Khác

Huỳnh Thúc Kháng – Từ chí sĩ yêu nước đến người tận hiến cho nền độc lập dân tộc

Huỳnh Thúc Kháng (1876-1947), hiệu Minh Viên, là một chí sĩ yêu nước tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX. Xuất thân từ một gia đình Nho học ở Quảng Nam, ông đỗ Hội nguyên và Tiến sĩ năm 1904 nhưng không ra làm quan mà dấn thân vào con đường cứu nước, tham gia Phong trào Duy Tân, cổ động tân học, phát triển kinh tế và chống chế độ phong kiến lạc hậu. Vì hoạt động yêu nước, ông bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Sau khi được trả tự do, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục đấu tranh bằng con đường nghị trường và báo chí, nổi bật là việc sáng lập và lãnh đạo báo Tiếng dân. Qua quá trình hoạt động, ông từng bước nhận ra sự bế tắc của con đường cải lương và tìm thấy hướng đi phù hợp với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Huỳnh Thúc Kháng tin tưởng đi theo Chính phủ cách mạng do Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo. Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ, rồi được giao quyền Chủ tịch nước khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp. Trong những ngày đầu của chính quyền cách mạng, ông đã tận tâm bảo vệ nền độc lập non trẻ. Năm 1947, ông qua đời tại Quảng Ngãi. Cuộc đời và sự nghiệp của Huỳnh Thúc Kháng được Chủ tịch Hồ Chí Minh đánh giá cao về học vấn, chí khí, đạo đức và lòng tận tụy với dân, với nước.

Đà Nẵng10/08/2026Hoàng Quốc Thái (Bảo Lâm 1)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Huỳnh Thúc Kháng – Từ chí sĩ yêu nước đến người tận hiến cho nền độc lập dân tộc

1. Người sĩ phu xứ Quảng giàu lòng yêu nước

Huỳnh Thúc Kháng tên thật là Huỳnh Hanh, hiệu Minh Viên, sinh năm 1876 tại làng Thạnh Bình, tổng Tiên Giang Thượng, nay thuộc xã Tiên Cảnh, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam.

Sinh ra trong một gia đình Nho học tại vùng đất giàu truyền thống yêu nước và hiếu học, Huỳnh Thúc Kháng sớm thể hiện tư chất thông minh, ham học và có ý chí. Năm 1904, ông đỗ đầu kỳ thi Hội, đạt học vị Tiến sĩ và nhanh chóng trở thành một trong những nhân vật nổi tiếng của xứ Quảng, được người đời gọi là một trong “tứ hổ”.

Tuy nhiên, trước thực trạng mục ruỗng của chế độ phong kiến, ông không chọn con đường làm quan cho triều Nguyễn. Thay vào đó, ông kết giao với những nhà yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp để tìm con đường cứu nước.


2. Dấn thân vào Phong trào Duy Tân

Huỳnh Thúc Kháng không hoàn toàn tán thành đường lối cứu nước của Phan Bội Châu hay Phan Châu Trinh mà lựa chọn con đường “dung hòa”, chú trọng khai dân trí, phát triển kinh tế và đổi mới xã hội.

Ông cổ động tân học, chống lối khoa cử phong kiến, đồng thời vận động các tầng lớp nhân dân, thân hào, thương gia thành lập các hội thương, hội công, hội nông nhằm thúc đẩy kinh tế và canh tân đất nước.

Phong trào nhanh chóng lan rộng ở miền Trung, gắn với các hoạt động chống sưu thuế và phong trào đấu tranh của nông dân. Vì vậy, thực dân Pháp bắt Huỳnh Thúc Kháng, kết án tử hình rồi giảm xuống lưu đày tại Côn Đảo.

Khoảng thời gian tù đày không làm ông khuất phục. Sau khi được trả tự do năm 1921, ông tiếp tục giữ vững khí tiết và từ chối mọi lời dụ dỗ, mua chuộc của chính quyền thực dân.


3. Kiên quyết không hợp tác với thực dân

Biết Huỳnh Thúc Kháng là người có uy tín lớn trong nhân dân, chính quyền thực dân tìm cách mời ông cộng tác. Tuy nhiên, ông thẳng thắn từ chối.

Khi viên Khâm sứ Trung Kỳ gửi thư mời, Huỳnh Thúc Kháng khẳng định rằng ông không thay đổi lập trường. Việc từng đỗ Tiến sĩ nhưng không chịu ra làm quan đã khiến ông bị tù, và nay ông vẫn giữ nguyên khí tiết ấy.

Năm 1925, ông tham gia Viện Dân biểu Trung Kỳ và được bầu làm Viện trưởng. Ông muốn tận dụng diễn đàn này để đấu tranh hợp pháp, bảo vệ quyền lợi dân tộc.

Tuy nhiên, sau một thời gian, ông nhận thấy chính quyền thực dân không thực sự chấp nhận những yêu cầu chính đáng của nhân dân. Ông từ chức, qua đó thể hiện sự thất vọng và nhận ra sự hạn chế, bế tắc của con đường đấu tranh nghị trường dưới chế độ thuộc địa.


4. “Tiếng dân” – tiếng nói của lòng yêu nước

Sau khi rời nghị trường, Huỳnh Thúc Kháng trở lại với nghề báo.

Ngày 15-8-1927, báo Tiếng dân ra mắt số đầu tiên tại Trung Kỳ, do ông làm chủ nhiệm kiêm chủ bút. Trong suốt 16 năm tồn tại, tờ báo trở thành một diễn đàn quan trọng thể hiện tiếng nói yêu nước và những vấn đề xã hội, dân tộc.

Thông qua Tiếng dân, Huỳnh Thúc Kháng thể hiện rõ nguyên tắc làm báo độc lập, không khuất phục trước sức ép của chính quyền thực dân.

Mặc dù tư tưởng chính trị của ông trong giai đoạn này vẫn còn những giới hạn của chủ nghĩa cải lương, nhưng lòng yêu nước, khát vọng độc lập và tự do luôn là động lực xuyên suốt cuộc đời ông.


5. Không khuất phục trước phát xít Nhật

Năm 1940, phát xít Nhật tiến vào Việt Nam và tìm cách lôi kéo những nhân sĩ có uy tín nhằm xây dựng bộ máy tay sai.

Huỳnh Thúc Kháng nhiều lần được mời cộng tác nhưng đều kiên quyết từ chối.

Ngay cả khi Nhật đảo chính Pháp tháng 3-1945 và tìm cách dựng lên chính quyền tay sai, ông vẫn không tin vào cái gọi là “độc lập” do phát xít Nhật trao trả. Ông cảnh báo mọi người không nên ảo tưởng, tin tưởng vào những lời tuyên truyền của Nhật.

Điều đó thể hiện rõ khí tiết và bản lĩnh chính trị của một chí sĩ luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi lời mời gọi về quyền lực và danh lợi.


6. Từ một chí sĩ đến người đồng hành với cách mạng

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.

Trong hoàn cảnh chính quyền cách mạng còn non trẻ, Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương tập hợp rộng rãi các lực lượng yêu nước để bảo vệ nền độc lập.

Huỳnh Thúc Kháng được mời tham gia Chính phủ Liên hiệp kháng chiến. Ban đầu, ông chỉ nghĩ rằng mình ra Hà Nội để gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và trao đổi một số vấn đề. Nhưng sau cuộc gặp, ông hoàn toàn bị thuyết phục và quyết định đem hết sức mình phục vụ chính quyền cách mạng.

Đây là bước chuyển quan trọng trong cuộc đời chính trị của Huỳnh Thúc Kháng: từ một chí sĩ yêu nước với những hạn chế của con đường cải lương, ông đã tìm thấy hướng đi phù hợp trong sự nghiệp cách mạng do Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo.


7. Bộ trưởng Bộ Nội vụ và quyền Chủ tịch nước

Ngày 2-3-1946, tại Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa I, Chủ tịch Hồ Chí Minh giới thiệu Huỳnh Thúc Kháng giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

Trên cương vị này, ông đem kinh nghiệm, uy tín và năng lực của mình để góp phần củng cố chính quyền cách mạng, bảo vệ thành quả của Cách mạng Tháng Tám.

Ngày 31-5-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp để đàm phán. Trước tình hình đất nước phức tạp, Người tin tưởng giao Huỳnh Thúc Kháng giữ quyền Chủ tịch nước trong thời gian Người vắng mặt.

Trước lúc lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn cụ Huỳnh:

“Dĩ nhu xử cương; dĩ bất biến ứng vạn biến.”

Trong thời gian giữ quyền Chủ tịch nước, Huỳnh Thúc Kháng đã điều hành công việc đất nước một cách linh hoạt, góp phần giữ vững chính quyền cách mạng và xử lý những âm mưu chống phá trong tình thế vô cùng khó khăn.

Khi trở về nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đánh giá cao những đóng góp của cụ Huỳnh trong thời gian Người vắng mặt.


8. Những ngày cuối đời và sự ghi nhận của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, Huỳnh Thúc Kháng được cử vào miền Trung để truyền đạt đường lối kháng chiến của Chính phủ đến đồng bào.

Khi đến Quảng Ngãi, ông lâm bệnh nặng.

Trước lúc qua đời, ông gửi lời nhắn tới Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện niềm vui và sự mãn nguyện khi chứng kiến đất nước giành được độc lập, chế độ dân chủ được thiết lập.

Ngày 21-4-1947, Huỳnh Thúc Kháng qua đời tại Quảng Ngãi.

Sau khi biết tin, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết thư gửi đồng bào cả nước, đánh giá rất cao cuộc đời và nhân cách của ông. Người khẳng định cụ Huỳnh là người “học hành rất rộng, chí khí rất bền, đạo đức rất cao”, một con người không bị danh lợi hay quyền lực khuất phục và suốt đời phấn đấu cho dân được tự do, nước được độc lập.

Để tưởng nhớ người chí sĩ tận tâm với dân tộc, cả nước đã để tang và tổ chức lễ truy điệu Huỳnh Thúc Kháng tại nhiều địa phương.

Ý nghĩa

Cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng là hành trình của một nhà Nho yêu nước, một chí sĩ kiên cường và một trí thức dần tìm thấy con đường cách mạng phù hợp với vận mệnh dân tộc. Dù từng có những hạn chế về tư tưởng và phương pháp đấu tranh, ông luôn giữ vững lòng yêu nước, khí tiết và tinh thần vì dân, vì nước.

Đặc biệt, việc ông sẵn sàng gạt bỏ những khác biệt về quan điểm để tham gia Chính phủ cách mạng, tận tâm phụng sự Tổ quốc dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh là minh chứng cho tấm lòng yêu nước đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn