Huyền thoại mang tên Mẹ: Trần Thị Viết
MỞ ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa vào màn sương của quá khứ, trả lại cho đất nước sắc xanh thanh bình và những tiếng chim reo trên bầu trời tự do. Thế nhưng, có những vết thương chưa bao giờ lành hẳn, có những sự hy sinh thầm lặng lớn lao đến mức mỗi khi nhắc lại, lòng người vẫn không khỏi nghẹn ngào. Đằng sau vinh quang của ngày độc lập không chỉ là máu xương của những người chiến sĩ nơi tiền tuyến, mà còn là những giọt nước mắt lặng lẽ của những người mẹ ở hậu phương – những người đã dâng hiến cả tuổi xuân, hạnh phúc và những người thân yêu nhất cho Tổ quốc.
Trong muôn vàn “Những câu chuyện thời hoa lửa” đầy bi tráng ấy, cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết hiện lên như một biểu tượng bất khuất của lòng yêu nước, đức hy sinh và tình mẫu tử thiêng liêng. Sinh ra và gắn bó trọn đời với vùng đất Tuyên Bình, Long An – nơi Đồng Tháp Mười từng oằn mình trong khói lửa chiến tranh – mẹ đã dành hơn bốn mươi năm âm thầm cống hiến cho cách mạng, nuôi giấu cán bộ, bộ đội và góp phần làm nên những chiến công của dân tộc.
Chân dung Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết – Biểu tượng bất khuất của người phụ nữ miền Tây Nam Bộ.
Tôi chọn viết về Mẹ Trần Thị Viết không chỉ bởi mẹ là Mẹ Việt Nam Anh hùng sống thọ nhất trong lịch sử Việt Nam, với cuộc đời trải dài qua ba thế kỷ, mà hơn hết là bởi tôi vô cùng xúc động trước nghị lực phi thường và những mất mát không gì bù đắp được mà mẹ đã gánh chịu. Chồng hy sinh, bảy người con trai lần lượt ngã xuống vì độc lập, tự do của dân tộc – những nỗi đau tưởng chừng có thể quật ngã bất kỳ ai, nhưng mẹ vẫn kiên cường đứng vững, tiếp tục cống hiến cho cách mạng bằng tất cả lòng yêu nước và niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.
Câu chuyện về cuộc đời Mẹ Trần Thị Viết không chỉ là một trang sử đầy nước mắt và lòng quả cảm, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay. Mỗi sự hy sinh của mẹ là một minh chứng cho giá trị thiêng liêng của độc lập, tự do; để từ đó, chúng ta thêm trân trọng cuộc sống hòa bình, biết ơn những người đã ngã xuống và sống có trách nhiệm hơn với Tổ quốc, với lịch sử và với tương lai của dân tộc.
Để hiểu rõ hơn về cuộc đời và những cống hiến to lớn của Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết, chúng ta hãy trở về với ấp Cả Dứa, xã Tuyên Bình Tây, huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An – vùng đất Đồng Tháp Mười giàu truyền thống cách mạng, nơi đã nuôi dưỡng nên một người mẹ suốt đời tận tụy vì quê hương, đất nước.
Mẹ Trần Thị Viết sinh năm 1892 trong một gia đình nông dân chất phác. Từ thuở thiếu thời, mẹ đã gắn bó với đồng ruộng, với những câu hò mộc mạc của miền Tây Nam Bộ. Bước vào tuổi trưởng thành, mẹ xây dựng gia đình và cùng chồng bám trụ trên vùng đất còn nhiều gian khó. Trong cuộc đời mình, mẹ đã sinh và nuôi dưỡng mười người con, dành trọn tình yêu thương và sự tần tảo của một người mẹ Nam Bộ.
Thẻ căn cước của mẹ Viết được cấp cách đây 40 năm.
Không chỉ là người giữ lửa cho gia đình, mẹ còn là người phụ nữ kiên trung của cách mạng. Suốt hơn bốn mươi năm hoạt động, mẹ âm thầm nuôi giấu cán bộ, bộ đội, đào hầm bí mật, tiếp tế lương thực và góp phần bảo vệ lực lượng cách mạng giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt. Dưới mưa bom, bão đạn, mẹ vẫn một lòng son sắt với Đảng, với quê hương, lấy lòng yêu nước làm điểm tựa để vượt qua mọi gian khổ và mất mát.
Cuộc đời của mẹ cũng là hành trình chất chứa biết bao đau thương. Người chồng và bảy người con trai lần lượt hy sinh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Dẫu phải gánh chịu những mất mát tưởng chừng không gì có thể bù đắp, mẹ vẫn không lùi bước, tiếp tục cống hiến cho cách mạng bằng tất cả nghị lực, đức hy sinh và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Những cống hiến lớn lao ấy đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh hùng. Đến cuối cuộc đời, mẹ còn được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác nhận là Mẹ Việt Nam Anh hùng sống thọ nhất Việt Nam, hưởng thọ 119 tuổi trước khi qua đời vào ngày 18 tháng 6 năm 2011. Hơn một thế kỷ hiện diện trên cuộc đời, mẹ không chỉ là nhân chứng của lịch sử mà còn trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, đức hy sinh và ý chí kiên cường của người phụ nữ Việt Nam trong thời hoa lửa.
1. Những năm tháng âm thầm làm cách mạng
Hơn bốn mươi năm gắn bó với cách mạng là hơn bốn mươi năm Mẹ Trần Thị Viết dành trọn cuộc đời mình cho quê hương, đất nước. Giữa vùng Đồng Tháp Mười mênh mông sông nước của Long An – nơi từng là căn cứ cách mạng quan trọng nhưng cũng là trọng điểm càn quét của quân thù – mẹ đã chọn ở lại, kiên cường bám trụ giữa mưa bom, bão đạn. Với mẹ, mảnh đất ấy không chỉ là quê hương mà còn là chiến tuyến; căn hầm bí mật không chỉ là nơi che giấu cán bộ mà còn là biểu tượng của niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Những năm tháng chiến tranh ác liệt, cuộc sống của mẹ gắn liền với những công việc thầm lặng nhưng vô cùng hiểm nguy. Đó là những chuyến chèo xuồng len lỏi qua kênh rạch để tiếp tế lương thực, thuốc men và nhu yếu phẩm cho lực lượng cách mạng; là những đêm dài thức trắng canh gác, lặng lẽ quan sát từng động tĩnh để bảo vệ các cuộc họp bí mật của cán bộ; là những lần một mình đào từng nhát cuốc, đắp từng tấc đất, dựng nên những căn hầm bí mật ngay trong khuôn viên ngôi nhà nhỏ của mình. Mỗi công việc đều được thực hiện trong âm thầm, nhưng phía sau sự bình lặng ấy là nguy cơ bị phát hiện, bắt bớ, tra tấn hay thậm chí đánh đổi bằng cả tính mạng.
Giữa khói lửa chiến tranh, mẹ chưa từng nghĩ đến sự an nguy của riêng mình. Điều mẹ quan tâm hơn cả là sự an toàn của những người chiến sĩ đang ngày đêm chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Đối với mẹ, mỗi cán bộ, mỗi người lính đến trú ẩn đều như những người con trong gia đình. Mẹ tận tình chăm sóc, sẻ chia từng bữa cơm, từng ngụm nước, sẵn sàng nhường phần ít ỏi của mình để họ có thêm sức mạnh tiếp tục lên đường làm nhiệm vụ. Chính tình thương bao la ấy đã biến ngôi nhà đơn sơ của mẹ thành một mái nhà chung, nơi những người con của cách mạng luôn cảm nhận được hơi ấm của tình người giữa khói lửa chiến tranh.
Không cầm súng trực tiếp nơi chiến trường, cũng không xuất hiện trên những trang chiến công, nhưng những việc làm thầm lặng của mẹ đã góp phần giữ vững mạch sống của phong trào cách mạng tại vùng Đồng Tháp Mười. Mỗi căn hầm được đào, mỗi chuyến xuồng vượt qua hiểm nguy, mỗi đêm thức trắng canh gác đều là những viên gạch lặng lẽ góp phần xây nên nền móng của thắng lợi. Mẹ không mưu cầu danh lợi, cũng chưa bao giờ nghĩ đến sự ghi nhận. Điều duy nhất mẹ mong mỏi là đất nước sớm được hòa bình, để những người con của dân tộc có thể trở về trong tiếng cười thay vì tiếng súng.
Nhìn lại chặng đường hơn bốn mươi năm ấy, điều khiến người đời kính phục không chỉ là những việc mẹ đã làm, mà còn là sự bền bỉ và lòng trung thành son sắt với cách mạng. Trong suốt hành trình ấy, dù phải đối mặt với biết bao hiểm nguy, mẹ vẫn một lòng kiên định, âm thầm cống hiến mà không một lần chùn bước. Cuộc đời của Mẹ Trần Thị Viết là minh chứng rằng, phía sau mỗi chiến thắng của dân tộc luôn có những con người bình dị, lặng lẽ hy sinh tất cả mà không cần được nhắc tên. Chính những người mẹ như mẹ đã góp phần viết nên bản anh hùng ca bất diệt của dân tộc Việt Nam trong những năm tháng thời hoa lửa.
2. Những hy sinh không gì bù đắp được
Nếu những năm tháng hoạt động cách mạng đã rèn giũa nên ý chí kiên cường của Mẹ Trần Thị Viết, thì những mất mát mà mẹ phải gánh chịu lại khắc họa sâu sắc nhất hình ảnh của một người mẹ Việt Nam anh hùng. Chiến tranh không chỉ cướp đi sự bình yên của quê hương mà còn lần lượt lấy đi những người thân yêu nhất trong cuộc đời mẹ. Mỗi sự hy sinh là một nhát cắt vào trái tim người mẹ, để rồi những vết thương ấy theo mẹ suốt phần đời còn lại.
Nỗi đau đầu tiên ập đến vào năm 1953, khi người con trai cả của mẹ là Nguyễn Văn Liễng anh dũng hy sinh trên chiến trường. Đó là đứa con mà mẹ đã mang nặng đẻ đau, nuôi lớn bằng biết bao nhọc nhằn và gửi gắm biết bao hy vọng. Đối với bất kỳ người mẹ nào, sự ra đi của con đã là nỗi đau không gì có thể diễn tả bằng lời. Thế nhưng, giữa lúc đất nước vẫn còn chìm trong khói lửa, mẹ không cho phép mình gục ngã. Nén chặt nỗi đau vào sâu trong tim, mẹ lặng lẽ tiễn những người con khác tiếp tục lên đường chiến đấu.
Mỗi lần nhận tin dữ là một lần mái đầu người mẹ bạc thêm, là một lần căn nhà nhỏ chìm trong nỗi lặng im đến xót xa. Thế nhưng, mẹ chưa từng oán trách số phận, cũng không một lời than thân trách phận. Bởi hơn ai hết, mẹ hiểu rằng các con mình đã lựa chọn con đường chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc. Nỗi đau của mẹ vì thế không chỉ là nỗi đau của một người mẹ mất con, mà còn là sự hy sinh thầm lặng của biết bao bà mẹ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Đỉnh điểm của bi kịch xảy đến vào ngày 23 tháng 3 năm 1973. Trong một trận chống càn ngay trên chính mảnh đất quê hương, hai người con trai của mẹ là Nguyễn Văn Anh và Nguyễn Văn An đã cùng ngã xuống. Chỉ trong một ngày, mẹ phải đón nhận hai hung tin liên tiếp. Không có ngôn từ nào có thể diễn tả hết nỗi đau khi một người mẹ mất đi hai người con trong cùng một thời khắc. Đó không chỉ là sự chia ly, mà còn là khoảng trống không gì có thể lấp đầy trong suốt quãng đời còn lại.
Bi kịch vẫn chưa dừng lại ở đó. Người chồng – người bạn đời đã cùng mẹ đi qua biết bao gian khó – cũng qua đời. Người con trai út Nguyễn Văn Dẫu tiếp tục hy sinh tại chiến trường Mỹ Tho. Đến cả người cháu nội đích tôn cũng nối tiếp cha ông lên đường chiến đấu và mãi mãi không trở về. Hết lần này đến lần khác, chiến tranh cướp đi những người thân yêu nhất của mẹ, để lại phía sau một người mẹ già with nỗi đau chồng chất nỗi đau.
Bảy người con trai lần lượt hy sinh vì Tổ quốc, không một ai được trở về đoàn tụ với mẹ trong ngày đất nước thống nhất. Đó là sự hy sinh quá lớn lao, quá đỗi nghiệt ngã đối với một người mẹ. Thế nhưng, điều khiến người đọc nghẹn lòng hơn cả là ngay cả khi chiến tranh đã lùi xa, vẫn còn hai người con của mẹ nằm lại đâu đó trong lòng đất mẹ, chưa thể tìm thấy hài cốt để trở về với gia đình. Đối với một người mẹ, không có nỗi đau nào day dứt hơn việc mãi mãi không biết nơi con mình đang yên nghỉ.
3. Tinh thần bất khuất
Chiến tranh đã lấy đi của Mẹ Trần Thị Viết gần như tất cả những gì thiêng liêng nhất của một người phụ nữ: người chồng đầu ấp tay gối, những người con do chính mình mang nặng đẻ đau, mái ấm gia đình và biết bao tháng năm bình yên. Thế nhưng, điều mà kẻ thù không bao giờ có thể cướp đi chính là ý chí kiên cường và lòng yêu nước son sắt của mẹ. Càng đối mặt với đau thương, mẹ càng trở nên mạnh mẽ; càng phải gánh chịu nhiều mất mát, niềm tin của mẹ vào cách mạng lại càng thêm vững chắc.
Tác phẩm tranh sơn dầu lưu giữ hình ảnh bất khuất cùng bút tích tri ân của nguyên Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết.
Trong những năm tháng kháng chiến, mẹ từng nhiều lần rơi vào tay quân địch. Chúng bắt giam, tra tấn bằng đủ mọi cực hình với mong muốn moi được thông tin về lực lượng cách mạng và buộc mẹ phải gọi các con ra đầu hàng. Những trận đòn roi, những lời đe dọa, những cực hình tàn bạo tưởng chừng có thể quật ngã bất cứ ai. Thế nhưng, trước họng súng của kẻ thù, Mẹ Trần Thị Viết chỉ đáp lại bằng sự bình tĩnh, kiên định và một ý chí không gì lay chuyển được. Mẹ thà chịu đau đớn về thể xác còn hơn phản bội đồng đội, phản bội quê hương và phản bội những người con đang ngày đêm chiến đấu ngoài mặt trận.
Mỗi lần bước ra khỏi nhà lao, trên cơ thể mẹ lại hằn thêm những vết thương do chiến tranh để lại. Nhưng điều kỳ lạ là những vết thương ấy không làm mẹ chùn bước, mà ngược lại càng tôi luyện thêm bản lĩnh của người phụ nữ Nam Bộ kiên trung. Mẹ lại trở về với công việc quen thuộc: tiếp tục đào hầm bí mật, tiếp tục nuôi giấu cán bộ, tiếp tục tiếp tế lương thực và bảo vệ các cơ sở cách mạng. Dường như trong trái tim người mẹ ấy chưa bao giờ tồn tại hai chữ “lùi bước”. Mỗi việc làm của mẹ đều xuất phát từ một niềm tin giản dị nhưng mãnh liệt: chỉ cần còn người đứng lên chiến đấu thì đất nước nhất định sẽ có ngày độc lập.
4. Cuộc sống sau chiến tranh
Ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, tiếng súng đã ngừng vang trên khắp mọi miền Tổ quốc. Hòa bình trở lại, nhưng đối với Mẹ Trần Thị Viết, chiến tranh dường như chưa bao giờ thật sự khép lại. Trong khi bao gia đình hân hoan đón những người con từ chiến trường trở về, mẹ lại lặng lẽ đối diện với khoảng trống mênh mông trong chính ngôi nhà của mình. Người chồng đã ra đi, bảy người con trai lần lượt ngã xuống vì độc lập, tự do của dân tộc, để lại phía sau một người mẹ già với những ký ức không thể nào nguôi ngoai. Hòa bình đã đến với đất nước, nhưng trong trái tim mẹ vẫn còn nguyên những vết thương của chiến tranh, âm thầm hiện hữu theo năm tháng.
Những cống hiến và hy sinh to lớn của mẹ đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh hùng. Đó không chỉ là sự tôn vinh dành riêng cho Mẹ Trần Thị Viết, mà còn là lời tri ân sâu sắc đối với biết bao người mẹ Việt Nam đã âm thầm hiến dâng chồng con và cả tuổi xuân cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tuy nhiên, đối với mẹ, mọi danh hiệu đều không thể thay thế được niềm mong mỏi giản dị của một người mẹ: được một lần nữa nhìn thấy những người con trở về trong vòng tay yêu thương.
Sau chiến tranh, mẹ trở về với cuộc sống đời thường giản dị như bao người nông dân Nam Bộ khác. Những năm tháng cuối đời, người thân kể lại rằng mẹ thường lặng lẽ ngồi trên chiếc võng tre trước hiên nhà, đôi mắt xa xăm hướng về khoảng không như đang tìm kiếm bóng dáng của chồng và các con. Có những lúc, dòng nước mắt cứ lặng lẽ lăn trên gương mặt đã hằn sâu dấu vết của thời gian. Nỗi nhớ ấy không ồn ào, không được nói thành lời, nhưng đủ để khiến bất kỳ ai chứng kiến cũng không khỏi nghẹn lòng.
Đến những năm cuối cuộc đời, mẹ được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác nhận là Mẹ Việt Nam Anh hùng sống thọ nhất Việt Nam, hưởng thọ 119 tuổi. Hơn một thế kỷ hiện diện trên cuộc đời, mẹ đã chứng kiến biết bao đổi thay của dân tộc: từ những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh đến ngày non sông liền một dải, từ những mất mát đau thương đến những mùa xuân hòa bình của dân tộc Việt Nam.
Ngày 18 tháng 6 năm 2011, Mẹ Trần Thị Viết trút hơi thở cuối cùng, khép lại hành trình 119 năm đầy gian lao nhưng cũng vô cùng vẻ vang. Sự ra đi của mẹ để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng người thân, đồng đội và nhân dân cả nước. Dẫu mẹ không còn hiện diện, nhưng cuộc đời và những hy sinh cao cả của mẹ sẽ mãi là một phần không thể phai mờ của lịch sử dân tộc.
Khép lại câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết, trong lòng mỗi đoàn viên của Chi đoàn chúng em vẫn còn đọng lại nhiều cảm xúc khó diễn tả thành lời. Cuộc đời của mẹ không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ đã dành trọn tuổi xuân cho cách mạng, mà còn là biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước, của đức hy sinh và của sức mạnh phi thường mà một người mẹ Việt Nam có thể dành cho Tổ quốc.
Là thế hệ trẻ sinh ra khi đất nước không còn tiếng súng, chúng em may mắn được học tập trong những ngôi trường khang trang, được lớn lên dưới bầu trời hòa bình và được theo đuổi những ước mơ của mình. Chính vì vậy, câu chuyện về Mẹ Trần Thị Viết nhắc nhở rằng mỗi thành quả của hôm nay đều được đánh đổi bằng máu, nước mắt và sự hy sinh của biết bao thế hệ đi trước.
Đề án “Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là hành trình tìm hiểu về một nhân vật lịch sử, mà còn là cơ hội để mỗi đoàn viên nhìn lại cội nguồn của dân tộc, nuôi dưỡng lòng biết ơn và khơi dậy niềm tự hào về truyền thống cách mạng vẻ vang của quê hương, đất nước. Chúng em nguyện sẽ tiếp tục học tập, rèn luyện, giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, để xứng đáng với những hy sinh cao cả của các thế hệ cha anh.


