Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI GIỮ NƯỚC BẰNG KHÍ TIẾT VÀ LÒNG TRUNG

Nguyễn Phương Anh

Đà Nẵng30/08/2026Trường Đại học Hải Phòng (Trường Đại học Hải Phòng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người bước vào lịch sử bằng một trận đánh. Có những người được nhớ đến bởi một chiến công. Nhưng cũng có những người đi vào lịch sử bằng khí tiết của một đời người. Cụ Huỳnh Thúc Kháng là một con người như thế.

Sinh năm 1876 tại Quảng Nam, Huỳnh Thúc Kháng trưởng thành trong thời kỳ đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Là một người học rộng, nổi tiếng thông minh và có chí khí, ông sớm lựa chọn con đường cứu nước thay vì bước vào con đường làm quan cho chính quyền thuộc địa. Đầu thế kỷ XX, trong khi nhiều sĩ phu Việt Nam đang tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, Huỳnh Thúc Kháng cũng tích cực tham gia các phong trào yêu nước. Ông từng bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Mười ba năm nơi được ví như “địa ngục trần gian” không thể làm người sĩ phu Quảng Nam khuất phục. Ngược lại, những năm tháng tù đày càng tôi luyện ý chí và khí tiết của ông.

Sau khi được trả tự do, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục hoạt động xã hội và báo chí. Ông sáng lập báo Tiếng Dân, trở thành một tiếng nói có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ. Trong nhiều năm, tờ báo là diễn đàn đấu tranh công khai, bảo vệ quyền lợi của nhân dân và thể hiện tinh thần yêu nước. Rồi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, đất nước bước sang một thời đại mới. Nhưng nền độc lập vừa giành được lập tức đứng trước vô vàn thử thách: chính quyền cách mạng còn non trẻ, thực dân Pháp quay trở lại, các thế lực chống phá tìm cách gây rối và lật đổ chính quyền. Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mời Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ, giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Một nhà nho lớn tuổi, từng có những khác biệt về quan điểm chính trị với nhiều người trong quá khứ, giờ đây lại đứng trong Chính phủ cách mạng. Điều đó cho thấy một tư tưởng lớn: độc lập dân tộc và đại đoàn kết có thể tập hợp những con người khác nhau cùng đứng về phía Tổ quốc.

Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, Huỳnh Thúc Kháng được giao trọng trách Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đảm nhiệm cương vị này từ ngày 31/5 đến 20/10/1946. Đó là thời điểm cực kỳ khó khăn khi chính quyền cách mạng phải đối mặt với nhiều sức ép cả trong và ngoài nước. Trong hoàn cảnh ấy, cụ Huỳnh vẫn giữ phong thái điềm tĩnh, cứng rắn nhưng linh hoạt. Trước khi lên đường sang Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi gắm cụ bằng câu nói nổi tiếng: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến.” Giữ vững nguyên tắc nhưng linh hoạt trước tình hình. Đó không chỉ là một phương châm chính trị, mà còn phản ánh rất rõ con người Huỳnh Thúc Kháng: ông có thể mềm dẻo trong cách xử lý công việc, nhưng không mềm yếu về nguyên tắc.

Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Dù tuổi cao, Huỳnh Thúc Kháng vẫn nhận nhiệm vụ vào miền Trung làm đặc phái viên của Chính phủ, tuyên truyền đường lối kháng chiến và vận động nhân dân ủng hộ Chính phủ. Ông lên đường, nhưng chuyến đi ấy cũng trở thành hành trình cuối cùng của cuộc đời. Sức khỏe ngày càng yếu và cụ Huỳnh qua đời tại Quảng Ngãi ngày 21/4/1947. Ông không chết trên chiến trường, không cầm súng và cũng không trực tiếp chỉ huy một trận đánh. Nhưng cuộc đời ông vẫn là một câu chuyện của “thời hoa lửa”, bởi trong những năm tháng đất nước đứng trước thử thách sinh tử, ông đã dùng thứ vũ khí của riêng mình: uy tín, trí tuệ, khí tiết và lòng yêu nước.

Có lẽ đó cũng là điều khiến Huỳnh Thúc Kháng trở nên đặc biệt. Ông thuộc về một thế hệ sĩ phu đã đi qua nhiều thời đại: từ xã hội phong kiến đến chế độ thuộc địa, rồi đến nước Việt Nam độc lập. Và ở mỗi thời điểm, ông đều lựa chọn đứng về phía đất nước. Một đời người có thể không cần một chiến công vang dội. Chỉ cần sống đủ ngay thẳng để khi lịch sử gọi tên, người đời vẫn có thể nói: người ấy đã không phụ Tổ quốc. Huỳnh Thúc Kháng chính là một con người như vậy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn