Huỳnh Thúc Kháng – Người chí sĩ trọn đời vì nước, vì dân
Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, Huỳnh Thúc Kháng là một trong những chí sĩ yêu nước tiêu biểu, người đã dành hơn nửa thế kỷ cuộc đời để đấu tranh vì độc lập dân tộc, tự do của Nhân dân. Ông là tấm gương sáng về lòng yêu nước, khí tiết của người trí thức và đức tính thanh liêm, tận tụy phụng sự Tổ quốc.
Huỳnh Thúc Kháng sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo ở Quảng Nam. Ngay từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, chăm học và có ý chí vượt khó.
Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ, là một trong những người đỗ cao của khoa thi Hội cuối cùng dưới triều Nguyễn.
Tuy có thể bước vào con đường làm quan, nhưng trước cảnh nước mất, dân nghèo, ông lựa chọn cùng các chí sĩ như Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp phát động Phong trào Duy Tân.
Ba ông đi khắp miền Trung, vận động nhân dân mở trường học, học chữ Quốc ngữ, phát triển kinh tế, bài trừ hủ tục và khơi dậy tinh thần tự cường dân tộc.
Năm 1908, sau phong trào chống sưu thuế ở Trung Kỳ, thực dân Pháp đàn áp phong trào Duy Tân. Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và kết án 13 năm tù, đày ra Côn Đảo.
Trong điều kiện lao tù vô cùng khắc nghiệt, ông vẫn giữ vững khí tiết. Ông cùng các chí sĩ khác tổ chức học tập, trao đổi kiến thức và động viên nhau không từ bỏ lý tưởng cứu nước.
Năm 1921, sau khi được trả tự do, Huỳnh Thúc Kháng không chọn cuộc sống an nhàn mà tiếp tục dấn thân.
Ông sáng lập và làm Chủ bút tờ báo Tiếng Dân tại Huế. Trong suốt 16 năm (1927–1943), tờ báo trở thành diễn đàn cổ vũ lòng yêu nước, phản ánh nguyện vọng của Nhân dân và lên tiếng bảo vệ quyền lợi của người dân bằng những bài viết sắc sảo, đầy trách nhiệm.
Sau thành công của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh mời Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ lâm thời với cương vị Bộ trưởng Bộ Nội vụ.
Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, Người giao cho Huỳnh Thúc Kháng giữ chức Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đây là sự tin tưởng rất lớn đối với một nhà chí sĩ đã ngoài 70 tuổi.
Trong thời gian đảm nhận trọng trách, Huỳnh Thúc Kháng luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, giữ vững sự đoàn kết trong Chính phủ và chỉ đạo xử lý nhiều công việc quan trọng của đất nước.
Trước khi lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn ông:
"Dĩ bất biến, ứng vạn biến."
Huỳnh Thúc Kháng đã vận dụng sâu sắc lời dặn ấy, giữ vững nguyên tắc bảo vệ nền độc lập non trẻ nhưng linh hoạt trong xử lý các tình huống phức tạp.
Năm 1947, trong chuyến công tác vào miền Trung nhằm củng cố chính quyền kháng chiến, ông lâm bệnh nặng.
Ngày 21 tháng 4 năm 1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi, hưởng thọ 70 tuổi.
Trước lúc mất, ông vẫn gửi gắm niềm tin vào thắng lợi của cuộc kháng chiến và tương lai độc lập của dân tộc.
Cuộc đời của Huỳnh Thúc Kháng là biểu tượng của một người trí thức yêu nước luôn kiên định lý tưởng, sống thanh bạch, chính trực và tận tụy phụng sự Nhân dân.


