Bài viết

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI GIỮ KHÍ TIẾT

Vũ Thị Ánh Nguyệt

Đà Nẵng22/08/2026xã Nam An Phụ (Xã Nam An Phụ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người đi qua lịch sử không phải bằng những trận đánh lớn, mà bằng một đời giữ trọn khí tiết.

Huỳnh Thúc Kháng là một người như thế.

Ông sinh năm 1876 tại Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống học hành. Từ thuở còn trẻ, ông đã nổi tiếng là người học giỏi, có tư chất và có chí lớn. Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ, nhưng thay vì bước vào con đường quan trường như nhiều người cùng thời, ông dần tìm đến một con đường khác – con đường canh tân đất nước và nâng cao dân trí.

Đầu thế kỷ XX, Việt Nam đang đứng trước những biến động lớn. Đất nước nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, trong khi xã hội phong kiến bộc lộ nhiều hạn chế.

Huỳnh Thúc Kháng cùng Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp và nhiều sĩ phu tiến bộ tham gia phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ.

Họ không chỉ nói về việc giành lại đất nước.

Họ nói về khai dân trí.

Nói về chấn dân khí.

Nói về hậu dân sinh.

Họ tin rằng muốn một dân tộc có thể tự đứng lên, trước hết người dân phải được học tập, phải biết suy nghĩ và phải có ý thức về trách nhiệm của mình đối với đất nước.

Những hoạt động ấy nhanh chóng khiến chính quyền thực dân lo ngại.

Năm 1908, sau phong trào chống thuế ở Trung Kỳ, Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và bị đày ra Côn Đảo.

Côn Đảo khi ấy là nơi giam giữ nhiều người yêu nước.

Ở đó không có những giảng đường rộng.

Không có những cuộc tranh luận tự do.

Chỉ có nhà tù, lao động khổ sai và những năm tháng bị cách ly khỏi xã hội.

Huỳnh Thúc Kháng đã trải qua 13 năm tù đày ở Côn Đảo.

Nhưng nhà tù không khiến ông từ bỏ những điều mình tin tưởng.

Năm 1921, ông được trả tự do và trở về đất liền.

Người ta có thể nghĩ rằng sau hơn một thập kỷ tù đày, một con người sẽ chỉ mong có một cuộc sống bình yên.

Nhưng Huỳnh Thúc Kháng lại tiếp tục hoạt động.

Năm 1926, ông được bầu làm dân biểu Viện Dân biểu Trung Kỳ. Ông dùng vị trí ấy để lên tiếng về những vấn đề liên quan đến quyền lợi của người dân và những bất công trong xã hội.

Đến năm 1927, ông sáng lập tờ báo Tiếng Dân tại Huế.

Đó không chỉ là một tờ báo.

Với Huỳnh Thúc Kháng, báo chí là một cách để nói lên tiếng nói của người dân.

Ông viết về chính trị.

Viết về xã hội.

Viết về những vấn đề mà nhiều người không có cơ hội lên tiếng.

Trong thời kỳ hoạt động báo chí, ông vẫn giữ cách viết thẳng thắn, cứng cỏi và không dễ thỏa hiệp với những điều ông cho là sai trái.

Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.

Một nước Việt Nam độc lập ra đời.

Huỳnh Thúc Kháng, khi ấy đã gần 70 tuổi, vẫn tiếp tục gánh vác việc nước.

Chủ tịch Hồ Chí Minh mời ông tham gia Chính phủ và giao ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

Năm 1946, khi Hồ Chí Minh sang Pháp, Huỳnh Thúc Kháng được giao quyền Chủ tịch Chính phủ trong thời gian Người vắng mặt.

Đó là một trọng trách rất lớn.

Đất nước lúc ấy vừa giành được độc lập, chính quyền còn non trẻ, tình hình trong và ngoài nước vô cùng phức tạp.

Một người đã từng trải qua nhà tù thực dân, từng đấu tranh bằng báo chí và nghị trường, nay lại đứng trước một nhiệm vụ khác:

giữ lấy sự ổn định của một đất nước vừa bước ra khỏi chế độ thuộc địa.

Ông không có nhiều thời gian để làm những điều lớn lao.

Nhưng ông đã làm điều mình vẫn làm trong suốt cuộc đời:

giữ sự thẳng thắn, tận tâm và trách nhiệm với đất nước.

Năm 1947, trong chuyến công tác tại miền Trung, Huỳnh Thúc Kháng lâm bệnh và qua đời tại Quảng Ngãi.

Ông hưởng thọ 71 tuổi.

Nhìn lại cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng, có thể thấy ông đã đi qua rất nhiều chặng đường.

Một nhà nho.

Một sĩ phu yêu nước.

Một người tham gia phong trào Duy Tân.

Một tù nhân Côn Đảo.

Một nhà báo.

Một dân biểu.

Một Bộ trưởng.

Và cuối cùng là người được giao quyền điều hành Chính phủ trong những ngày đầu của nước Việt Nam độc lập.

Những vị trí ấy rất khác nhau.

Nhưng có một điều dường như không thay đổi:

khí tiết của một người không muốn cúi đầu trước cường quyền.

Ngày nay, khi nhắc đến Huỳnh Thúc Kháng, người ta có thể nhớ đến báo Tiếng Dân, đến Côn Đảo, đến phong trào Duy Tân hay những năm tháng ông tham gia chính quyền cách mạng.

Nhưng có lẽ điều đáng nhớ hơn cả là cách ông sống.

Ông không có một cuộc đời dễ dàng.

Nhưng ông cũng không chọn sự dễ dàng.

Ông từng ở trong nhà tù.

Từng bị đày xa quê hương.

Từng đối mặt với những thế lực mạnh hơn mình rất nhiều.

Nhưng sau tất cả, ông vẫn tiếp tục làm những điều mà ông tin là có ích cho đất nước.

Có những người được lịch sử nhớ đến vì họ đã thắng một trận đánh.

Có những người được nhớ đến vì họ đã lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa.

Còn Huỳnh Thúc Kháng được nhớ đến bởi một điều lặng lẽ hơn: ông đã giữ được mình giữa những biến động của thời cuộc.

🇻🇳 Một đời làm người yêu nước.
Một đời dùng chữ nghĩa để lên tiếng.
Một đời trải qua tù đày nhưng không đánh mất niềm tin.

Có lẽ, “khí tiết” chính là khi con người đứng trước những thử thách lớn nhất mà vẫn không đánh mất điều mình tin là đúng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn