Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI CẢ ĐỜI GIỮ LẤY MỘT CHỮ KHÍ

Huỳnh Thúc Kháng (1876–1947) là một chí sĩ yêu nước, nhà báo và nhà hoạt động chính trị tiêu biểu đầu thế kỷ XX. Từ một người đỗ Hoàng giáp nhưng không chọn con đường làm quan, ông bước vào phong trào Duy Tân, trải qua 13 năm tù đày ở Côn Đảo, rồi trở thành người sáng lập và chủ bút báo Tiếng Dân. Sau Cách mạng Tháng Tám, ở tuổi 70, ông tiếp tục nhận trọng trách trong Chính phủ và từng giữ quyền Chủ tịch nước. Cuộc đời ấy có một điểm xuyên suốt: dù ở khoa trường, nhà tù, tòa soạn hay chính trường, ông vẫn giữ một khí tiết nhất quán.

Đà Nẵng16/09/2026Đoàn xã Ea Phê (Xã Ea Phê)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI CẢ ĐỜI GIỮ LẤY MỘT CHỮ KHÍ

Có những người sinh ra để làm quan.

Có những người đỗ đạt cao, đứng trước cánh cửa quan trường rộng mở, nhưng rồi lại chọn bước sang một con đường hoàn toàn khác.

Huỳnh Thúc Kháng là một người như thế.

Ông sinh năm 1876 tại Tiên Phước, Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống Nho học.

Con đường khoa cử của ông từng rất sáng.

Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên.

Năm 1904, ông đỗ Hoàng giáp.

Một người trẻ với học vấn như vậy hoàn toàn có thể bước vào chốn quan trường.

Nhưng Huỳnh Thúc Kháng không chọn con đường ấy.

Ông nhìn thấy một đất nước đang đứng trước những biến động lớn và nhận ra rằng, điều cần làm không phải là tìm một vị trí cho riêng mình.

Mà là tìm một con đường cho đất nước.

Từ đó, ông tham gia phong trào Duy Tân, cùng Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp và nhiều sĩ phu tiến bộ cổ vũ việc mở mang dân trí, chấn hưng thực nghiệp, thay đổi xã hội.

Năm 1908, phong trào chống sưu thuế ở Trung Kỳ bùng lên.

Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và bị kết án đày ra Côn Đảo.

Mười ba năm.

Mười ba năm giữa biển khơi.

Nhưng nhà tù không làm ông từ bỏ con đường đã chọn.

Đến năm 1921, ông được trả tự do.

Trở về đất liền, ông không chọn sống một cuộc đời bình lặng sau những năm tháng tù đày.

Ông lại cầm bút.

Năm 1927, báo Tiếng Dân ra đời tại Huế, do Huỳnh Thúc Kháng sáng lập và làm chủ bút.

Tờ báo trở thành một diễn đàn quan trọng, nơi ông viết về những vấn đề của xã hội, về dân sinh, về quyền lợi của người dân và những điều ông cho là cần phải lên tiếng.

Nếu Côn Đảo từng là nơi giam giữ thân thể ông, thì tòa soạn Tiếng Dân lại trở thành nơi ông tiếp tục lên tiếng.

Không có súng trong tay.
Không có một đội quân phía sau.
Chỉ có một tờ báo và một người viết không muốn im lặng.

Những năm tháng ấy cũng khiến tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng gắn với hình ảnh một trí thức có chính kiến và khí tiết.

Năm 1928, ông được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ.

Nhưng trước những biến động ngày càng lớn của đất nước, con đường của ông một lần nữa rẽ sang một hướng mới.

Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.

Huỳnh Thúc Kháng đã ở tuổi 69.

Tuổi ấy, nhiều người có thể chọn trở về quê, sống những năm tháng cuối đời trong yên tĩnh.

Nhưng ông lại nhận lời tham gia chính quyền mới.

Năm 1946, ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ Liên hiệp kháng chiến.

Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, Huỳnh Thúc Kháng được giao thay mặt Chính phủ giải quyết công việc trong nước và chủ tọa các phiên họp Hội đồng Chính phủ.

Đó là một trọng trách đặc biệt.

Một người từng nhiều năm đứng ngoài bộ máy chính quyền, từng bị chính quyền thực dân giam cầm, giờ đây lại ngồi ở vị trí phải giải quyết những công việc hệ trọng của đất nước.

Nhưng với Huỳnh Thúc Kháng, điều quan trọng dường như không nằm ở chức vụ.

Mà nằm ở việc đất nước cần gì thì mình làm việc đó.

Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn mới, ông được cử vào miền Trung để thăm hỏi, động viên đồng bào và chiến sĩ.

Tuổi đã cao.

Sức khỏe đã yếu.

Nhưng ông vẫn lên đường.

Đến Quảng Ngãi, Huỳnh Thúc Kháng lâm bệnh nặng.

Ngày 21/4/1947, ông qua đời, hưởng thọ 71 tuổi.

Một cuộc đời khép lại.

Nhưng nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy Huỳnh Thúc Kháng đã đi qua rất nhiều vai trò:

một người đỗ Hoàng giáp,
một chí sĩ Duy Tân,
một người tù Côn Đảo,
một nhà báo,
một đại biểu dân biểu,
một Bộ trưởng,
và một người từng gánh vác việc nước khi Tổ quốc ở vào những ngày khó khăn nhất.

Nhưng có lẽ những chức danh ấy vẫn chưa nói hết về ông.

Điều khiến người đời nhớ đến Huỳnh Thúc Kháng chính là khí tiết.

Đỗ đạt cao nhưng không lấy công danh làm mục đích.

Bị tù đày nhưng không từ bỏ chí hướng.

Cầm bút nhưng không xem báo chí chỉ là nghề nghiệp.

Tuổi đã cao nhưng vẫn nhận việc nước khi đất nước cần.

Và khi nhận trọng trách, ông đem theo thứ hành trang đã theo mình suốt cả cuộc đời:

một lòng vì nước, một đời giữ khí.

Có lẽ vì thế, khi nhắc đến Huỳnh Thúc Kháng, người ta không chỉ nhớ một vị Hoàng giáp, một nhà báo hay một Bộ trưởng.

Mà nhớ đến một con người đã đi qua những đổi thay dữ dội nhất của đất nước mà vẫn giữ được điều tưởng như đơn giản nhất:

biết mình sống vì điều gì và không dễ dàng từ bỏ điều đó.

Năm 1949, lớp dạy viết báo đầu tiên trong kháng chiến được đặt tên là Lớp học viết báo Huỳnh Thúc Kháng, như một cách ghi nhớ và noi theo hình ảnh một người làm báo lâu năm, cần mẫn và có khí tiết.

Và hơn bảy thập niên sau ngày ông qua đời, tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của một thế hệ trí thức đã chọn đem học vấn, ngòi bút và cả cuộc đời mình gắn với vận mệnh đất nước.

Có những người để lại một chức vụ.
Có những người để lại một tờ báo.
Nhưng Huỳnh Thúc Kháng để lại một chữ — chữ “Khí”.

Và chữ ấy đã đi cùng ông từ những ngày còn đứng trước bảng vàng khoa cử, qua những năm tháng Côn Đảo, đến tận những ngày cuối đời giữa một đất nước đang bước vào cuộc kháng chiến.

htk.jpg

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn