HUYỀN THOẠI TỪ LÒNG ĐẤT: BIỂU TƯỢNG Ý CHÍ QUẬT CƯỜNG CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM
Giữa cái nắng oi nồng của vùng đất đỏ Đông Nam Bộ, tôi đứng trước một lối vào nhỏ hẹp, lọt thỏm dưới tán lá rừng. Đây không phải là một công trình xây bằng gạch đá, mà là một kỳ quan được đúc nên từ ý chí. Đi cùng anh hướng dẫn viên — người sở hữu chất giọng trầm ấm và am tường từng nhịp thở của lịch sử, tôi thấy mình như đang ngược dòng thời gian để bước vào ba chương của một huyền thoại: từ những nhát cuốc khai sinh trong gian khó, đến những cuộc đối đầu nghẹt thở dưới lòng đất, và cuối cùng l
1: Khởi nguồn từ lòng đất mẹ - Nhát cuốc của niềm tin
Anh hướng dẫn viên dừng lại bên một gốc cây cổ thụ, khẽ chạm tay vào lớp đất đỏ pha đá ong rắn chắc: "Để có được 250km đường hầm liên hoàn này, cha ông ta đã kiên trì suốt gần 30 năm ròng rã." Tọa lạc tại huyện Củ Chi, cách trung tâm TP. Hồ Chí Minh khoảng 70km, nơi này trong quá khứ từng được gọi là vùng "Tam giác sắt" chiến lược. Hệ thống bắt đầu hình thành từ năm 1948 thời kháng chiến chống Pháp, ban đầu chỉ là những căn hầm bí mật đơn lẻ để ẩn quân. Nhưng đến thời kháng chiến chống Mỹ, từ năm 1961 đến 1967, nó đã vươn mình trở thành một mạng lưới khổng lồ.
Nhìn vào sơ đồ cấu trúc, tôi không khỏi kinh ngạc trước hệ thống ba tầng sâu thẳm: tầng một cách mặt đất 3m chịu được sức nặng xe tăng; tầng hai sâu 5m chống được bom cỡ nhỏ; và tầng ba sâu đến 10m là nơi trú ẩn an toàn tuyệt đối. Mọi chi tiết từ bếp Hoàng Cầm giấu khói đến những "nút chặn chữ U" ngăn hơi độc đều minh chứng cho nhận định của Đại tướng Võ Nguyên Giáp: "Củ Chi nơi mà cả đất cũng biết đánh giặc".
2: Cuộc đấu trí dưới tầng đất tối - Những bóng ma và niềm kiêu hãnh
Khi tôi khom lưng bước xuống tầng địa đạo đầu tiên, không gian bỗng trở nên đặc quánh, cái mát lạnh của đất như đang kể chuyện. Anh hướng dẫn viên kể về trận càn Cedar Falls (1967), khi quân đội Mỹ tung ra đội quân "Chuột cống" - những binh lính tinh nhuệ nhưng nhỏ con, trang bị súng ngắn và đèn pin để thâm nhập lòng đất.
Giữa bóng tối le lói của hầm hẹp, câu chuyện về Anh hùng Tô Văn Đực hiện lên như một thước phim sống động. Ông, người "Vua mìn" của đất thép, đã biến sự thiếu hụt vũ khí thành sức mạnh bằng cách đi nhặt bom lép của đối phương để chế tạo lại. Lời kể của những người trong cuộc vẫn còn vang vọng: "Trước mắt là lo cho có vũ khí để đánh giặc, rồi lo cho mạng sống của mình hằng ngày".
Sự mưu trí ấy còn hiện hữu ở chính những đoạn hầm chữ U ngập nước mà tôi vừa đi qua. Anh hướng dẫn khẽ nói, mắt nhìn vào quãng tối: "Mỗi lần di chuyển, các chiến sĩ phải nín thở lặn qua dòng nước đục ngầu, túi nilon bọc kín súng đạn. Chính máng nước bùn ấy đã trở thành bức tường vô hình ngăn đứng hơi độc, bảo vệ những nhịp thở cuối cùng của đơn vị." Đó là nơi công nghệ hủy diệt phải chịu thua trước sự sáng tạo sinh tồn bản năng của con người.
3: Khép lại quá khứ, mở lối di sản
Bước ra khỏi lòng đất, ánh nắng rực rỡ khiến tôi phải nheo mắt lại. Màu xanh của rừng sác hôm nay đã che phủ lên những hố bom năm xưa, một sự chuyển mình kỳ diệu của thiên nhiên và lòng người. Kết quả của những năm tháng bám trụ dưới lòng đất không chỉ là những chiến thắng trên sa bàn, mà là việc giữ vững mạch máu chi viện để làm nên đại thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất non sông.
Giờ đây, khi đứng giữa ranh giới của lịch sử và hiện tại, tôi cảm nhận rõ tầm vóc của một Di tích quốc gia đặc biệt đang từng bước vươn mình trở thành Di sản Thế giới. Hành trình trình hồ sơ lên UNESCO từ năm 2020 không đơn thuần là để tìm kiếm một danh hiệu, mà là để khẳng định giá trị nhân văn phổ quát: sức sáng tạo và ý chí con người là bất diệt. Củ Chi hôm nay không còn tiếng bom, chỉ còn tiếng lá xạc xào và dòng người từ khắp năm châu đổ về để chiêm bái một "huyền thoại hòa bình" mọc lên từ gian khổ.
Tôi rời Củ Chi với một niềm tin mãnh liệt rằng, tinh thần đất thép sẽ mãi là ngọn lửa sưởi ấm cho những khát vọng của thế hệ mai sau, nhắc nhở chúng ta về cái giá của độc lập và sự diệu kỳ của trí tuệ Việt Nam.



