh thần dũng cảm, khả năng chiến đấu và sự bình tĩnh của người lính trong hoàn cảnh bất lợi.

Đối với Huy Thục, điều đáng chú ý không chỉ là kết quả của trận đánh. Ông muốn hiểu những người lính đã sống, chiến đấu và vượt qua gian khổ như thế nào giữa vùng rừng núi xa xôi. Đằng sau chiến công là những con người bằng xương bằng thịt, phải đối diện với hiểm nguy, thiếu thốn và nỗi nhớ quê nhà. Họ vẫn kiên cường bởi ý thức trách nhiệm với đồng đội, với nhân dân và với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Dòng suối La La vì thế không chỉ là một địa danh trên bản đồ chiến trường. Nơi đây gắn với ký ức về những người lính đã chiến đấu trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Dòng nước vẫn chảy giữa núi rừng, trong khi quanh đó, cuộc sống của bộ đội và đồng bào luôn gắn liền với nhiệm vụ kháng chiến. Từ câu chuyện về chiến công của tiểu đội Bùi Ngọc Đủ, Huy Thục nhận ra một nguồn cảm hứng có sức lay động mạnh mẽ: ngay giữa nơi bom đạn, con người vẫn thể hiện lòng dũng cảm, tình đồng đội và ý chí không chịu khuất phục.

Từ những điều tìm hiểu được tại chiến trường, Huy Thục sáng tác ca khúc Ơi dòng suối La La trong năm 1967. Tác phẩm ca ngợi chiến công của những người lính, đồng thời khơi dậy khí thế chiến đấu của quân và dân trên mặt trận Quảng Trị. Đáng chú ý, bài hát không chỉ được viết để lưu giữ một sự kiện đã xảy ra. Trong hoàn cảnh chiến tranh vẫn tiếp diễn, âm nhạc còn có nhiệm vụ động viên những người đang trực tiếp chiến đấu, giúp họ cảm nhận rằng sự hy sinh và nỗ lực của mình được đồng đội, nhân dân ghi nhận.

Sau khi ca khúc được hình thành, các nghệ sĩ văn công quân đội đã biểu diễn phục vụ bộ đội tại khu vực chiến trường. Tiếng hát vang lên giữa những ngày chiến đấu gian nan, đưa câu chuyện về dòng suối La La và chiến công của người lính đến gần hơn với những người đang làm nhiệm vụ. Một bài hát được sáng tác từ thực tế chiến trường vì thế lại trở về chính nơi đã khơi nguồn cảm hứng cho nó, trở thành món quà tinh thần dành cho những người chiến sĩ.

Có thể hình dung giá trị của ca khúc qua hoàn cảnh ấy: người lính vừa trải qua những ngày chiến đấu căng thẳng, nay được nghe một giai điệu kể về chiến công của đồng đội và vùng đất mình đang bảo vệ. Âm nhạc không thể thay thế vũ khí hay làm chiến tranh chấm dứt ngay lập tức, nhưng có thể giúp con người thêm vững lòng, khơi dậy niềm tự hào và củng cố niềm tin vào cuộc đấu tranh chung. Đó chính là đóng góp đặc biệt của Huy Thục trên mặt trận văn hóa, văn nghệ.

Tuy nhiên, câu chuyện về những chuyến đi thực tế của Huy Thục ở Quảng Trị không chỉ có người lính và những trận đánh. Ông còn đặc biệt xúc động trước cuộc sống của đồng bào Pa Cô – Vân Kiều, những người gắn bó với núi rừng Trị – Thiên và hết lòng hỗ trợ cách mạng. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, nhiều người vẫn tìm cách đưa lương thực đến các đơn vị bộ đội. Những người phụ nữ có thể vừa lao động, chăm sóc gia đình, vừa tham gia vận chuyển gạo, tiếp tế cho chiến sĩ. Cuộc sống của họ tuy vất vả nhưng vẫn thể hiện sự bền bỉ và lòng thủy chung với cách mạng.

Trong những chuyến đi ấy, Huy Thục chú ý đến hình ảnh cây đàn Ta Lư – một nhạc cụ gắn với đời sống văn hóa của đồng bào địa phương. Hình ảnh cây đàn xuất hiện bên cạnh những công việc phục vụ kháng chiến đã để lại trong ông ấn tượng sâu sắc. Người dân không chỉ góp sức bằng lương thực và công việc vận chuyển, mà còn mang theo tiếng đàn, lời ca và bản sắc văn hóa của mình. Trong cuộc sống chiến đấu, âm nhạc của đồng bào trở thành một phần không thể tách rời của tinh thần cộng đồng.

Từ những trải nghiệm thực tế đó, Huy Thục sáng tác Tiếng đàn Ta Lư vào năm 1967, gắn với chiến trường Gio An, Quảng Trị. Tác phẩm thể hiện niềm vui chiến thắng và sự gắn bó giữa quân đội với đồng bào Pa Cô – Vân Kiều. Trong ca khúc, hình ảnh cây đàn không chỉ mang ý nghĩa của một nhạc cụ truyền thống mà còn tượng trưng cho tiếng lòng của người dân miền núi, cho niềm tin và khí thế của những con người đang cùng nhau góp sức bảo vệ quê hương.

Điều đáng quý là Huy Thục không nhìn đồng bào địa phương đơn thuần như những người đứng phía sau chiến trường. Qua những gì quan sát và tìm hiểu, ông nhận ra họ là những người trực tiếp góp phần vào cuộc kháng chiến bằng khả năng và điều kiện của mình. Họ có thể không cầm súng trong mọi trận đánh, nhưng việc vận chuyển lương thực, giúp đỡ bộ đội, giữ gìn cơ sở cách mạng và động viên tinh thần chiến sĩ đều có ý nghĩa thiết thực. Những đóng góp âm thầm ấy giúp duy trì sức chiến đấu của lực lượng kháng chiến trong thời gian dài.

Bởi vậy, Tiếng đàn Ta Lư không chỉ là một ca khúc ngợi ca chiến thắng. Tác phẩm còn góp phần khắc họa hình ảnh đồng bào Pa Cô – Vân Kiều với tình yêu quê hương, tinh thần lạc quan và sự gắn bó với cách mạng. Giai điệu mang màu sắc núi rừng, gần gũi với ngôn ngữ âm nhạc dân gian, khiến câu chuyện về con người và chiến trường trở nên sống động. Qua tác phẩm, Huy Thục đã đưa hình ảnh đồng bào miền núi đến với đông đảo người nghe, giúp những đóng góp của họ được biết đến và trân trọng hơn.

Các ca khúc của Huy Thục không chỉ được lưu giữ trên giấy nhạc mà còn được biểu diễn trong những chương trình văn công phục vụ bộ đội. Những nghệ sĩ xung kích mang tiếng hát đến gần các đơn vị đang chiến đấu, giúp âm nhạc trở thành một phần của đời sống chiến trường. Từ những buổi biểu diễn ấy, các tác phẩm tiếp tục lan tỏa, vượt ra ngoài phạm vi của một đơn vị hay một địa phương để đến với nhiều chiến sĩ và đồng bào ở những mặt trận khác.

Năm 1968, ca khúc Tiếng đàn Ta Lư được biểu diễn trước Chủ tịch Hồ Chí Minh và các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, quân đội trong buổi báo cáo kết quả chuyến đi phục vụ chiến trường của Đoàn Ca múa Tổng cục Chính trị. Sự kiện này cho thấy những sáng tác bắt nguồn từ thực tế chiến đấu của Huy Thục đã vượt khỏi phạm vi địa phương, trở thành một phần của đời sống văn nghệ cách mạng cả nước. Tác phẩm được biết đến rộng rãi hơn, góp phần lan tỏa hình ảnh người lính và đồng bào miền núi trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Nhìn vào hành trình sáng tác của Huy Thục, có thể thấy ông không chỉ quan tâm đến những chiến công lớn mà còn chú ý đến những chi tiết đời thường làm nên sức mạnh của cuộc kháng chiến. Đó là tiếng đàn giữa núi rừng, những chuyến gùi lương thực vượt đường xa, tình cảm giữa người dân với bộ đội và niềm vui sau những trận chiến đấu gian khổ. Những hình ảnh ấy đã giúp âm nhạc của ông có sức sống riêng: vừa hào hùng, mạnh mẽ, vừa gần gũi với cuộc sống của nhân dân.

Đóng góp của Huy Thục đối với lịch sử đất nước không nằm ở việc ông trực tiếp chỉ huy những trận đánh, mà ở vai trò của một nhạc sĩ quân đội luôn hướng sáng tác về cuộc kháng chiến. Ông đến với chiến trường để tìm hiểu hiện thực, ghi lại chiến công của bộ đội, ca ngợi sự hy sinh của đồng bào và sáng tác những ca khúc phục vụ công tác văn hóa, văn nghệ. Âm nhạc của ông giúp lưu giữ ký ức về những con người bình dị đã góp phần làm nên thắng lợi, đồng thời động viên tinh thần chiến đấu trong những năm tháng đất nước còn chia cắt.

Sau ngày đất nước thống nhất, Huy Thục tiếp tục sáng tác và hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc quân đội. Ông để lại nhiều tác phẩm được công chúng yêu mến, trong đó có Bác đang cùng chúng cháu hành quân, ca khúc thể hiện niềm tin và quyết tâm tiếp tục chiến đấu sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời. Những tác phẩm của ông gắn liền với hình ảnh người lính, tình yêu quê hương và khát vọng hòa bình. Với những đóng góp cho nền văn học, nghệ thuật nước nhà, ông được trao Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật.

Câu chuyện về Huy Thục ở chiến trường Quảng Trị giúp chúng ta hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh và những chiến thắng trên chiến trường. Lịch sử còn được ghi dấu bởi những người âm thầm phục vụ cuộc chiến đấu, những người dân bền bỉ tiếp tế cho bộ đội và những nghệ sĩ dùng tài năng của mình để động viên tinh thần đồng bào, chiến sĩ. Bằng những chuyến đi thực tế và các sáng tác như Ơi dòng suối La La, Tiếng đàn Ta Lư, Huy Thục đã góp phần đưa những con người ấy vào ký ức chung của dân tộc.

Ngày nay, khi nghe lại những ca khúc ấy, chúng ta không chỉ cảm nhận được giai điệu hào hùng mà còn hình dung được cuộc sống của quân và dân ta giữa những năm tháng chiến tranh gian khổ. Dòng suối La La vẫn gợi nhớ chiến công của những người lính; tiếng đàn Ta Lư vẫn nhắc đến tình cảm và sự đóng góp của đồng bào miền núi. Đằng sau mỗi tác phẩm là sự quan sát, lòng cảm phục và trách nhiệm của một người nghệ sĩ đối với đất nước.

Huy Thục đã chọn đến với chiến trường để hiểu con người và viết nên những giai điệu phục vụ kháng chiến. Ông cho thấy rằng mỗi người có thể cống hiến cho Tổ quốc bằng chính khả năng của mình: người lính bằng lòng dũng cảm, người dân bằng sự bền bỉ, còn người nghệ sĩ bằng những tác phẩm khơi dậy niềm tin và tinh thần đoàn kết. Di sản âm nhạc của ông vì thế không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn là lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay biết trân trọng những hy sinh của cha anh, gìn giữ hòa bình và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn