Huyền thoại Hàm Rồng: Chuyện kể của người lính ra-đa Lê Xuân Giang
Huyền Thoại Hàm Rồng: Chuyện Kể Của Người Lính Ra-đa Lê Xuân Giang
Cầu Hàm Rồng không chỉ là một kiến trúc thép bắc qua sông Mã, nó là một biểu tượng, một huyền thoại của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Trong suốt những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, đây được mệnh danh là “yết hầu” chiến lược, là mục tiêu hủy diệt hàng đầu của không lực Hoa Kỳ, và cũng là nơi sản sinh ra những câu chuyện về ý chí quật cường, trong đó có ký ức không thể phai mờ của Cựu chiến binh (CCB), nhà văn Lê Xuân Giang. Ông, nguyên Chính trị viên Đại đội 4, Trung đoàn pháo cao xạ 228, là một trong những nhân chứng sống đã chứng kiến và trực tiếp tham gia dệt nên bản hùng ca bất tử mang tên Hàm Rồng.
Sứ Mệnh "Mắt Thần" Trên Đồi C4
Năm 1965, khi đế quốc Mỹ leo thang chiến tranh phá hoại miền Bắc, cầu Hàm Rồng, tuyến đường sắt huyết mạch nối hai miền Nam – Bắc, trở thành “điểm tắc” phải bị xóa sổ bằng mọi giá. Thanh Hóa đứng trước một thử thách lịch sử.
Lê Xuân Giang, chàng trai vừa tốt nghiệp lớp 10, đã gác lại ước mơ riêng để khoác áo lính. Ông được phân công về Trung đoàn 228 và đảm nhiệm vị trí trắc thủ ra-đa chiến đấu trên đồi C4. Vị trí này không chỉ là đài quan sát, mà còn là "mắt thần" của cả trận địa. Nhiệm vụ của ông và đồng đội là phải phát hiện sớm, chính xác tọa độ và hướng bay của máy bay địch, truyền lệnh kịp thời để hỏa lực cao xạ khai hỏa. Trong trận địa Hàm Rồng, nơi mà mỗi giây đều là sinh tử, ra-đa là yếu tố quyết định sự thành bại của trận đánh.
Ông kể lại, giặc Mỹ đã sử dụng mọi thủ đoạn, mọi loại vũ khí hiện đại nhất thời bấy giờ, từ bom tấn, rốc-két đến các loại bom thông minh để đánh sập cây cầu. Tuy nhiên, lực lượng phòng không Việt Nam, với tinh thần "thà hi sinh tất cả chứ không để cầu gục", đã biến Hàm Rồng thành một cái bẫy lửa, một "mồ chôn máy bay" thực sự.
Hai Ngày Đen Tối Nhất Của Không Lực Hoa Kỳ (3-4/4/1965)
Chiến công đầu vang dội nhất gắn liền với CCB Lê Xuân Giang chính là hai ngày 3 và 4 tháng 4 năm 1965. Đây được xem là những ngày thảm bại nhất của Không lực Hoa Kỳ tại chiến trường miền Bắc.
Chiều 3/4/1965: Máy bay Mỹ ồ ạt tấn công, trút xuống trận địa Hàm Rồng 350 quả bom và 149 quả rốc-két. Thế nhưng, cây cầu vẫn đứng vững, kiêu hãnh. Lực lượng Trung đoàn 228 đã tung toàn bộ hỏa lực, đánh phủ đầu đối phương. Kết quả, 17 chiếc máy bay địch bị bắn hạ ngay trong ngày đầu tiên.
Ngày 4/4/1965: Không chấp nhận thất bại, 10 giờ 20 phút sáng, địch tiếp tục tăng cường lực lượng hùng hậu, chia làm nhiều đợt đánh phá cầu từ nhiều hướng. Nhờ sự bố trí trận địa hợp lý và việc nắm bắt điểm yếu của địch qua thông tin ra-đa, quân ta đã tiếp tục bắn hạ thêm 30 chiếc nữa. Tổng cộng, chỉ trong hai ngày, 47 chiếc máy bay Mỹ bị tiêu diệt.
Chiến thắng Hàm Rồng trận đầu không chỉ làm rung chuyển Lầu Năm Góc mà còn thổi bùng ngọn lửa yêu nước trong nhân dân xứ Thanh. Hàng trăm thanh niên nam nữ thi nhau đào hầm, vận chuyển vũ khí, đạn dược trong đêm, tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc.
Những Lời Thề Khắc Ghi Trong Máu Lửa
Chiến thắng vĩ đại nhưng cái giá phải trả vô cùng đắt đỏ. Khẩu đội 4, Đại đội 4, nơi ông Giang chiến đấu, là "điểm nóng" nhất, nơi hứng chịu nhiều bom đạn đến mức được gọi là "khẩu đội tử". Những câu chuyện bi tráng về đồng đội của ông đã trở thành huyền thoại:
“Bị thương nặng không kêu ca, bị thương nhẹ không rời vị trí”: Câu khẩu hiệu này xuất phát từ trận đánh ngày 28/7/1965. Khẩu đội 4 bị công kích dữ dội, đồng chí Nguyễn Văn Điền bị thương tới 11 vết, nhưng vẫn cắn răng bám trụ chiến đấu cho đến khi ngất lịm. Tinh thần thép đó đã lan tỏa, trở thành ý chí sống còn của toàn đơn vị.
“Thà gục trên mâm pháo, quyết không để cầu gục”: Đây là lời thề được khắc sâu sau trận bom bi quả ổi ngày 3/9/1967. Loại bom chứa 365 bi con này đã cướp đi sinh mạng của 4 chiến sĩ Khẩu đội 4. Hình ảnh ám ảnh nhất là khi đồng đội chạy đến hầm, thấy pháo thủ số 1 Nguyễn Bá Chữ đã hy sinh nhưng chân vẫn đặt trên cò pháo, tư thế chiến đấu không rời. Máu của các anh tràn trên mâm pháo, biến nơi đó thành đài tưởng niệm sống.
Khẩu đội 4 liên tục bị địch tập kích đến mức phải tái lập lần thứ ba. Song, điều kỳ diệu là không một người lính nào lùi bước. Chiến sĩ Lê Xuân Thanh, người duy nhất sống sót trong một trận đánh kinh hoàng khác (18/1/1967), đã không chấp nhận chuyển đi mà tình nguyện ở lại, tiếp tục làm khẩu đội trưởng. Tinh thần quả cảm, sẵn sàng chấp nhận cái chết để bảo vệ cây cầu đã trở thành một nỗi khiếp sợ đối với không quân Mỹ.
Lời Hứa Thiêng Liêng Và Di Sản Hàm Rồng
Trong ba năm chiến đấu đầu tiên (1965-1967), quân dân Hàm Rồng đã bắn rơi tổng cộng 99 chiếc máy bay địch. Thành tích này đã thấu đến tận Phủ Chủ tịch. Năm 1968, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mời chiến sĩ Lê Xuân Thanh ra Hà Nội gặp mặt và truyền đạt một lời hứa thiêng liêng: “Nếu Thanh Hóa bắn rơi máy bay thứ 100, Bác sẽ vào thăm”. Lời hứa của Bác trở thành khẩu hiệu, là quyết tâm cao nhất của toàn Trung đoàn: “Quyết tâm bắn rơi máy bay thứ 100”.
Dù sau đó Mỹ tạm ngừng đánh phá cầu Hàm Rồng một thời gian (trước khi nối lại chiến dịch đánh phá lần 2 vào năm 1971), nhưng tinh thần và chiến thắng Hàm Rồng đã đi vào lịch sử như một minh chứng không thể chối cãi về ý chí giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, CCB Lê Xuân Giang, một người lính may mắn được trở về sau cuộc chiến, luôn mang trong mình lòng biết ơn sâu sắc. Ông chia sẻ rằng, bất cứ ai sống sót trở về đều tự coi mình là người may mắn, và ông cũng không ngoại lệ.
Trong tâm khảm của cựu binh Hàm Rồng, chiến trường năm xưa không chỉ là nơi đổ máu mà đã trở thành một phần hồn cốt không thể tách rời: nó là lẽ sống, là tình yêu, là nguồn cảm hứng vô tận nuôi dưỡng công việc sáng tác của ông. Cho đến tận bây giờ, ông vẫn thầm cảm ơn cuộc đời đã cho mình một danh xưng đáng tự hào: người lính Hàm Rồng.
Với giọng điệu say sưa và đầy tự hào, ông Giang thường xuyên kể lại những trận đánh ác liệt và những kỷ niệm hào hùng của cha ông. Những câu chuyện ấy là cầu nối quan trọng giúp thế hệ trẻ hôm nay thấu hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, đồng thời khắc ghi lòng tri ân đối với sự hy sinh vĩ đại đã đổi lấy nền độc lập, tự do ngày nay.
Chiến tranh đã qua đi, nhưng cây cầu Hàm Rồng vẫn đứng đó – sừng sững, hiên ngang bất chấp mưa bom bão đạn của kẻ thù. Hình ảnh cây cầu bắc qua sông Mã là minh chứng bất diệt cho ý chí quật cường của quân và dân Hàm Rồng - Nam Ngạn nói riêng và cả tỉnh Thanh Hóa nói chung.
Ngày nay, khi dạo bước trên cây cầu Hàm Rồng lịch sử, người ta không chỉ thấy một công trình bền bỉ trước bom đạn, mà còn thấy bóng dáng của trắc thủ Lê Xuân Giang và hàng trăm người lính quả cảm khác, những người đã dùng máu xương của mình để bảo vệ “niềm tin của bốn phương gửi về”, để viết nên một khúc ca bi tráng và hào hùng của dân tộc Việt Nam.



