HUỲNH THÚC KHÁNG (1876–1947) – MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC, VÌ DÂN
uỳnh Thúc Kháng (1876–1947), hiệu Mính Viên, quê ở huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, là một nhà yêu nước, chí sĩ tiêu biểu của dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiếu học, ông nổi tiếng thông minh, cương trực và có khí tiết. Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ nhưng không chọn con đường làm quan để mưu cầu danh lợi. Trước cảnh đất nước mất độc lập, nhân dân lầm than, ông sớm dấn thân vào con đường cứu nước.
Năm 1908, Huỳnh Thúc Kháng bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Gần 13 năm trong lao tù không làm ông khuất phục. Trái lại, những năm tháng ấy càng tôi luyện ý chí và lòng yêu nước của ông.
Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục hoạt động báo chí, dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh cho quyền lợi của dân tộc và nhân dân. Tờ báo Tiếng Dân do ông sáng lập trở thành một tiếng nói mạnh mẽ, cổ vũ tinh thần yêu nước, chống áp bức và bảo vệ lẽ phải.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, dù tuổi cao, Huỳnh Thúc Kháng vẫn nhận lời Chủ tịch Hồ Chí Minh tham gia Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, ông được giao giữ quyền Chủ tịch nước. Trong thời gian này, ông luôn tận tụy với công việc, đặt lợi ích của đất nước và nhân dân lên trên hết.
Năm 1947, trên đường công tác tại Quảng Ngãi, Huỳnh Thúc Kháng lâm bệnh và qua đời. Trước lúc đi xa, ông vẫn đau đáu một lòng với vận mệnh non sông.
Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng là tấm gương sáng về lòng yêu nước, khí tiết, tinh thần trách nhiệm và sự tận tụy vì nhân dân. Ông đã sống một cuộc đời giản dị nhưng đầy ý nghĩa, để lại cho các thế hệ hôm nay bài học sâu sắc: dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, người cán bộ phải giữ vững khí tiết, đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.



