HUỲNH THÚC KHÁNG - NGƯỜI GIỮ NƯỚC TRONG NHỮNG NGÀY ĐẦU ĐỘC LẬP
Lòng yêu nước không chỉ nằm trong những lời nói lớn lao, mà được thể hiện bằng một đời dấn thân, một ngòi bút không khuất phục và sự tận tụy với đất nước trong những thời khắc khó khăn nhất.

HUỲNH THÚC KHÁNG
NGƯỜI GIỮ NƯỚC TRONG NHỮNG NGÀY ĐẦU ĐỘC LẬP
Hà Nội, tháng 5 năm 1946. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời chưa đầy một năm. Chính quyền cách mạng còn non trẻ. Quân Tưởng Giới Thạch đã kéo vào miền Bắc. Thực dân Pháp tìm cách trở lại Đông Dương. Ở miền Nam, cuộc kháng chiến đã bắt đầu. Trong nước, kinh tế kiệt quệ, nạn đói và nhiều khó khăn vẫn đè nặng lên cuộc sống của nhân dân. Giữa thời điểm ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau. Người ở lại điều hành đất nước trong thời gian Người vắng mặt là một chí sĩ đã dành gần trọn cuộc đời đấu tranh cho dân tộc:
Huỳnh Thúc Kháng. Ông sinh năm 1876, tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Từ thuở thiếu thời, Huỳnh Thúc Kháng nổi tiếng thông minh, ham học.
Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ tại kỳ thi Hội triều Nguyễn. Nhưng con đường công danh không giữ ông ở lại lâu trong chốn quan trường. Những năm đầu thế kỷ XX, Huỳnh Thúc Kháng tham gia phong trào Duy Tân cùng Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp và nhiều sĩ phu yêu nước.
Năm 1908, phong trào chống sưu thuế ở Trung Kỳ bùng nổ. Huỳnh Thúc Kháng bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Mười ba năm tù đày không làm ông từ bỏ chí hướng. Năm 1921, sau khi được trả tự do, ông trở về quê nhà. Nhưng ông không chọn cuộc sống yên ổn. Ông sáng lập và làm chủ bút báo Tiếng Dân, một tờ báo có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ thời bấy giờ. Qua những trang báo, Huỳnh Thúc Kháng dùng ngòi bút để bàn về dân sinh, dân quyền và vận mệnh đất nước.
Ông cũng từng giữ chức Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Rồi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công. Một nhà Nho từng chịu cảnh tù đày dưới chế độ thực dân đã đứng về phía chính quyền cách mạng.
Tháng 3 năm 1946, Huỳnh Thúc Kháng được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến. Và khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, ông được giao giữ trọng trách Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đây là một nhiệm vụ đặc biệt trong một thời điểm đặc biệt. Ông đã ở tuổi 70. Nhưng tuổi tác không làm giảm trách nhiệm của người đứng đầu Nhà nước trong những ngày đất nước đứng trước vô vàn thử thách. Huỳnh Thúc Kháng điều hành công việc của Chính phủ, xử lý những vấn đề cấp bách và góp phần giữ vững hoạt động của chính quyền cách mạng trong lúc Chủ tịch Hồ Chí Minh ở nước ngoài. Đặc biệt, ông thể hiện quan điểm kiên quyết bảo vệ nền độc lập của đất nước.
Tháng 7 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước. Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục đảm nhiệm công việc của Chính phủ và tham gia cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cuối năm 1946, khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ, ông được cử vào miền Trung để vận động nhân dân và củng cố cuộc kháng chiến.
Trên đường công tác, tuổi cao và bệnh tật ngày càng nặng. Ngày 21/4/1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi. Một cuộc đời khép lại giữa những ngày đầu của cuộc kháng chiến trường kỳ. Ông từng là một nhà Nho, một chí sĩ Duy Tân, một người tù Côn Đảo, một nhà báo và một nhà hoạt động chính trị.
Đến những năm cuối đời, ông trở thành một trong những nhân vật quan trọng của chính quyền cách mạng Việt Nam trong thời điểm đất nước vừa giành được độc lập. Điều làm nên dấu ấn Huỳnh Thúc Kháng không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm. Đó còn là một cuộc đời nhất quán với vận mệnh dân tộc: từ những năm tháng chống chế độ thực dân, qua nhà tù Côn Đảo, đến những ngày đầu xây dựng chính quyền độc lập. Một con người của thế hệ cũ đã đặt mình vào một thời đại mới. Và khi đất nước cần, ông đã đứng ở đó.



