Anh hùng Lực lượng vũ trang

Huỳnh Văn Nghệ – Mang gươm mở cõi, mang thơ giữ nước

Huỳnh Văn Nghệ (1914–1977) là một trong những gương mặt đặc biệt của cách mạng miền Đông Nam Bộ: một người chỉ huy quân sự tài năng, đồng thời là nhà thơ để lại những câu thơ gắn với tình yêu quê hương, đất nước. Ông có công lớn trong xây dựng Chiến khu Đ, chỉ huy nhiều trận đánh quan trọng, rồi tiếp tục trở lại miền Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ.

An Giang17/08/2026xã Nam Thanh Miện (Xã Nam Thanh Miện)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

hời kỳ lịch sử: 1932–1975 – từ phong trào cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám, Nam Kỳ khởi nghĩa, hai cuộc kháng chiến đến ngày đất nước thống nhất.

Phần 1: Cậu bé Tân Tịch và giấc mơ trở về với quê hương

Huỳnh Văn Nghệ sinh ngày 2/2/1914, tại làng Tân Tịch, tổng Chánh Mỹ Hạ, tỉnh Biên Hòa, nay thuộc khu vực Tân Uyên, Bình Dương.

Ông lớn lên trong một gia đình nghèo, nhưng được học hành.

Sau những năm học ở quê, ông vào học Trường Pétrus Ký ở Sài Gòn.

Năm 1931, Huỳnh Văn Nghệ làm việc tại Sở Hỏa xa Đông Dương.

Đó là một công việc có vẻ bình thường.

Nhưng chính môi trường công nhân và những biến động xã hội của Sài Gòn lúc ấy đã đưa ông đến gần phong trào cách mạng.

Từ năm 1932, ông tham gia các hoạt động do Đảng tổ chức, trong đó có phong trào Đông Dương Đại hội.

Một người thanh niên sinh ra ở vùng đất Tân Uyên bắt đầu nhìn thấy phía sau những tuyến đường sắt, những nhà ga và đời sống của người lao động là một xã hội đầy bất công.

Ông không chỉ quan sát.

Ông tham gia.

Rồi hoạt động ngày càng sâu hơn.

Huỳnh Văn Nghệ còn làm thơ, viết văn, viết báo.

Nhưng văn chương đối với ông không tách khỏi cuộc sống.

Nó bắt đầu từ quê hương.

Từ dòng sông Đồng Nai.

Từ những cánh rừng miền Đông.

Và sau này, chính những vùng đất ấy sẽ trở thành chiến trường mà ông vừa chiến đấu vừa ghi lại bằng thơ.

Phần 2: Những năm tháng hoạt động bí mật và con đường sang Thái Lan

Sau khi tham gia phong trào cách mạng, Huỳnh Văn Nghệ ngày càng gắn bó với cơ sở ở vùng Tân Uyên – Biên Hòa.

Trong những năm cuối thập niên 1930, ông tham gia tiếp tế vũ khí, đạn dược và thuốc men cho lực lượng cách mạng ở Tân Uyên.

Khi Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 nổ ra, phong trào bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt.

Những người còn lại phải tìm cách rút vào vùng rừng.

Huỳnh Văn Nghệ tiếp tục giữ liên lạc và hỗ trợ lực lượng cách mạng.

Đến năm 1942, hoạt động của ông bị phát hiện.

Ông phải rời quê hương, sang Thái Lan.

Đó không phải là một chuyến đi tìm kiếm cuộc sống mới.

Ông tham gia phong trào Việt kiều yêu nước tại Thái Lan, tổ chức nhóm Sống mạnh Văn đoàn và làm chủ bút báo Hồn Cố Hương.

Tờ báo hướng tới việc vận động kiều bào hướng về Tổ quốc, ủng hộ phong trào cách mạng.

Một người đang ở xa quê vẫn tìm cách phục vụ quê hương.

Đó là một điểm rất đặc biệt trong cuộc đời Huỳnh Văn Nghệ.

Ông không cầm súng trên chiến trường Việt Nam trong những năm ấy.

Nhưng ông vẫn hoạt động.

Viết.

Vận động.

Kết nối.

Và chờ ngày trở về.

Năm 1944, ông trở lại Việt Nam.

Ông bắt liên lạc với cách mạng và được giao nhiệm vụ xây dựng căn cứ tại Đất Cuốc, Tân Uyên.

Cuộc đời ông từ đây bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.

Không còn là người viết báo ở Thái Lan.

Không còn chỉ là người hoạt động bí mật ở Sài Gòn.

Huỳnh Văn Nghệ bắt đầu trở thành một người chỉ huy.

Phần 3: Đất Cuốc – nơi người thi sĩ trở thành người chỉ huy

Cuối năm 1944, Huỳnh Văn Nghệ trở về nước.

Ông bắt liên lạc với Xứ ủy Nam Kỳ và được giao lập căn cứ tại Đất Cuốc, Tân Uyên.

Từ vùng đất này, lực lượng cách mạng từng bước được xây dựng.

Vũ khí được tìm kiếm.

Lực lượng được tổ chức.

Cơ sở nhân dân được củng cố.

Đất Cuốc dần trở thành một địa bàn quan trọng.

Rồi Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3/1945.

Thời cơ cách mạng xuất hiện.

Huỳnh Văn Nghệ được giao đưa lực lượng Đất Cuốc về Sài Gòn.

Sau đó, ông trở lại Biên Hòa.

Tháng Tám năm 1945, Tổng khởi nghĩa diễn ra.

Huỳnh Văn Nghệ trực tiếp tham gia chỉ huy giành chính quyền ở Biên Hòa.

Các tư liệu lịch sử của Đồng Nai ghi nhận ông tham gia tổ chức lực lượng và trở thành người chỉ huy lực lượng Giải phóng quân Biên Hòa.

Một người từng phải trốn sang Thái Lan giờ đây trở lại quê nhà trong thời khắc lịch sử.

Nhưng niềm vui độc lập chỉ kéo dài rất ngắn.

Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn.

Nam Bộ bước vào kháng chiến.

Ngày 25/10/1945, quân Pháp đánh chiếm Biên Hòa.

Huỳnh Văn Nghệ cùng lực lượng của mình rút về vùng rừng Tân Uyên.

Một căn cứ kháng chiến bắt đầu được xây dựng.

Sau này, vùng đất ấy sẽ gắn với một cái tên trở thành biểu tượng của miền Đông:

Chiến khu Đ.

Phần 4: Chiến khu Đ – từ rừng Tân Uyên thành căn cứ của miền Đông

Khi Pháp mở rộng chiến tranh ở Nam Bộ, các lực lượng cách mạng phải tìm những địa bàn có thể đứng chân lâu dài.

Rừng Tân Uyên là một trong những nơi như vậy.

Huỳnh Văn Nghệ góp công lớn vào việc xây dựng, củng cố và bảo vệ căn cứ.

Theo tư liệu của Hội Văn học Nghệ thuật Đồng Nai, Chiến khu Đ được xây dựng thành căn cứ chính thức của tỉnh từ tháng 5/1946, dù hạt nhân căn cứ đã hình thành từ trước.

Địa hình rừng núi, sông suối và những vùng dân cư gắn bó với cách mạng tạo điều kiện cho lực lượng kháng chiến đứng chân.

Nhưng rừng không tự nhiên trở thành căn cứ.

Con người phải biến nó thành căn cứ.

Phải có nơi ở.

Có kho.

Có đường liên lạc.

Có lực lượng bảo vệ.

Có sản xuất.

Có hậu cần.

Và quan trọng nhất là phải có nhân dân.

Huỳnh Văn Nghệ cùng các đồng chí đã xây dựng hệ thống ấy.

Ông vừa chỉ huy quân sự, vừa tham gia tổ chức đời sống kháng chiến.

Chiến khu Đ dần trở thành một căn cứ quan trọng của miền Đông Nam Bộ.

Nhiều cơ quan, đơn vị và binh công xưởng từng đứng chân tại đây.

Quân Pháp nhiều lần tổ chức càn quét.

Nhưng lực lượng cách mạng vẫn bám trụ.

Chính trong những năm tháng ấy, Huỳnh Văn Nghệ bắt đầu viết những bài thơ về cuộc sống chiến đấu.

Ông không viết về chiến tranh từ xa.

Ông viết từ chính nơi mình đang sống.

Từ những cuộc hành quân.

Những đêm không đốt lửa.

Những người lính ăn cơm vắt.

Những giao liên chạy giữa rừng.

Những người cứu thương.

Những người công binh làm đường.

Chiến khu Đ đi vào thơ ông.

Và thơ ông lại trở thành một phần ký ức của Chiến khu Đ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn