Bài viết

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI GIỮ LỬA CHÍ KHÍ GIỮA THỜI BIẾN ĐỘNG

Đà Nẵng19/04/2026Văn Thanh Duy (THCS Kim Đồng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI GIỮ LỬA CHÍ KHÍ GIỮA THỜI BIẾN ĐỘNG

Trên mảnh đất Quảng Nam giàu truyền thống yêu nước, có một con người đã dành trọn đời mình cho lý tưởng độc lập dân tộc, không màng danh lợi, không lùi bước trước gian nan. Đó là Huỳnh Thúc Kháng – một chí sĩ, một nhà báo, một chính khách mẫu mực của Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Ông sinh ngày 1 tháng 10 năm 1876 tại làng Thạnh Bình, trong một gia đình nông học giàu truyền thống hiếu học. Từ nhỏ, Huỳnh Thúc Kháng đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, được kỳ vọng theo con đường khoa cử. Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương; đến năm 1904, ông đỗ Đệ Tam giáp Đồng Tiến sĩ – trở thành một trong những trí thức tiêu biểu của đất Quảng.

Nhưng con đường của ông không dừng lại ở vinh quang khoa bảng. Khi đất nước chìm trong ách đô hộ, ông đã lựa chọn dấn thân. Cùng với những tên tuổi lớn như Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh, ông trở thành một trong những người lãnh đạo phong trào Duy Tân – phong trào khơi dậy tinh thần tự cường dân tộc, cải cách xã hội và giáo dục.

Chính vì lý tưởng ấy, năm 1908, ông bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo suốt 11 năm. Đó là quãng thời gian thử thách khắc nghiệt nhất, nhưng cũng là nơi hun đúc thêm ý chí sắt đá của người chí sĩ. Trong lao tù, ông vẫn giữ trọn khí tiết, như chính lời thơ ông từng viết trước ngày bị đày: “Dẫu đến lúc núi sụp, biển lồi… tấm lòng vàng, tạc đá vẫn chưa mòn.”

Sau khi được trả tự do năm 1919, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục con đường đấu tranh bằng một hình thức khác: nghị trường và báo chí. Ông đắc cử Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ, kiên quyết tranh đấu vì quyền lợi của nhân dân. Khi nhận thấy không thể dung hòa với chính quyền thực dân, ông thẳng thắn từ chức – một lựa chọn thể hiện rõ khí tiết của một người không khuất phục.

Năm 1927, ông sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế. Tờ báo không chỉ là tiếng nói của nhân dân, mà còn là diễn đàn để ông gửi gắm tư tưởng yêu nước, thức tỉnh tinh thần dân tộc trong bối cảnh bị kiểm soát gắt gao. Suốt nhiều năm, Tiếng Dân đã trở thành một trong những tờ báo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống xã hội lúc bấy giờ.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, khi đất nước bước vào một giai đoạn mới, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mời ông tham gia Chính phủ. Dù tuổi đã cao, ông vẫn nhận lời, bởi như chính ông từng nói: “Trong lúc phục hưng dân tộc… ai cũng ra sức phụng sự Tổ quốc.”

Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, Huỳnh Thúc Kháng được giao trọng trách Quyền Chủ tịch nước. Trong thời điểm đất nước đầy thử thách, ông đã giữ vững bộ máy chính quyền, góp phần ổn định tình hình và củng cố niềm tin của nhân dân.

Cuối đời, ông tiếp tục được cử làm đặc phái viên vào Nam Trung Bộ – vùng đất đang sục sôi kháng chiến. Ngày 21 tháng 4 năm 1947, ông qua đời tại Quảng Ngãi trong khi vẫn đang làm nhiệm vụ. Tang lễ của ông được tổ chức theo nghi thức Quốc tang – một sự tri ân xứng đáng cho một cuộc đời tận tụy.

Trong lời tiễn biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành cho ông những lời đầy trân trọng: một con người “giàu sang không làm xiêu lòng, nghèo khó không làm nản chí, oai vũ không làm sờn gan”.

Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng là một hành trình dài của chí khí và nhân cách. Ông không để lại những chiến công vang dội nơi chiến trường, nhưng lại để lại một di sản lớn lao về tinh thần: đó là lòng yêu nước bền bỉ, là sự chính trực không thỏa hiệp, và là tấm gương sống trọn vẹn vì dân, vì nước.

Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp cả nước – như một cách để thế hệ sau luôn nhớ về một con người đã âm thầm nhưng bền bỉ giữ lửa cho dân tộc trong những năm tháng gian nan nhất.

Và giữa dòng chảy của lịch sử, hình ảnh ấy vẫn còn nguyên giá trị: một con người không cần danh lợi, chỉ cần Tổ quốc được tự do, nhân dân được hạnh phúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn