Huyền Thoại Điện Biên Phủ: Bản Hùng Ca Thế Kỷ và Chiến Tích Lừng Lẫy Nhất Làm Nên Tên Tuổi Đại Tướng Võ Nguyên Giáp
Bài viết tưởng niệm và tri ân Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị tướng của lòng dân.

Huyền Thoại Điện Biên Phủ: Bản Hùng Ca Thế Kỷ và Chiến Tích Lừng Lẫy Nhất Làm Nên Tên Tuổi Đại Tướng Võ Nguyên Giáp
"Trận Điện Biên Phủ là một mốc son chói lọi bằng vàng... Không những là một thắng lợi vĩ đại của nhân dân Việt Nam, mà cũng là một thắng lợi có tính chất lịch sử của phong trào giải phóng dân tộc toàn thế giới." — Chủ tịch Hồ Chí Minh
Nhắc đến lịch sử quân sự thế giới thế kỷ XX, thế giới không chỉ ghi nhận những vị nguyên soái lừng lẫy của các cường quốc, mà còn kính cẩn nghiêng mình trước một thiên tài quân sự xuất chúng sinh ra từ một ngôi làng nhỏ bên bờ sông Lệ Thủy, Quảng Bình: Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Cuộc đời hoạt động cách mạng của Người gắn liền với những mốc son chói lọi của dân tộc, từ những ngày đầu thành lập Đội Tuyên truyền Giải phóng quân với 34 chiến sĩ, cho đến những chiến dịch quy mô chiến lược. Thế nhưng, đỉnh cao chói lọi nhất, kiệt tác quân sự vĩ đại nhất đã đưa tên tuổi ông vượt khỏi biên giới hình chữ S để bước vào ngôi đền của những danh tướng vĩ đại nhất mọi thời đại chính là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 – trận quyết chiến chiến lược đã "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".

I. Bối cảnh lịch sử: "Con nhím khổng lồ" và khát vọng "đánh nhanh thắng nhanh" ban đầu
Tháng 11 năm 1953, thực dân Pháp được sự hậu thuẫn tối đa về tài chính và trang thiết bị quân sự từ Hoa Kỳ đã nhảy dù chiếm đóng lòng chảo Điện Biên Phủ – một thung lũng rộng lớn thuộc tỉnh Lai Châu (nay là Điện Biên). Dưới sự chỉ huy của tướng Henri Navarre, Pháp đã biến Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh chưa từng có ở Đông Dương.
Với hệ thống phòng thủ vững chắc như vậy, Bộ Chỉ huy quân viễn chinh Pháp tự tin tuyên bố rằng Việt Minh sẽ phải "gãy răng" khi đụng độ với con nhím sắt này. Ban đầu, dựa trên tương quan lực lượng và vũ khí, phương châm tác chiến được đặt ra cho phía Việt Nam là "Đánh nhanh, thắng nhanh". Kế hoạch dự kiến là dùng lực lượng mạnh, đánh nhanh trong vòng 2-3 ngày, giải quyết gọn tập đoàn cứ điểm trước khi địch kịp tăng viện.
II. Quyết định khó khăn nhất cuộc đời: Chuyển từ "Đánh nhanh, thắng nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc"
Đây chính là thử thách lớn nhất, bản lĩnh phi thường nhất và là bước ngoặt quyết định tạo nên tên tuổi lẫy lừng của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong lịch sử chiến tranh thế giới.
Vào những ngày đầu tháng 1/1954, khi mọi công tác chuẩn bị cho trận đánh theo phương châm "đánh nhanh thắng nhanh" đã hoàn tất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp – lúc bấy giờ là Bí thư Đảng ủy kiêm Tư lệnh kiêm Bí thư Mặt trận – đã trăn trở sâu sắc. Sau khi trực tiếp thị sát chiến trường, phân tích kỹ lưỡng tình hình thực tế, ông nhận thấy:
Địch đã kịp thời củng cố công sự, tăng cường hỏa lực, không còn ở thế bất ngờ như trước.
Hỏa lực pháo binh và không quân của Pháp rất mạnh; trong khi ta đánh nhanh sẽ rơi vào thế "lấy thịt đè người", thương vong của bộ đội sẽ cực kỳ lớn.
Nếu "đánh nhanh, thắng nhanh" mà không thắng nhanh được, chiến dịch sẽ kéo dài và đứng trước nguy cơ thất bại thảm hại.
Bản lĩnh của một thiên tài quân sự được thử lửa qua những quyết định thay đổi cục diện chiến trường.
Sau một đêm trắng thức trắng, cân nhắc từng sinh mạng của người lính và vận mệnh của cả dân tộc, Đại tướng đã đưa ra một quyết định táo bạo, đi ngược lại hoàn toàn với kế hoạch ban đầu: Hoãn cuộc tiến công, kéo pháo ra, thu hồi quân, chuyển phương châm tác chiến sang "Đánh chắc, tiến chắc".
"Ngày 26 tháng 1 năm 1954 là ngày ra lệnh khai hỏa, nhưng cũng là ngày tôi ra lệnh kéo pháo ra. Đó là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời cầm quân của tôi." — Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Quyết định này ban đầu gây ra sự bối rối và tranh luận gay gắt trong nội bộ Bộ Chỉ huy cũng như các đồng chí cố vấn. Thế nhưng, lịch sử đã chứng minh đây là một quyết định thiên tài. Nhờ chuyển sang "đánh chắc, tiến chắc", quân đội ta đã có đủ thời gian để xây dựng hệ thống trận địa vây lấn, kéo pháo vào những vị trí hiểm yếu bằng sức người, từng bước siết chặt vòng vây bóp nghẹt tập đoàn cứ điểm.
III. Nghệ thuật chiến tranh nhân dân đỉnh cao: Từ "Kéo pháo vào" đến "Đào giao thông hào"
1. Kỳ tích kéo pháo bằng tay
Để đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt qua những dãy núi hiểm trở, dốc cao vực sâu vào trận địa mà không bị địch phát hiện, quân và dân ta đã làm nên một kỳ tích vô tiền khoáng hậu trong lịch sử chiến tranh thế giới. Không có đường cho xe cơ giới, hàng vạn chiến sĩ bộ binh và dân công đã dùng sức người, dùng đòn gánh, ròng rọc, dây kéo từng khẩu pháo từng bước nhích qua những cung đường nguy hiểm.
Có những câu chuyện cảm động hy sinh quên mình của anh hùng Tô Vĩnh Diện lấy thân chèn pháo để cứu pháo khỏi vực sâu, thể hiện ý chí quyết tâm sắt đá của Quyết chiến Quyết thắng.
2. Chiến thuật "vây lấn" – Đánh giặc bằng giao thông hào
Thay vì những đợt xung phong biển người chịu tổn thất lớn trước hỏa lực tối tân của địch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã sáng tạo ra chiến thuật vây lấn và đánh lấn.
Hàng trăm cây số giao thông hào được đào liên tục, ngày đêm tiến sát vào các cứ điểm của địch như những đường hầm của lòng đất. Từ hệ thống giao thông hào này, quân ta liên tục bẻ gãy các đợt phản công của địch, thu hẹp phạm vi hoạt động, cắt đứt đường tiếp viện hàng không và cuối cùng chia cắt hoàn toàn tập đoàn cứ điểm thành từng mảnh nhỏ để tiêu diệt.
IV. 56 ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch chính thức bắt đầu bằng trận đánh mở màn tiêu diệt cứ điểm Him Lam. Tiếng súng lệnh của Đại tướng Võ Nguyên Giáp vang lên chính là phát súng khai tử cho sự hiện diện của chủ nghĩa thực dân Pháp tại Đông Dương.
Trải qua 56 ngày đêm gian khổ ác liệt:
Khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt,
Máu trộn bùn non,
Gan không núng, chí không sờn!
Dấu ấn lịch sử vẫn còn vang vọng qua từng tấc đất thiêng liêng của thung lũng Mường Thanh.
Dưới sự chỉ huy tài tình, sáng suốt và linh hoạt của Đại tướng, từng cứ điểm lần lượt sụp đổ: Him Lam, Bản Đúm, Độc Lập, rồi đến phân khu trung tâm Mường Thanh.
Đến chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, chiến dịch kết thúc thắng lợi hoàn toàn. Toàn bộ ban tham mưu tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ đứng đầu là tướng De Castries đã bị bắt sống. Lá quyết chiến quyết thắng bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng Pháp, đánh dấu mốc son chói lọi khép lại 9 năm kháng chiến chống thực dân Pháp trường kỳ, gian khổ nhưng đầy vinh quang.
V. Tầm vóc và di sản của Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua chiến thắng Điện Biên Phủ
Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ đơn thuần là một thắng lợi quân sự của Việt Nam, mà nó mang tầm vóc lịch sử toàn cầu:
Báo chí quốc tế lúc bấy giờ đã không tiếc lời ca ngợi Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Nhiều nhà sử học quân sự phương Tây đã xếp ông vào hàng ngũ những danh tướng vĩ đại nhất của mọi thời đại bên cạnh Alexander Đại đế, Tôn Tử, Napoleon Bonaparte, Georgy Zhukov... Điều kỳ diệu ở Đại tướng là ông không qua bất kỳ một trường lớp đào tạo quân sự hàn lâm chính quy nào trước khi cầm quân, mà học nghệ thuật chiến tranh từ chính thực tiễn đấu tranh của nhân dân, từ chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh.
VI. Lời kết
Chiến tích lừng lẫy tại Điện Biên Phủ mãi mãi là biểu tượng ngời sáng của ý chí quyết chiến quyết thắng, của trí tuệ Việt Nam và nghệ thuật quân sự đỉnh cao dưới sự lãnh đạo tài tình của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Dù Đại tướng "Anh Văn" đã đi vào cõi vĩnh hằng, nhưng hình bóng của người "Anh cả" của Quân đội nhân dân Việt Nam, vị tướng của nhân dân, vị tướng của hòa bình vẫn sống mãi trong triệu triệu trái tim người dân đất Việt và bạn bè yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới. Chiến thắng Điện Biên Phủ sẽ mãi là bản hùng ca bất tử, nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau về lòng tự hào dân tộc và khát vọng độc lập, tự do muôn đời.
Bài viết tưởng niệm và tri ân Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị tướng của lòng dân.



