Mẹ Việt Nam Anh hùng

HUYỀN THOẠI VỀ NGƯỜI MẸ VĨ ĐẠI NHẤT THẾ KỶ XX

Đà Nẵng30/10/2026xã Quế Sơn Trung (Đoàn xã Quế Sơn Trung)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử đầy máu và hoa của dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành tượng đài vĩnh cửu không phải bằng những chiến công lẫy lừng trên trận tuyến, mà bằng chính sự hy sinh thầm lặng, vô bờ bến ở hậu phương. Người phụ nữ ấy đã gánh cả giang sơn trên đôi vai gầy guộc, nuốt dòng nước mắt vào trong để tiễn đưa những người ruột thịt nhất của mình ra đi vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Người mẹ ấy chính là Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ — một biểu tượng vĩ đại, tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, đức hy sinh và khí phách kiên trung của người phụ nữ Việt Nam. Cuộc đời của Mẹ là một cuốn thiên sử thi bằng xương bằng thịt, nơi mỗi trang đời đều thấm đẫm những mất mát đau thương đến tột cùng, nhưng cũng ngời sáng đức tin và ý chí sắt đá. Với 12 người thân yêu nhất là liệt sĩ, bao gồm người chồng thủy chung, 9 người con trai dứt ruột đẻ ra, 1 người con rể và 2 người cháu ngoại, Mẹ Thứ đã hiến dâng gần như trọn vẹn gia đình mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Vùng đất Điện Bàn - Nơi sinh ra người mẹ anh hùng Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng (nay là xã Điện Thắng Trung), thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Đây là vùng đất địa linh nhân kiệt, nằm bên hạ lưu dòng sông Thu Bồn thơ mộng nhưng cũng là dải đất miền Trung đầy nắng gió, chịu nhiều đau thương trong suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Từ ngàn đời nay, người dân xứ Quảng đã nổi tiếng với tinh thần bất khuất, kiên cường, "trung dũng kiên cường, đi đầu diệt Mỹ". Chính truyền thống quê hương và dòng máu yêu nước chảy trong huyết quản đã nhào nặn nên một người phụ nữ có ý chí gan góc, một tấm lòng bao dung như biển cả.

Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, từ nhỏ Mẹ Thứ đã quen với việc đồng áng, chân lấm tay bùn. Cuộc sống lam lũ, cơ cực đã rèn luyện cho Mẹ sức chịu đựng dẻo dai và sự cam chịu, nhẫn nại. Lớn lên, Mẹ bén duyên và kết hôn cùng ông Ngô Tưởng, một người đàn ông cùng quê hiền lành, chất phác và giàu lòng yêu nước. Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau vun vén mái nhà tranh, cày cấy trên những mảnh ruộng khô cằn để nuôi dưỡng các con. Cuộc sống tuy nghèo khó về vật chất nhưng luôn tràn ngập tiếng cười và tình yêu thương của một gia đình đông con. Mẹ lần lượt sinh được những người con khỏe mạnh, ngoan ngoãn. Giống như bao người mẹ khác trên đời, ước mơ duy nhất của Mẹ Thứ lúc bấy giờ chỉ đơn giản là được nhìn thấy các con lớn khôn, trưởng thành, lập gia đình và sống một cuộc đời bình yên dưới mái nhà tranh. Nhưng giữa lúc những đứa trẻ đang tuổi lớn, giặc Pháp lại tràn đến gieo rắc đau thương, tàn phá xóm làng. Tiếng súng xâm lược đã phá tan bầu không khí yên bình của làng quê Thanh Quýt, đặt cả dân tộc trước vận mệnh sống còn. Kháng chiến chống Pháp và những dòng nước mắt đầu đời Khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên, hưởng ứng Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, những người con của Mẹ Thứ, khi ấy mới chỉ là những chàng thanh niên mười chín, đôi mươi đầy nhiệt huyết, đã không ngần ngại từ biệt mẹ cha để lên đường tòng quân. Mẹ Thứ dù thắt lòng khi phải xa con, nhưng hiểu được nghĩa lớn, Mẹ tự tay chuẩn bị từng nắm cơm, manh áo, gạt nước mắt tiễn đưa người con trai đầu lòng bước vào cuộc chiến sinh tử. Năm 1948, chiến sự ngày càng khốc liệt. Tin dữ đầu tiên ập đến căn nhà nhỏ của Mẹ như một tiếng sét ngang tai: người con trai cả Ngô An hy sinh trên chiến trường khi tuổi đời còn quá trẻ. Nỗi đau cắt da cắt thịt của người mẹ mất con chưa kịp nguôi ngoai thì chỉ một năm sau, năm 1949, người con trai thứ hai là Ngô Thịnh cũng ngã xuống trong một trận chiến ác liệt. Hai năm, hai đám tang không có xác, hai vành khăn trắng thắt ngang đầu người mẹ nghèo.

Trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ ấy, ngôi nhà của Mẹ Thứ không chỉ là nơi tiễn con ra trận mà còn là một cơ sở nuôi giấu cán bộ cách mạng bí mật. Dưới mái nhà tranh trống trải, Mẹ đã cùng chồng ngày đêm đào hầm, canh gác, tiếp tế lương thực cho các chiến sĩ du kích. Mỗi bữa cơm, Mẹ luôn bớt lại một phần để dành cho những đứa con của Đảng đang hoạt động bí mật. Giặc Pháp thường xuyên mở các cuộc càn quét vào làng Thanh Quýt, chúng đốt nhà, tra tấn dã man những người dân vô tội hòng tìm ra manh mối của cộng sản. Nhưng dưới sự chở che, đùm bọc và sự khôn khéo của Mẹ Thứ, nhiều cán bộ cách mạng đã được bảo vệ an toàn ngay trong lòng địch. Năm 1954, Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, hòa bình lập lại ở miền Bắc, nhưng miền Nam lại bước vào một giai đoạn đen tối mới khi đế quốc Mỹ nhảy vào, biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới và thực hiện chính sách đàn áp đẫm máu. Đối với gia đình Mẹ Thứ, những thử thách và đau thương khủng khiếp nhất mới chỉ vừa bắt đầu. Kháng chiến chống Mỹ và đỉnh điểm của những bi kịch anh hùng Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Quảng Nam trở thành một trong những chiến trường khốc liệt nhất, là vùng "đất cày lên sỏi đá" bởi bom cày đạn xới mỗi ngày. Kẻ thù thực hiện chính sách "tố cộng, diệt cộng" tàn bạo, lùng sục khắp nơi để tiêu diệt các cơ sở cách mạng. Trước tình hình ấy, tinh thần yêu nước của gia đình Mẹ Thứ càng tỏa sáng rực rỡ. Những người con trai còn lại của Mẹ, noi gương các anh đã hy sinh, lại nối tiếp nhau lên đường nhập ngũ. Mẹ Thứ lại tiếp tục công việc quen thuộc nhưng đầy đau đớn của đời mình: tiễn các con ra trận.

Năm 1957, giặc bắt được ông Ngô Tưởng — người chồng, người bạn đời thủ chung của Mẹ. Chúng đưa ông vào nhà lao Hội An, dùng đủ mọi đòn tra tấn dã man từ tra điện, đóng đinh vào tay đến đổ nước xà phòng vào bụng nhằm ép ông khai ra các cơ sở cách mạng và nơi trốn của các con. Thế nhưng, người đảng viên kiên trung ấy đã cắn răng chịu đựng, không mở miệng nửa lời cho đến hơi thở cuối cùng. Sự hy sinh của người chồng là một cú sốc tinh thần quá lớn đối với Mẹ Thứ. Mẹ mất đi một điểm tựa vững chắc nhất trong đời, một người cùng chia sẻ những đắng cay, ngọt bùi. Giờ đây, một mình Mẹ góa bụa, lầm lũi giữa căn nhà vắng, đối mặt với bầy sói dữ đang ngày đêm rình rập xung quanh. Thế nhưng, kẻ thù đã nhầm khi nghĩ rằng bạo lực và mất mát có thể khuất phục được người mẹ xứ Quảng này. Biến đau thương thành hành động, Mẹ Thứ càng quyết tâm dấn thân cho cách mạng. Ngay trong vườn nhà Mẹ, có đến 5 căn hầm bí mật được đào sâu dưới lòng đất. Những căn hầm này được ngụy trang một cách tài tình dưới những bụi tre, đống rơm hay ngay dưới nền nhà bếp. Suốt những năm tháng đen tối ấy, Mẹ Thứ vừa làm ruộng, vừa làm giao liên, vừa một mình canh gác cho các cán bộ, chiến sĩ dưới hầm. Mỗi khi có động, Mẹ lại giả vờ đi làm cỏ, nuôi gà, hát ru để báo hiệu cho các chiến sĩ giữ bí mật. Có những đêm mưa gió bão bùng, Mẹ thức trắng đêm ngồi bên ngọn đèn dầu, tai lắng nghe từng tiếng động nhỏ bên ngoài, tay chuốt từng hạt gạo để nấu cơm tiếp tế cho hầm bí mật. Nhưng số phận dường như muốn thử thách đến tận cùng sức chịu đựng của một con người. Những bức thư báo tử cứ liên tiếp gửi về, xé nát cõi lòng của Mẹ: • Năm 1961, người con trai Ngô Ích hy sinh. • Năm 1963, người con trai Ngô Khánh ngã xuống. • Năm 1972, người con trai Ngô Thành (Ngô Tự Thành) hy sinh ngay trên mảnh đất quê hương.

Đỉnh điểm đau thương xảy ra vào năm 1974, một năm trước ngày đất nước hoàn toàn giải phóng. Chỉ trong vòng mấy tháng ngắn ngủi, Mẹ Thứ liên tiếp nhận ba tin dữ. Các con trai Ngô Hải, Ngô Sáu, Ngô Nhương lần lượt nằm lại trên các chiến trường. Có những ngày, nỗi đau chồng chất nỗi đau, vành khăn tang cũ trên đầu chưa kịp ngả màu vàng, Mẹ đã phải chồng thêm vành khăn tang mới. Người ta kể lại rằng, mỗi lần nhận được giấy báo tử, Mẹ không khóc thành tiếng. Nước mắt Mẹ chảy ngược vào trong, đọng lại thành những vết chân chim hằn sâu trên khuôn mặt gầy gò, khắc khổ. Mẹ lầm lũi đi ra vườn, thắp một nén hương lên bàn thờ tổ tiên, rồi lại lặng lẽ ra bờ mương, tiếp tục công việc đào hầm nuôi giấu cán bộ. Lòng căm thù giặc và tình yêu Tổ quốc đã hóa đá trái tim Mẹ, giúp Mẹ đứng vững trước những giông bão khủng khốc của cuộc đời. Sự hy sinh chưa dừng lại ở đó. Người con gái cả của Mẹ là bà Ngô Thị Giác cũng tiễn chồng là ông Lê Tự Chầm và hai người con trai của mình ra trận. Và rồi, cả người con rể lẫn hai người cháu ngoại của Mẹ Thứ cũng đã anh dũng hy sinh vì sự nghiệp độc lập dân tộc. Như vậy, trong một gia đình nhỏ, ba thế hệ đã cùng nhau đổ máu, cùng nhau hiến dâng những gì quý giá nhất cho giang sơn áo vải. Ngày hòa bình và chiếc mâm cơm trống vắng Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đại thắng mùa Xuân đã làm nức lòng hàng triệu người dân Việt Nam. Sài Gòn giải phóng, đất nước hoàn toàn độc lập, non sông thu về một mối. Trên khắp các đường phố, làng quê, cờ hoa rực rỡ, người người ôm nhau khóc trong niềm vui sướng nghẹn ngào của ngày hội ngộ. Những người lính từ chiến trường trở về trong vòng tay nghẹn ngào của cha mẹ, vợ con. Nhưng tại căn nhà nhỏ ở làng Thanh Quýt, bầu không khí lại tĩnh lặng đến lạ kỳ. Mẹ Thứ bước ra hiên nhà, ngước nhìn bầu trời xanh trong lòng lộng của ngày hòa bình đầu tiên. Đất nước đã sạch bóng quân thù, nhưng các con của Mẹ không có ai trở về nữa. Chín người con trai dứt ruột đẻ ra, giờ đây chỉ còn lại chín tấm bằng Tổ quốc ghi công và chín di ảnh xếp thành một hàng dài trên bàn thờ khói hương nghi ngút.

Trong những ngày đầu sau giải phóng, người ta thường thấy một bóng dáng cụ già tóc bạc phơ, lưng còng rạp xuống, ngồi lặng lẽ bên mâm cơm chiều. Trên chiếc mâm gỗ cũ kỹ ấy, Mẹ Thứ luôn xếp đầy đủ chín chiếc bát và chín đôi đũa. Mẹ xới cơm vào từng chiếc bát, rót nước vào từng chiếc ly như thể các con chỉ vừa mới đi làm đồng về muộn. Mẹ ngồi đó, chờ đợi trong vô vọng, gọi tên từng đứa con trong những lời thì thầm đứt quãng: "An ơi, Thịnh ơi, Ích ơi... về ăn cơm với mẹ các con ơi...". Hình ảnh ấy đã trở thành một biểu tượng đau thương nhưng vô cùng cao đẹp về sự hy sinh của người mẹ miền Trung, là lời nhắc nhở đanh thép về cái giá cực kỳ đắt của hai chữ "Hòa bình" mà thế hệ mai sau đang được thụ hưởng. Danh sách những anh linh trong gia đình Mẹ Thứ Để khắc ghi sâu sắc hơn sự đóng góp vô giá của gia đình Mẹ đối với dân tộc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO/NGUỒN THÔNG TIN

Báo quân đội nhân dân,hvlq.vn

Học viện Lục quân

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn