Huỳnh Thúc Kháng: Bậc đại nho yêu nước và trọng trách Quyền Chủ tịch nước (1876 - 1947)
Trong cuộc trường chinh của dân tộc, sự quy tụ của những bậc đại trí thức uy tín hàng đầu chính là minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh của khối đại đoàn kết. Cụ Huỳnh Thúc Kháng (quê ở Tiên Phước, Quảng Nam) là một trong những nhà nho yêu nước vĩ đại nhất đầu thế kỷ 20. Từng đỗ Tiến sĩ triều Nguyễn nhưng cụ từ chối làm quan, cùng Phan Châu Trinh khởi xướng phong trào Duy Tân, rồi bị thực dân Pháp đày ra Côn Đảo suốt 13 năm.
Khi Cách mạng tháng Tám (1945) thành công, cụ Huỳnh đã bước sang tuổi 70, cáo quan về ở ẩn. Đích thân Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi thư, rồi cử phái viên mời cụ ra Hà Nội tham gia Chính phủ. Nể phục trước tấm lòng vì nước vì dân của Bác Hồ, cụ Huỳnh đã nhận lời làm Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào tháng 5 năm 1946, khi Bác Hồ phải sang Pháp đàm phán dài ngày. Bác đã tin tưởng trao lại quyền điều hành đất nước cho cụ Huỳnh Thúc Kháng với tư cách là Quyền Chủ tịch nước nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cùng lời căn dặn nổi tiếng: "Dĩ bất biến ứng vạn biến" (Lấy cái không thay đổi để đối phó với muôn sự thay đổi).
Trong thời gian Bác đi vắng, tình hình trong nước vô cùng rối ren, thù trong giặc ngoài chống phá điên cuồng. Bằng uy tín, sự cứng rắn và trí tuệ uyên bác, cụ Huỳnh đã xử lý hàng loạt các vụ bạo loạn của các đảng phái phản động (tiêu biểu là Vụ án phố Ôn Như Hầu), giữ vững sự ổn định của chính quyền cách mạng. Cuối năm 1946, khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, cụ được cử làm Đặc phái viên của Chính phủ đi kinh lý miền Trung để vận động nhân dân kháng chiến. Do tuổi cao sức yếu và di chuyển gian khổ, cụ đã lâm bệnh nặng và qua đời tại Quảng Ngãi vào tháng 4 năm 1947. Cụ Huỳnh Thúc Kháng là biểu tượng cao đẹp nhất của tầng lớp sĩ phu dấn thân, cống hiến đến hơi thở cuối cùng cho nền độc lập nước nhà.



