Huỳnh Như viết về ngày đất nước thống nhất
Ngày đất nước thống nhất
Tháng 4 năm 1975, tin chiến thắng lan về Lục Sỹ Thành như một cơn gió lớn sau nhiều năm dài đạn lửa. Không còn tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, không còn những đợt càn quét dọc theo bờ sông Tiền. Những con rạch từng in dấu chân du kích giờ chỉ còn tiếng nước chảy lặng lẽ dưới ánh nắng đầu mùa.
Sáng hôm ấy, Lê Văn Minh đứng bên bờ ruộng, nơi từng là điểm quan sát của du kích xã. Ông đã già đi nhiều sau những năm tháng chiến tranh, mái tóc bạc trắng, đôi mắt hằn sâu dấu thời gian. Trước mắt ông là cánh đồng vừa được người dân gieo lại sau mùa khô khốc liệt. Đất vẫn còn mùi bom đạn cũ, nhưng trên đó đã bắt đầu mọc lên màu xanh non của sự sống.
Ông không nói gì lâu. Chỉ lặng lẽ nhìn dòng sông Tiền chảy qua, nơi từng chứng kiến bao trận phục kích, bao lần chuyển quân, bao chuyến giao liên trong đêm tối. Dòng sông vẫn chảy như cũ, nhưng con người thì đã khác: nhiều người không còn trở về, nhiều người đã nằm lại dưới lòng đất quê hương.
Ở một góc khác của xóm, Trần Văn Hùng đang cắm lại những cây lúa đầu tiên trên thửa ruộng gia đình. Chiếc áo bà ba bạc màu, đôi tay chai sạn vì chiến tranh và lao động. Những năm tháng cầm súng đã qua, nhưng thói quen cảnh giác vẫn còn nguyên trong anh. Mỗi tiếng động lớn vẫn khiến anh quay đầu theo phản xạ.
Có lúc anh dừng tay, nhìn ra cánh đồng rộng, rồi khẽ nói một mình:
“Cuối cùng… cũng yên rồi.”
Không phải là niềm vui bùng nổ, mà là một cảm giác nhẹ nhõm đến lặng người. Bởi anh hiểu, để có được ngày hôm nay, nhiều người đã không còn cơ hội để chứng kiến.
Nguyễn Thị Lan trở về căn nhà nhỏ bên con rạch cũ. Nơi từng là tuyến giao liên bí mật, nơi cô đã nhiều lần vượt qua trạm gác trong gang tấc. Bây giờ, con đường ấy không còn lính gác, chỉ còn những chiếc xuồng chở lúa, chở cá của người dân.
Cô ngồi bên hiên nhà, nhìn dòng nước trôi chậm. Trong ký ức của cô, vẫn còn nguyên hình ảnh những đêm đi trong mưa, giấu tài liệu trong ống tre, tim đập mạnh khi nghe tiếng giày lính trên đường đất. Nhưng giờ đây, thay vào đó là tiếng trẻ con cười đùa, tiếng mái chèo khua nước bình yên.
Một lần, có người trong xóm hỏi cô:
“Ngày xưa chị sợ không?”
Lan im lặng một lúc rồi trả lời rất khẽ:
“Sợ chứ. Nhưng lúc đó không ai nghĩ nhiều về sợ hay không sợ… chỉ nghĩ phải đi cho kịp.”
Chiều xuống, Lê Văn Minh tập hợp vài người còn lại của đội du kích cũ tại đình làng. Không còn họp bàn chiến thuật, không còn bản đồ hay súng đạn. Chỉ là một cuộc gặp gỡ đơn giản của những người đã đi qua chiến tranh.
Ông nói chậm rãi:
“Chúng ta không còn cầm súng nữa. Nhưng việc giữ đất, giữ làng này vẫn còn.”
Mọi người im lặng. Không ai phản đối, cũng không ai cần nói thêm. Họ hiểu rằng hòa bình không phải là kết thúc tất cả, mà là bắt đầu một cuộc sống khác – cuộc sống xây dựng lại từ những mất mát.
Đêm hôm đó, cả Lục Sỹ Thành yên ả lạ thường. Không còn tiếng bom, không còn ánh pháo sáng. Chỉ có ánh trăng phản chiếu xuống dòng sông Tiền, trải dài như một dải lụa bạc.
Trần Văn Hùng đứng trước sân nhà, nghe tiếng gió thổi qua hàng dừa. Anh nhớ lại những người đồng đội cũ, những lần nằm phục trong bùn nước, những chuyến đi không biết ngày trở lại. Anh không nói ra, nhưng trong lòng luôn có một khoảng trống không bao giờ lấp đầy.
Nguyễn Thị Lan cũng vậy. Cô thắp một nén nhang nhỏ, không phải chỉ cho người thân, mà cho cả những người đã từng đi qua cuộc đời mình trong chiến tranh – những người không kịp nhìn thấy ngày đất nước yên bình.
Lê Văn Minh thì ngồi rất lâu bên hiên đình làng. Ông không còn chỉ huy ai nữa, nhưng ký ức về từng trận đánh, từng quyết định sinh tử vẫn còn nguyên vẹn. Ông hiểu rõ hơn ai hết cái giá của hòa bình.
Nhưng giữa tất cả những mất mát đó, một điều vẫn còn lại: mảnh đất Lục Sỹ Thành vẫn đứng vững. Ruộng đồng được khôi phục, trẻ em lại đến trường, con sông Tiền vẫn chảy, như chưa từng ngừng nghỉ.
Và trong lòng người dân nơi đây, những người như Trần Văn Hùng, Nguyễn Thị Lan, Lê Văn Minh không cần danh hiệu hay lời ca ngợi. Họ chỉ đơn giản là những con người đã đi qua chiến tranh và giữ lại cho quê hương một điều quý giá nhất: sự sống.



