HUYỀN THOẠI BẤT TỬ NƠI HÀNG DƯƠNG: KHÚC CA CHIẾN THẮNG CỦA NGƯỜI CON GÁI ĐẤT ĐỎ
Vùng Đất Đỏ, Bà Rịa, miền Đông Nam Bộ, từ bao đời nay vẫn mang trong mình cái nắng gắt, cái gió mặn mòi và một chất lửa âm ỉ của những người con sinh ra và lớn lên giữa ranh giới sống và chết, giữa áp bức và vùng dậy. Chính tại cái mảnh đất khô cằn nhưng đượm tình người ấy, vào khoảng năm 1933 hoặc 1935, Nguyễn Thị Sáu đã cất tiếng khóc chào đời, mang theo cái tên giản dị, mộc mạc như bao cô gái quê. Cha làm nghề đánh xe ngựa, mẹ gánh hàng bún chả giò ra chợ. Tuổi thơ của Sáu là những buổi sáng
HUYỀN THOẠI BẤT TỬ NƠI HÀNG DƯƠNG: KHÚC CA CHIẾN THẮNG CỦA NGƯỜI CON GÁI ĐẤT ĐỎ
Vùng Đất Đỏ, Bà Rịa, miền Đông Nam Bộ, từ bao đời nay vẫn mang trong mình cái nắng gắt, cái gió mặn mòi và một chất lửa âm ỉ của những người con sinh ra và lớn lên giữa ranh giới sống và chết, giữa áp bức và vùng dậy. Chính tại cái mảnh đất khô cằn nhưng đượm tình người ấy, vào khoảng năm 1933 hoặc 1935, Nguyễn Thị Sáu đã cất tiếng khóc chào đời, mang theo cái tên giản dị, mộc mạc như bao cô gái quê. Cha làm nghề đánh xe ngựa, mẹ gánh hàng bún chả giò ra chợ. Tuổi thơ của Sáu là những buổi sáng tinh mơ dậy sớm cho ngựa ăn, là gánh hàng nặng trĩu cùng mẹ đi qua những con đường làng còn ngái ngủ, và là những đêm nằm nghe tiếng cha, tiếng anh trai bàn chuyện thời cuộc, chuyện Tây đè nén, chuyện Việt Minh vùng lên. Những câu chuyện ấy không chỉ là lời ru, mà đã hóa thành dòng máu nóng, chảy xiết trong lồng ngực non nớt của cô bé. Sáu lớn lên không chỉ bằng cơm, bằng nắng, mà còn bằng lòng căm thù giặc ngoại xâm chất chứa.
Người ta kể, Sáu là cô gái hồn nhiên, vui tính, lúc nào cũng cười, cũng hát, thích thêu thùa và đặc biệt yêu hoa Lê-ki-ma – loài hoa vàng rực rỡ, kiên cường bung nở giữa nắng cháy Đất Đỏ. Nhưng vẻ ngoài hồn hậu, tươi tắn ấy lại che giấu một ý chí sắt đá và một lòng can đảm hiếm thấy. Khi Cách mạng tháng Tám thành công, rồi thực dân Pháp quay lại tái chiếm, vùng Đất Đỏ lại chìm trong khói lửa và tiếng súng. Lúc đó, Sáu mới vừa chớm tuổi thiếu nữ. Anh trai giác ngộ cách mạng, Sáu cũng theo chân anh, sớm trở thành liên lạc viên cho Công an xung phong Đất Đỏ khi mới 14 tuổi. Cái dáng người nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, mái tóc bím đen mượt, cùng đôi mắt trong veo ấy đã khiến kẻ thù không chút đề phòng, nhưng chính cái vẻ ngoài ấy lại là lưỡi gươm sắc bén nhất.
Mỗi nhiệm vụ Sáu nhận là một lần cô đối diện với tử thần. Từ giao liên, tiếp tế, rải truyền đơn, đến điều tra tình hình địch, Sáu đều hoàn thành xuất sắc. Năm 1948, tin tức về một cuộc mít tinh mừng Quốc khánh Pháp tại chợ Đất Đỏ khiến Sáu không thể ngồi yên. Đây không chỉ là lễ kỷ niệm, mà là một màn phô trương sức mạnh, một nhát dao đâm vào lòng tự tôn dân tộc. Với trái lựu đạn giấu kín, cô gái trẻ đã dũng cảm trà trộn vào đám đông. Tiếng lựu đạn nổ vang, xé toang không khí giả dối, gieo rắc sự hỗn loạn và nỗi khiếp sợ vào hàng ngũ địch. Dù không tiêu diệt được mục tiêu chính, hành động táo bạo của Sáu đã trở thành tiếng sấm sét cảnh tỉnh, khiến nhân dân thêm tin tưởng vào lực lượng kháng chiến, còn kẻ thù thì khiếp vía bởi sự gan lì của một cô gái trẻ.
Nhưng chiến công vang dội nhất, cũng là lần định mệnh nhất, là nhiệm vụ tiêu diệt tên Cai tổng Tòng, một tên Việt gian khét tiếng, tay sai đắc lực của Pháp, gây bao đau thương cho người dân Đất Đỏ. Tết Canh Dần năm 1950, khi người người, nhà nhà đang nô nức đón xuân, Sáu lại mang trong mình một sứ mệnh sinh tử. Giữa dòng người đi chợ Tết đông đúc, Sáu bất ngờ tung lựu đạn vào khu vực tên Tòng và đồng bọn đang trấn giữ. Lựu đạn nổ, tên ác ôn ngã gục, nhưng quả thứ hai lại bị lép. Chính sự cố định mệnh này đã khiến Sáu không kịp rút lui. Cô bị bọn lính ập đến, bắt giữ ngay tại trận.
Thế là bắt đầu gần hai năm ròng rã trong địa ngục trần gian. Từ khám đường Đất Đỏ, Sáu bị chuyển lên khám Chí Hòa, rồi Sài Gòn. Những trận đòn tra tấn dã man, những cùm kẹp lạnh lẽo, những câu hỏi ép cung ngỡ như không bao giờ dứt. Nhưng Võ Thị Sáu không phải là cây bàng, cây mù u dễ dàng bị bẻ gãy. Khí phách của người con gái miền Đất Đỏ đã biến cô thành tượng đài kiên cường ngay giữa chốn lao tù. Mỗi lần bọn tra tấn gầm gừ, Sáu chỉ nhìn thẳng vào chúng, ánh mắt rực lửa căm thù và khinh miệt. Cô không hề hé răng nửa lời về tổ chức, về đồng đội.
Tháng 4 năm 1951, chính quyền thực dân Pháp và tay sai đã mở một phiên tòa án binh xét xử Võ Thị Sáu. Lúc này, cô chỉ mới 17 tuổi, chưa đủ tuổi thành niên để bị kết án tử hình theo luật của chính họ. Phiên tòa trở thành một trò hề chính trị, một sự thách thức công khai đối với công lý và nhân đạo. Trước vành móng ngựa, cô gái nhỏ bé vẫn ngẩng cao đầu. Khi quan tòa tuyên án tử hình, tịch thu toàn bộ tài sản, Sáu đã thét lên một câu nói đi vào lịch sử, khiến cả phòng xử án phải rúng động, mà mãi sau này, những người chứng kiến vẫn không thể nào quên: "Ta còn mấy thùng rác ở khám Chí Hòa, tụi bây vô mà tịch thu!". Lời đáp trả đanh thép, ngạo nghễ ấy không chỉ là sự khinh bỉ đối với bản án, mà còn là sự khẳng định giá trị duy nhất của người chiến sĩ cách mạng: lý tưởng và tinh thần, chứ không phải của cải vật chất. Sau đó, cô hô vang: "Đả đảo thực dân Pháp! Kháng chiến nhất định thắng lợi!".
Bản án tử hình Võ Thị Sáu đã gây chấn động mạnh mẽ, không chỉ ở Việt Nam mà còn lan sang cả nước Pháp. Dư luận phản đối kịch liệt. Các luật sư biện hộ cho cô đã đấu tranh ráo riết, chỉ ra sự phi lý, vô nhân đạo khi xử bắn một thiếu nữ chưa đủ tuổi. Dưới sức ép của công luận, bọn thực dân Pháp không dám hành quyết Sáu ở Sài Gòn. Chúng quyết định đày cô ra Côn Đảo – "địa ngục trần gian" giữa trùng dương, nơi được coi là chốn tận cùng của sự sống, nơi mọi sự phản kháng đều bị bóp nghẹt. Chúng hy vọng rằng, sự cách biệt của biển cả và sự rùng rợn của nhà tù sẽ dập tắt ngọn lửa đấu tranh và tiếng nói phản đối.
Rạng sáng ngày 21 tháng 1 năm 1952, tàu chở Võ Thị Sáu cùng một số tù nhân chính trị khác âm thầm rời bến Sài Gòn, vượt sóng gió trùng khơi để đến Côn Lôn. Hành trình ấy là một cuộc chia ly không lời, nhưng cũng là một hải trình vinh quang. Trong đêm tối, giữa tiếng sóng vỗ và tiếng máy tàu ì ầm, Sáu biết rõ định mệnh đang chờ mình. Nhưng cô không sợ hãi. Trái lại, cô thanh thản và sẵn sàng.
Đến Côn Đảo, Sáu bị giam biệt lập tại xà lim Sở Cò, một nơi giam giữ đặc biệt, tách biệt hẳn với khu giam tù chính trị. Trong cái không gian chật hẹp, ẩm ướt và cô độc ấy, Sáu vẫn giữ vững tinh thần lạc quan. Cô hát. Cô kể chuyện. Cô truyền lửa cho cả những tên cai ngục, lính gác vốn đã chai sạn vì máu tanh và sự vô cảm. Chính sự hồn nhiên, gan góc của cô đã làm lung lay bức tường vô hình ngăn cách giữa tù nhân và quản ngục. Nhiều người lính gác đã lén lút mang đồ ăn, nước uống cho cô, và lắng nghe những lời ca bất tận. Sáu đã không còn là một cá nhân, cô đã trở thành biểu tượng của cái đẹp bất tử, của tuổi trẻ và lòng yêu nước không thể khuất phục.
Và rồi, cái ngày định mệnh ấy cũng đến. Ngày 23 tháng 1 năm 1952.
Khoảng 4 giờ sáng, bóng đêm Côn Đảo vẫn còn đặc quánh, lạnh lẽo. Bọn lính gác cùng tên chánh án khét tiếng rón rén đến xà lim. Chúng muốn hành quyết nhanh chóng, bí mật, trước khi mặt trời mọc, trước khi tin tức lan ra. Khi cánh cửa xà lim mở, chúng thấy Võ Thị Sáu không hề ngủ. Cô đã thức, khuôn mặt rạng rỡ, bình thản như một đóa hoa lê-ki-ma sắp nở rộ dưới ánh bình minh.
Chúng đưa Sáu ra pháp trường, là sân Banh III phụ gần Bãi Hàng Dương. Bãi cát dài, hoang vắng, chỉ có tiếng sóng biển rì rào như một bản nhạc bi tráng của thiên nhiên. Bọn đao phủ đã chuẩn bị sẵn mọi thứ, từ gốc bàng già để trói, đến huyệt mộ đào sẵn.
Trước khi xử bắn, viên chánh án Pháp đã tiến đến, lạnh lùng ra lệnh: "Bịt mắt nó lại!". Nhưng Võ Thị Sáu cương quyết từ chối. Giọng nói của cô gái nhỏ vang vọng, dứt khoát, mạnh mẽ đến nỗi khiến bọn lính phải khựng lại: "Tao không có tội! Hãy để cho đôi mắt tôi được nhìn đất nước thân yêu đến giây phút cuối cùng và tôi có đủ can đảm để nhìn thẳng vào họng súng của các người!".
Chúng kinh ngạc. Sự điềm tĩnh, khí phách ấy không phải của một người sắp chết, mà là của một vị tướng sắp ra trận. Sau giây phút bàng hoàng, chúng buộc phải làm theo ý cô. Sáu tự nhiên, hiên ngang tiến đến gốc bàng. Khoảnh khắc ấy, không còn là sự sợ hãi, mà là sự đối diện tuyệt đối giữa cái chết vô nghĩa và sự sống vĩnh hằng.
Sáu không đợi. Cô bắt đầu cất cao tiếng hát. Đó là bài Tiến quân ca, hay Lên Đàng – những ca khúc cách mạng hùng tráng, như tiếng kèn xung trận cuối cùng. Giọng hát trong trẻo, ấm áp của cô gái 19 tuổi (tính theo tuổi Tây) vang vọng khắp bãi Hàng Dương, xua tan cái lạnh lẽo của bình minh và làm rúng động lương tri của những tên đao phủ.
Khi bọn lính xử bắn lên đạn, Sáu ngừng hát. Cô nhìn thẳng vào họng súng đen ngòm của kẻ thù. Cô biết đây là giây phút cuối cùng, và cô muốn gửi gắm tất cả những gì tinh túy nhất của đời mình vào ba tiếng hô vang:
"Đả đảo thực dân Pháp! Việt Nam độc lập muôn năm! Hồ Chủ tịch muôn năm!"
Tiếng hô ấy như một lời nguyền, một bản tuyên ngôn, một lời thề son sắt, xé toang không gian, bay vượt qua sóng biển, và găm sâu vào tim óc của tất cả những kẻ chứng kiến. Cả bọn đao phủ bỗng run sợ. Chúng run rẩy bóp cò. Một sự thật bi tráng được lưu truyền: vì quá khiếp đảm trước khí phách của Sáu, chúng đã bắn lạc. Trong bảy viên đạn, chỉ có hai viên trúng đích. Máu đỏ thấm loang tà áo trắng.
Tên chánh án gầm lên: "Đồ ăn hại!" và ra lệnh bắn tiếp. Chỉ đến khi những loạt đạn oan nghiệt cuối cùng trút xuống, người nữ chiến sĩ trẻ tuổi mới gục ngã, nhưng đôi mắt vẫn mở to, nhìn thẳng vào bầu trời sắp sáng, nơi có ánh bình minh rực rỡ sắp ló dạng từ biển Đông, nơi quê hương Đất Đỏ đang chờ ngày chiến thắng.
7 giờ sáng ngày 23 tháng 1 năm 1952. Võ Thị Sáu đã hy sinh.
Tuy nhiên, cái chết của Võ Thị Sáu không phải là sự kết thúc, mà là sự khởi đầu của một huyền thoại. Thi hài cô được bọn địch chôn vội vã tại Bãi Hàng Dương. Nhưng ngay đêm đó, anh em tù chính trị đã bất chấp hiểm nguy, bí mật tổ chức an táng chu đáo cho cô, xây mộ bằng những viên gạch vỡ và khắc bia mộ đơn sơ. Ngôi mộ của cô nằm ngay sát bờ biển, nơi tiếng sóng vỗ như lời ru, lời ca bi tráng muôn đời.
Và rồi, huyền thoại về "Cô Sáu" bắt đầu lan truyền. Bọn gác ngục, những người từng trực tiếp chứng kiến cái chết oai hùng của cô, trở nên kinh sợ. Họ đồn đại rằng cô Sáu rất linh thiêng, rằng không ai có thể phá được mộ cô. Câu chuyện ấy lan rộng, không chỉ trong giới tù nhân mà còn cả trong gia đình những tên cai ngục, khiến chúng phải chùn tay khi hành hạ tù nhân. Nhiều gia đình công chức, lính gác Côn Đảo thời ấy, sau này ở lại đảo, đều lập bàn thờ Cô Sáu, xem cô như một vị thần hộ mệnh, một biểu tượng của công lý và lẽ phải.
Từ đó, Côn Đảo, địa ngục trần gian, lại có thêm một ngọn lửa soi đường, một niềm tin mãnh liệt. Mùa hoa lê-ki-ma, vốn là loài hoa yêu thích của Sáu, đã trở thành biểu tượng cho tuổi trẻ bất tử và sự hy sinh cao cả. Mỗi khi hoa nở, người ta lại nhớ đến người con gái miền Đất Đỏ đã "chết cho đời sau".
Võ Thị Sáu, người chiến sĩ Công an xung phong kiên cường, đã đi vào lịch sử dân tộc với khí phách hiên ngang, với nụ cười không bao giờ tắt ngay cả trước họng súng quân thù. Cuộc đời ngắn ngủi, chỉ vỏn vẹn 19 năm tuổi xuân, nhưng cô đã sống một cuộc đời vĩ đại, trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các thế hệ người Việt Nam. Tinh thần của cô đã biến hòn đảo Côn Lôn đầy rẫy tội ác và đau thương thành một "địa chỉ đỏ" của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Ngày 23 tháng 1 hàng năm, hàng triệu người con đất Việt, từ khắp mọi miền tổ quốc, vẫn hành hương về Nghĩa trang Hàng Dương, mang theo những đóa hoa trắng, những nén hương thơm để viếng mộ Cô Sáu. Họ không chỉ viếng một người đã khuất, mà là viếng một niềm tin, một lẽ sống, một sự bất tử.
"Người thiếu nữ ấy như mùa xuân, Chị đã dâng cả cuộc đời, Để chiến đấu với bao niềm tin, Và chết vẫn không lùi bước…"
Khúc ca ấy vẫn ngân vang. Huyền thoại Võ Thị Sáu sẽ còn mãi, bất tử như màu hoa lê-ki-ma rực rỡ trên miền Đất Đỏ, và linh thiêng như những ngọn sóng vỗ về giấc ngủ nghìn thu của người con gái kiên trung tại Bãi Hàng Dương.


