Huỳnh Tấn Phát – Kiến trúc sư của cách mạng
Lương Thị Hồng Ngọc
Huỳnh Tấn Phát
Huỳnh Tấn Phát (1913–1989) là kiến trúc sư, nhà hoạt động cách mạng và nhà lãnh đạo chính trị Việt Nam. Ông được biết đến nhiều nhất với cương vị Chủ tịch Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam từ năm 1969 đến 1976, đồng thời là một nhân vật tiêu biểu của giới trí thức tham gia phong trào cách mạng trong thế kỷ XX.
Sự nghiệp và những cương vị quan trọng
Trước khi hoạt động chính trị, Huỳnh Tấn Phát là một kiến trúc sư tốt nghiệp thủ khoa ngành Kiến trúc của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương năm 1938. Ông từng mở văn phòng kiến trúc tại Sài Gòn, sau đó tham gia các hoạt động yêu nước, làm chủ nhiệm tuần báo Thanh Niên và gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1945. Trong thời kỳ kháng chiến, ông đảm nhiệm nhiều vị trí trong công tác mặt trận, tuyên truyền và vận động trí thức.
Chủ tịch Chính phủ Cách mạng lâm thời
Tháng 6 năm 1969, tại Đại hội đại biểu quốc dân miền Nam, Huỳnh Tấn Phát được bầu làm Chủ tịch Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Trên cương vị này, ông đại diện cho chính phủ trong nhiều hoạt động đối nội và đối ngoại trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Việt Nam. Sau khi đất nước thống nhất năm 1976, ông tiếp tục giữ các chức vụ như Phó Thủ tướng Chính phủ, Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Đóng góp ngoài lĩnh vực chính trị
Bên cạnh vai trò lãnh đạo, Huỳnh Tấn Phát còn được ghi nhận là một kiến trúc sư có ảnh hưởng và là người tích cực trong hoạt động báo chí cách mạng. Ông góp phần tổ chức và chỉ đạo nhiều tờ báo phục vụ phong trào yêu nước, trong đó có tuần báo Thanh Niên trước năm 1945 và báo Giải Phóng trong thời kỳ chiến tranh. Cuộc đời của ông thường được nhắc đến như một trường hợp tiêu biểu của tầng lớp trí thức chuyển từ hoạt động chuyên môn sang hoạt động cách mạng.
Di sản
Huỳnh Tấn Phát qua đời ngày 30 tháng 9 năm 1989. Ông được truy tặng và trao nhiều phần thưởng, trong đó có Huân chương Sao Vàng (truy tặng năm 2013) và Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật (1996) nhờ những đóng góp trong lĩnh vực kiến trúc. Tên của ông được đặt cho nhiều trường học, tuyến đường và các công trình tại Việt Nam, phản ánh vai trò của ông trong lịch sử hiện đại của đất nước.



