Bài viết

HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI SĨ PHU GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT

Phạm Quang Huy

Đà Nẵng17/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Một nhà Nho lớn lên giữa thời đất nước mất chủ quyền

Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình nhà Nho. Ông nổi tiếng thông minh, có ý chí học tập và sớm thể hiện tinh thần yêu nước. Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên, năm 1904 đỗ Tiến sĩ, trở thành một trong những người có học vấn cao ở miền Trung lúc bấy giờ. Tuy nhiên, con đường làm quan của ông không kéo dài. Trước thực trạng đất nước bị thực dân Pháp khống chế, Huỳnh Thúc Kháng ngày càng quan tâm đến việc tìm một con đường mới để giúp dân, cứu nước.

Ông có mối quan hệ gần gũi với Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp, cùng tham gia các hoạt động vận động cải cách ở Trung Kỳ đầu thế kỷ XX. Nếu Phan Châu Trinh nổi bật với tư tưởng “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”, thì Huỳnh Thúc Kháng là một trong những người tích cực biến những tư tưởng ấy thành hoạt động thực tế. Ông tham gia vận động mở trường, khuyến khích học chữ Quốc ngữ, phát triển kinh tế và thay đổi đời sống xã hội. (baotanglichsu.vn)

2. Một trong những người đứng đầu phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ

Khoảng đầu thế kỷ XX, cùng với Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp, Huỳnh Thúc Kháng tham gia vận động phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ. Họ đi nhiều nơi để tìm hiểu đời sống nhân dân và truyền bá tư tưởng cải cách.

Huỳnh Thúc Kháng đặc biệt chú trọng việc nâng cao dân trí. Ông cho rằng một xã hội muốn tiến bộ phải bắt đầu từ giáo dục. Người dân cần biết chữ, hiểu biết pháp luật, biết cách tổ chức sản xuất và quan tâm đến những vấn đề của đất nước. Vì vậy, phong trào mở trường và dạy chữ Quốc ngữ được ông tích cực ủng hộ.

Phong trào Duy Tân không chỉ là một phong trào giáo dục. Nó còn hướng đến việc cải thiện đời sống kinh tế và xây dựng tinh thần tự chủ. Người dân được khuyến khích mở hiệu buôn, lập hội buôn, phát triển nghề nghiệp và hạn chế sự phụ thuộc vào các nguồn hàng của người Pháp.

3. Cái giá của lòng yêu nước

Năm 1908, phong trào chống thuế bùng nổ tại Trung Kỳ. Nhân dân nhiều địa phương xuống đường phản đối thuế khóa nặng nề và những chính sách hà khắc của chính quyền thực dân.

Chính quyền Pháp coi phong trào là một mối đe dọa lớn và tiến hành đàn áp. Nhiều sĩ phu Duy Tân bị bắt, trong đó có Huỳnh Thúc Kháng. Ông bị kết án và đưa ra Côn Đảo.

Khoảng thời gian ở Côn Đảo kéo dài nhiều năm. Đây là nơi giam giữ những người yêu nước và cách mạng trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Nhưng Huỳnh Thúc Kháng vẫn giữ được khí tiết. Ông không khuất phục trước những sức ép nhằm buộc mình từ bỏ con đường đã lựa chọn.

Những năm tháng tù đày cũng giúp ông có thêm thời gian suy ngẫm về vận mệnh đất nước. Đối với một người có học vấn cao, việc bị giam cầm giữa nơi khắc nghiệt chắc chắn là một thử thách lớn. Nhưng Huỳnh Thúc Kháng đã biến thời gian ấy thành thời gian rèn luyện ý chí.

4. Trở về đất liền và tiếp tục hoạt động

Sau khi được trả tự do, Huỳnh Thúc Kháng trở về Trung Kỳ. Ông tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội và viết báo. Ông nhận thức rõ rằng báo chí có thể trở thành một phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng và nâng cao nhận thức của nhân dân.

Năm 1927, ông sáng lập tờ Tiếng Dân tại Huế. Đây là một trong những tờ báo có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ trước năm 1945. Tờ báo tập trung vào các vấn đề chính trị, xã hội, dân sinh và văn hóa, thể hiện tiếng nói của một bộ phận trí thức và nhân dân Việt Nam trước những vấn đề của thời cuộc.

Huỳnh Thúc Kháng giữ vai trò chủ nhiệm và chủ bút, trực tiếp tham gia vào nhiều nội dung của tờ báo. Trong điều kiện chính quyền thực dân kiểm duyệt gắt gao, việc duy trì một tờ báo có tinh thần độc lập không hề dễ dàng. Mỗi bài viết đều phải cân nhắc kỹ lưỡng để có thể truyền đạt quan điểm mà vẫn vượt qua những giới hạn của chế độ kiểm duyệt.

5. “Tiếng Dân” – tiếng nói của một thế hệ

Tên gọi “Tiếng Dân” đã thể hiện rõ mục tiêu của Huỳnh Thúc Kháng. Ông muốn báo chí trở thành nơi phản ánh những vấn đề mà người dân quan tâm, đồng thời góp phần nâng cao ý thức xã hội.

Trong nhiều năm hoạt động, Tiếng Dân đề cập đến các vấn đề dân sinh, giáo dục, kinh tế, chính trị và văn hóa. Tờ báo cũng góp phần phê phán những chính sách gây bất lợi cho người Việt Nam và thúc đẩy tinh thần tự chủ.

Điều đáng chú ý là Huỳnh Thúc Kháng không chỉ viết những bài mang tính tuyên truyền. Ông quan tâm đến những vấn đề rất cụ thể của đời sống. Đó có thể là chuyện giáo dục, đời sống người lao động, kinh tế địa phương hay những vấn đề liên quan đến chính quyền. Qua đó, ông đưa tinh thần yêu nước đến gần với cuộc sống hàng ngày.

Trong gần hai thập niên, Tiếng Dân trở thành một diễn đàn quan trọng ở miền Trung. Đối với nhiều người, đọc báo không chỉ để biết tin tức mà còn để hiểu thêm về tình hình đất nước và những vấn đề xã hội đang diễn ra.

6. Một người không chạy theo quyền lực

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Huỳnh Thúc Kháng là một trong những trí thức được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ mới mời tham gia công việc của đất nước.

Ông được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ và sau đó được giao quyền điều hành đất nước trong thời gian Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán năm 1946. Trong thời gian ấy, ông giữ cương vị Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Đây là một giai đoạn vô cùng khó khăn. Chính quyền cách mạng còn non trẻ, đất nước phải đối mặt với nhiều lực lượng chính trị và quân sự, trong khi thực dân Pháp từng bước tìm cách quay trở lại Đông Dương.

Huỳnh Thúc Kháng là người có uy tín lớn trong giới trí thức và nhân dân. Việc ông tham gia chính quyền mang ý nghĩa tập hợp những người yêu nước thuộc nhiều khuynh hướng khác nhau vào công cuộc bảo vệ nền độc lập vừa giành được.

7. Lời dặn nổi tiếng trước khi Chủ tịch Hồ Chí Minh lên đường

Trước khi Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946, Huỳnh Thúc Kháng được giao ở lại điều hành công việc trong nước. Đây là một nhiệm vụ rất nặng nề.

Huỳnh Thúc Kháng từng nói một câu nổi tiếng với Hồ Chí Minh: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến.” Câu nói thể hiện một tư tưởng rất sâu sắc: trong hoàn cảnh thay đổi, phương pháp và cách ứng xử có thể linh hoạt, nhưng những nguyên tắc cốt lõi phải được giữ vững.

Đối với Huỳnh Thúc Kháng, điều “bất biến” chính là độc lập dân tộc và lợi ích của đất nước. Còn “vạn biến” là những cách thức cần thiết để ứng phó với tình hình chính trị phức tạp.

Tư tưởng ấy cũng phản ánh tính cách của ông: cứng rắn về nguyên tắc nhưng không cực đoan trong cách giải quyết công việc.

8. Những ngày cuối cùng giữa chiến khu

Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bắt đầu. Chính phủ và các cơ quan trung ương chuyển lên Việt Bắc. Huỳnh Thúc Kháng dù tuổi cao và sức khỏe yếu vẫn tiếp tục làm việc.

Năm 1947, ông được cử vào miền Trung để vận động nhân dân và củng cố tinh thần kháng chiến. Chuyến đi trong điều kiện chiến tranh vô cùng gian khổ đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của ông.

Ngày 21/4/1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi, hưởng thọ 71 tuổi.

Trước lúc qua đời, ông vẫn thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến vận mệnh đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh sau đó đã viết điếu văn tưởng niệm ông, đánh giá cao lòng yêu nước, sự trung thành và những đóng góp của Huỳnh Thúc Kháng đối với đất nước.

9. Người giữ trọn khí tiết

Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng trải qua nhiều giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam: từ phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX, những năm tháng tù đày ở Côn Đảo, thời kỳ làm báo Tiếng Dân cho đến những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và cuộc kháng chiến chống Pháp.

Ông không phải một vị tướng cầm quân ngoài chiến trường. Vũ khí của ông chủ yếu là tri thức, ngòi bút, tiếng nói chính trực và uy tín của một người sĩ phu. Nhưng trong từng hoàn cảnh, ông đều tìm cách sử dụng những gì mình có để phục vụ đất nước.

Điều đáng quý nhất ở Huỳnh Thúc Kháng là sự nhất quán về khí tiết. Từ khi còn là một sĩ phu yêu nước đến khi trở thành một quan chức trong chính quyền cách mạng, ông vẫn giữ tinh thần đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.

Ông từng bị thực dân Pháp giam cầm nhưng không khuất phục; từng cầm bút trong điều kiện kiểm duyệt nhưng không từ bỏ tiếng nói của mình; và khi đất nước giành được độc lập, ông sẵn sàng gánh vác trách nhiệm dù tuổi đã cao.

Huỳnh Thúc Kháng vì thế không chỉ được nhớ đến với tờ báo Tiếng Dân hay chức vụ Quyền Chủ tịch nước. Ông còn được nhớ đến như một nhà yêu nước có khí tiết, một trí thức dành trọn cuộc đời cho dân tộc và một người đã đặt danh dự, độc lập và lợi ích của đất nước lên trên con đường riêng của mình.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
HUỲNH THÚC KHÁNG – NGƯỜI SĨ PHU GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT | Câu chuyện thời hoa lửa