Bài viết

Huỳnh Thúc Kháng (1)

Đà Nẵng01/01/2026Tân Lập B3 (Đoàn phường Hải Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

𝐁𝐎́𝐍𝐆 𝐍𝐆𝐔̛𝐎̛̀𝐈 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐒𝐔̛̉ 𝐒𝐀́𝐂𝐇- 𝐇𝐎́𝐀 𝐋𝐎̛̀𝐈 𝐍𝐇𝐀̆́𝐍 𝐓𝐇𝐄𝐎 𝐁𝐔̛𝐎̛́𝐂 𝐂𝐇𝐀̂𝐍 𝐓𝐀

Có những con người sinh ra không phải để sống một đời êm ả, mà để đi qua bão lửa, để bước trong đêm tối với ngọn đuốc cầm bằng chính trái tim mình, rồi để lại phía sau những vệt sáng dài như một dấu than rực rỡ trên trang sử dân tộc. Huỳnh Thúc Kháng chính là một con người như thế. Trong trí tưởng của tôi, tuổi trẻ của ông như bó đuốc của một người hành hương cô độc, cháy đỏ, run run trong gió bấc, nhưng tuyệt nhiên không tắt. Càng gió lớn, lửa càng sáng; càng đêm sâu, ánh đỏ càng thấm vào mắt người đi sau, soi họ vượt qua nỗi sợ. Mỗi bước chân ông đi dường như đều mang theo âm vang của một lời thề, lời thề khe khẽ nhưng cứng như thép: “Sống để làm sáng đất nước này.”

Sinh ra giữa miền Trung gió cát – nơi mỗi hạt bụi đều có vị mặn của biển và vị cay của nắng – Huỳnh Thúc Kháng lớn lên bằng những bài học của quê hương: sự cằn cỗi mà kiên gan của đất, sự dữ dội mà vẫn chan hòa nghĩa tình của người. Tuổi thơ nghèo không làm lụi ông, mà mài ông thành một “gốc thông cỗi” đứng trong mưa gió, rễ bám rất sâu vào lòng đất Việt. Con đường khoa bảng đưa ông lên đỉnh cao của trí tuệ – vị trạng nguyên đầu thế kỉ XX – nhưng ông không chọn yên vị nơi bậc danh vọng. Danh vọng đối với ông không phải chiếc ghế bọc nhung, mà là một trách nhiệm cháy như than hồng trong ngực. Ông chọn trở thành tiếng chuông báo thức của thời đại mệt mỏi, trở thành ánh lửa nhỏ bén vào rơm rạ của lòng dân đang âm ỉ.

Đời ông là đời lữ khách của lý tưởng, một kẻ mang thiên chức gieo thức tỉnh. Khi phong trào Duy Tân trỗi dậy như cơn gió lớn muốn thổi tung rêu phong của đất nước, ông hòa vào luồng gió ấy bằng trái tim trẻ mãi của mình. Bên cạnh Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp, ông đốt lên trong dân chúng không chỉ khát vọng học hỏi, cải cách, mà cả phẩm giá làm người tự do. Từng trang báo, từng giờ diễn thuyết, từng bước vận động của họ như những giọt lửa rơi xuống đất khô, bén thành đốm sáng trong mắt người dân quê lam lũ. Họ không dùng gươm, không dùng súng, nhưng tiếng nói của họ mạnh đến mức làm nao núng cả những bức tường già cỗi của chế độ thực dân. Đó là tiếng gọi tự do – không ồn ào, không náo loạn, nhưng dai dẳng, khắc sâu và vang mãi.

Trong những năm tháng ấy, tình bạn giữa Huỳnh Thúc Kháng và Phan Châu Trinh giống như hai vì sao cô độc lặng lẽ soi vào cùng một bầu trời. Một người vươn về phía nâng dân trí; một người thắp ngọn đèn đạo đức để chỉnh dân tâm; còn Huỳnh Thúc Kháng – đứng giữa họ – là người gánh trên vai cả hai ngọn lửa. Họ đi giữa hiểm nguy, nhưng ánh mắt lại sáng hơn người thường, bởi họ nhìn thấy tương lai dân tộc ngay cả khi hiện tại còn mịt mù. Khi phong trào bị đàn áp dữ dội, Huỳnh Thúc Kháng vẫn đứng đó, lặng lẽ như một cột trụ đá giữa biển gào, sóng ập đến nhưng biển không đánh ngã được đá.

Rồi những năm tháng bị giam, bị đày ra Côn Đảo – nơi bốn bề là xiềng xích, nắng cháy, gió quất, và bóng tối đặc quánh như muốn nuốt chửng sự sống. Người ta tưởng thân xác gầy gò của ông sẽ gục ngã, nhưng họ quên mất rằng có những ngọn lửa khi bị vùi sâu lại bùng lên mạnh mẽ hơn. Chính ở nơi tận cùng khắc nghiệt ấy, Huỳnh Thúc Kháng tỏa sáng như sắt nung trong lò: lặng thinh mà quyết liệt, chịu đựng mà không bao giờ khuất phục. Trở về từ địa ngục, ông lập tờ Tiếng Dân – tờ báo như một tiếng sét giữa bầu trời trì trệ, như một nhát búa gõ vào tâm thức quần chúng. Mỗi bài viết là một lời nhắc nhở: “Dân phải tỉnh! Nước muốn mạnh thì dân phải biết mình là ai.” Người dân gọi ông là “cụ Huỳnh”, không phải vì tuổi tác, mà vì sự chân chính và tấm lòng ông dành cho họ như một người cha dành cho con.

Và rồi, khi vận nước đến hồi ngặt nghèo, Chính phủ lâm thời mời ông giữ chức Quyền Chủ tịch nước trong lúc Hồ Chủ tịch sang Pháp đàm phán. Một người trí sĩ già áo nâu, tóc bạc, dáng thanh bần, nhưng đôi mắt sáng như hai đốm lửa không tắt, lại một lần nữa bước lên đầu sóng gió. Ông nhận lời không phải vì chức tước, mà vì một lý do giản dị đến nghiêm trang: vận nước đang cháy, và ông thì suốt đời không nỡ quay lưng với lửa.

Ngày nay, mỗi lần bước qua cổng trường Phan Châu Trinh, tôi cảm giác như đang bước vào một không gian mà lịch sử vẫn còn ấm hơi thở. Con đường mang tên Phan Châu Trinh chạy dài dưới bóng nắng miền Trung như một mạch sống của Duy Tân vẫn chưa bao giờ tắt. Và mỗi khi nhắc đến Huỳnh Thúc Kháng, tôi biết rằng hai cái tên ấy không chỉ là hai địa danh, hai nhân vật: đó là hai vì sao trên cùng một bầu trời – bầu trời của tri thức, tỉnh thức, và tinh thần dân chủ mà thế hệ trẻ như chúng tôi đang là người tiếp bước.

Ngôi trường Phan Châu Trinh – nơi tôi đứng mỗi buổi sáng, nghe tiếng trống trường dội vào vòm trời xanh đến se sắt – chính là sự tiếp nối giấc mơ Duy Tân năm nào: giấc mơ về một dân tộc biết nghĩ, biết đổi thay, biết đứng thẳng bằng trí tuệ của mình. Người xưa đặt tên trường bằng tên Phan Châu Trinh là để nhắc chúng tôi rằng học không phải để thuộc thêm chữ, mà để trở thành con người có tự do trong tư tưởng, có trách nhiệm với quê hương. Và khi nhớ đến Phan Châu Trinh, làm sao không nhớ Huỳnh Thúc Kháng – người đứng cạnh, người chia ngọn lửa, người sống một đời như câu nhắc dịu dàng nhưng nghiêm nghị: “Hãy sống thẳng thắn, dù bão tố đến mức nào.”

Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng – một đời hoa lửa, một đời tận hiến – đã hòa vào phong trào Duy Tân, hòa vào lý tưởng của những người bạn chí sĩ, rồi lặng lẽ trở thành dòng chảy ngầm nâng đỡ bước chân thế hệ trẻ hôm nay. Mỗi lần đi qua con đường mang tên ông, hoặc bước vào ngôi trường mang tên người bạn tâm giao của ông, lòng tôi lại dậy lên một điều giản dị mà thiêng liêng: rằng thế hệ chúng tôi phải sống sao cho xứng với những người đã từng cháy đến tận cùng để mở một lối sáng cho tương lai.

Bởi lẽ, lịch sử vốn dĩ không cần đến những trận cuồng phong ồn ã. Chỉ cần một ánh đuốc đủ sáng giữa ngàn đêm và một trái tim trẻ biết cúi mình soi vào đó. Rồi từ ánh sáng ấy, người ta sẽ lặng lẽ đứng dậy, lặng lẽ trưởng thành, và lặng lẽ bước tiếp con đường mà những bậc tiền nhân đã thắp sẵn bằng chính đời mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn