Huỳnh Thúc Kháng – Nếu không có quyền nói thì ít ra cũng giữ được cái quyền không nói những điều người ta buộc nói.
Cụ Huỳnh Thúc Kháng (1876–1947), hiệu Mính Viên, quê ở Quảng Nam, là Tiến sĩ triều Nguyễn, chí sĩ yêu nước kiên trung, nhà báo xuất sắc và Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ bỏ quan lộ để lãnh đạo phong trào Duy Tân và chịu 13 năm tù Côn Đảo, ông luôn giữ vững khí tiết, sau này sáng lập báo Tiếng Dân và hết lòng phụng sự cách mạng đến hơi thở cuối cùng. Cuộc đời liêm khiết, dấn thân của ông là bài học sư phạm sâu sắc: nhắc nhở thế hệ trẻ nêu cao lòng trung thực, coi trọng tri thức và trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước.
Trong lịch sử Việt Nam cận hiện đại có những con người không chỉ gắn tên mình với một sự kiện mà còn trở thành biểu tượng của một khí tiết. Huỳnh Thúc Kháng (1876 – 1947), hiệu Mính Viên, là một người như thế. Ông là nhà nho yêu nước, nhà hoạt động cách mạng, nhà báo, nhà văn hoá, và ở tuổi xế chiều còn là vị đại diện cho tinh thần đại đoàn kết dân tộc trong buổi đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Cuộc đời ông đi qua nhiều giai đoạn khác nhau nhưng nhất quán một điều: tấm lòng vì nước, vì dân.
Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 trong một gia đình nhà nho nghèo ở làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, mảnh đất nổi tiếng với truyền thống hiếu học và tinh thần yêu nước. Thuở nhỏ, ông sớm bộc lộ trí thông minh và sự chăm chỉ hiếm có. Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên trong kỳ thi Hương. Bốn năm sau, năm 1904, ông đỗ Hội nguyên và Tiến sĩ trong kỳ thi Hội cùng với Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp. Điều đáng nói là sau khi đỗ đạt, ông không ra làm quan. Thời ấy, đỗ đại khoa là con đường vinh hiển bậc nhất, nhưng trước cảnh nước mất nhà tan, ông chọn đứng về phía nhân dân, đặt lý tưởng cứu nước lên trên công danh. Lựa chọn ấy đã định hình toàn bộ con đường ông đi sau này. Những năm đầu thế kỷ XX, cùng với Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp, Huỳnh Thúc Kháng trở thành một trong những linh hồn của phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ. Phong trào chủ trương mở mang dân trí, chấn hưng dân khí, cải thiện dân sinh, với những hoạt động như cắt tóc ngắn, mở trường học theo lối mới, lập hội buôn, hội nông, khuyến khích thực nghiệp và đề cao tinh thần tự cường. Ông tham gia sáng lập thương hội, trường học và tích cực diễn thuyết, vận động, góp phần làm thay đổi nếp nghĩ của cả một vùng đất. Năm 1908, phong trào chống thuế ở Trung Kỳ bùng lên mạnh mẽ. Thực dân Pháp đàn áp khốc liệt và quy kết các nhà nho Duy Tân là người đứng sau. Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và bị kết án tù đày ở Côn Đảo.
Hơn mười ba năm ở nhà tù Côn Đảo (1908 – 1921) là thử thách lớn nhất của cuộc đời ông. Giữa lao dịch, đói rét và bệnh tật, ông vẫn giữ vững ý chí và nhân cách của một sĩ phu. Những trải nghiệm ấy về sau được ông ghi lại trong tập Thi tù tùng thoại, một tác phẩm có giá trị như lời chứng về chế độ nhà tù thực dân và về khí phách của những người yêu nước. Năm 1921, ông được trả tự do, trở về đất liền với mái tóc đã bạc nhưng chí khí không hề suy giảm. Sau khi ra tù, Huỳnh Thúc Kháng chọn con đường đấu tranh công khai, hợp pháp để bênh vực quyền lợi cho nhân dân. Năm 1926, ông được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Tuy nhiên, thấy cơ quan này chỉ là hình thức, không có thực quyền, ông từ chức. Đây là một biểu hiện của tính cách quả cảm: không chấp nhận chức vị mà không đi cùng trách nhiệm thật sự với dân. Năm 1927, ông sáng lập tờ báo Tiếng Dân ở Huế và làm chủ nhiệm kiêm chủ bút trong nhiều năm. Đây là tờ báo tiếng Việt tiêu biểu của Trung Kỳ thời bấy giờ, mạnh dạn nói lên nguyện vọng của người dân, phê phán bất công, đề cao lòng yêu nước và giữ gìn tiếng nói, chữ viết của dân tộc. Trong điều kiện bị chính quyền thực dân kiểm duyệt gắt gao, Tiếng Dân vẫn tồn tại đến năm 1943, trở thành một diễn đàn tư tưởng có sức ảnh hưởng sâu rộng. Qua đó, Huỳnh Thúc Kháng còn khẳng định vai trò của một nhà báo chân chính, cầm bút bằng lương tâm và trách nhiệm.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh mời ông tham gia chính phủ. Dù tuổi đã cao, ông nhận lời với tinh thần của người đặt việc nước lên trên hết, và giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang thăm nước Pháp năm 1946, ông được giao quyền Chủ tịch nước, gánh vác trọng trách trong thời điểm vô cùng khó khăn của đất nước. Sự có mặt của một nhà nho đức độ như ông trong chính quyền cách mạng thể hiện rõ chính sách đoàn kết rộng rãi các tầng lớp, các thế hệ yêu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đồng thời, nó cho thấy uy tín và nhân cách của ông được nhân dân và các nhà lãnh đạo cách mạng hết sức kính trọng. Năm 1947, trong lúc kháng chiến toàn quốc đang diễn ra ác liệt, ông nhận nhiệm vụ làm Đặc phái viên của Chính phủ đi kiểm tra, động viên nhân dân ở miền Nam Trung Bộ. Dù sức khỏe yếu, ông vẫn lên đường. Ông qua đời ngày 21 tháng 4 năm 1947 tại Quảng Ngãi, hưởng thọ 71 tuổi. Cái chết của ông là một mất mát lớn đối với đất nước, và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã bày tỏ sự thương tiếc sâu sắc đối với vị lão thành chí sĩ.
Nhìn lại cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng, có thể thấy ở ông sự kết hợp hiếm có của nhiều phẩm chất. Ông là một trí thức uyên bác nhưng không màng danh lợi. Ông là người đấu tranh kiên cường, từ chống áp bức trong nhà tù đến đấu tranh trên mặt trận báo chí, nghị trường. Ông cũng là một nhân cách liêm khiết, sống giản dị, nói đi đôi với làm. Ở ông, truyền thống “sĩ phu” yêu nước được nâng lên một tầm mới: không chỉ giữ vững khí tiết mà còn biết thích ứng với thời đại, tiếp thu cái mới, đứng về phía nhân dân và dân tộc. Chính điều đó khiến tên tuổi ông không chỉ thuộc về một giai đoạn lịch sử mà còn là tấm gương cho các thế hệ sau.
Huỳnh Thúc Kháng đã sống trọn một đời vì nước vì dân, từ chí sĩ Duy Tân, người tù Côn Đảo, nhà báo Tiếng Dân đến vị bộ trưởng, quyền Chủ tịch nước của chính quyền cách mạng. Ở bất kỳ vị trí nào, ông cũng giữ trọn khí tiết và lòng yêu nước thiết tha. Ngày nay, khi nhắc đến ông, chúng ta không chỉ ghi nhớ một nhân vật lịch sử mà còn học được bài học về lòng trung thực, sự dấn thân và trách nhiệm của người trí thức đối với vận mệnh dân tộc.



