Huỳnh Văn Nghệ – Người chiến sĩ và câu chuyện “Nhớ Bắc”
Họ và tên: Nguyễn Thị Diệu Linh
Huỳnh Văn Nghệ – Người chiến sĩ và câu chuyện “Nhớ Bắc”
Huỳnh Văn Nghệ (1914–1977) là một nhân vật đặc biệt của lịch sử kháng chiến Nam Bộ: một người cầm súng trên chiến trường nhưng đồng thời cũng là một nhà thơ. Đồng đội và nhân dân miền Đông Nam Bộ thường gọi ông bằng cái tên đầy chất sử thi: “Thi tướng rừng xanh”. Trong cuộc đời ông, thơ và chiến đấu gần như không thể tách rời. Ông từng viết về chính mình: “Đời chiến sĩ máu hòa lệ, mực / Còn yêu thương là chiến đấu không thôi.”
Ông sinh ngày 2-2-1914 tại làng Tân Tịch, vùng Tân Uyên, tỉnh Biên Hòa xưa, nay thuộc Bình Dương. Tuổi thơ của Huỳnh Văn Nghệ gắn với vùng “rừng thẳm sông dài”, nơi có truyền thống chống ngoại xâm và những câu chuyện về nghĩa quân chống Pháp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sau khi học ở trường Pétrus Ký tại Sài Gòn, ông sớm tham gia phong trào cách mạng. Những năm hoạt động bí mật, rồi những trải nghiệm trong phong trào Nam Kỳ, đã tôi luyện ở ông một ý chí đặc biệt mạnh mẽ.
Sau Cách mạng Tháng Tám và khi Nam Bộ kháng chiến bùng nổ ngày 23-9-1945, Huỳnh Văn Nghệ nhanh chóng trở thành một trong những người tổ chức và chỉ huy lực lượng vũ trang ở miền Đông Nam Bộ. Khi quân Pháp tái chiếm Biên Hòa, ông cùng lực lượng của mình rút về vùng rừng Tân Uyên, dựa vào địa hình hiểm trở để xây dựng căn cứ và phát triển lực lượng. Đây cũng là một trong những cơ sở quan trọng dẫn tới sự hình thành của Chiến khu Đ, căn cứ kháng chiến nổi tiếng của miền Đông Nam Bộ.
Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Huỳnh Văn Nghệ lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng, từ chỉ huy lực lượng vũ trang Biên Hòa đến các chức vụ ở Khu 7 và chiến trường miền Đông. Ông trực tiếp tham gia chỉ huy nhiều trận đánh, trong đó có những trận đánh lớn trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Hình ảnh của ông vì thế không chỉ gắn với thơ ca mà còn gắn với rừng chiến khu, những cuộc hành quân, những trận đánh và cuộc sống gian khổ của người chiến sĩ Nam Bộ.
Nhưng giữa những năm tháng chiến tranh ấy, Huỳnh Văn Nghệ lại viết nên một bài thơ không trực tiếp kể về một trận đánh. Đó là “Nhớ Bắc”, sáng tác tại Chiến khu Đ năm 1946.
Điều đặc biệt là Huỳnh Văn Nghệ sinh ra ở Nam Bộ và gắn bó gần như trọn đời với miền Nam, nhưng khi viết “Nhớ Bắc”, ông lại hướng tâm hồn mình về đất Bắc và Thăng Long. Theo các tư liệu giới thiệu về ông, khi sáng tác bài thơ, ông chưa từng đặt chân đến miền Bắc. Vì vậy, “Nhớ Bắc” không đơn thuần là nỗi nhớ một nơi chốn mà ông từng sống, mà sâu xa hơn là nỗi nhớ về cội nguồn dân tộc, về lịch sử và một non sông thống nhất.
Bốn câu thơ mở đầu đã trở thành những câu thơ nổi tiếng nhất của Huỳnh Văn Nghệ:
“Ai về Bắc ta đi với
Thăm lại non sông giống Lạc Hồng
Từ độ mang gươm đi mở cõi
Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long.”
Đằng sau những câu thơ ấy là một cách nhìn rất rộng về đất nước. “Bắc” và “Nam” không phải hai miền xa cách mà là hai phần của một non sông, một lịch sử, một giống nòi. Từ hình ảnh “mang gươm đi mở cõi”, nhà thơ liên tưởng đến hành trình mở mang bờ cõi của cha ông; từ miền Nam xa xôi, ông hướng về Thăng Long như hướng về một miền ký ức chung của dân tộc.
Càng đặc biệt hơn khi biết rằng bài thơ ra đời trong hoàn cảnh đất nước vừa bước vào một cuộc kháng chiến đầy gian khổ. Những người lính miền Nam đang chiến đấu trong rừng, trong những căn cứ còn sơ khai, đối mặt với quân Pháp và vô vàn thiếu thốn. Trong hoàn cảnh ấy, nỗi nhớ Bắc của Huỳnh Văn Nghệ không khiến người chiến sĩ rời xa thực tại. Ngược lại, nó tiếp thêm cho cuộc chiến đấu một ý nghĩa lớn hơn: chiến đấu để giữ gìn non sông của tổ tiên và để đất nước không bị chia cắt.
Bài thơ vì thế vừa có chất của một người lính, vừa có tâm hồn của một thi nhân. Nếu người lính nhìn về phía trước bằng nhiệm vụ chiến đấu thì nhà thơ nhìn về phía trước bằng ký ức lịch sử. Hai dòng cảm xúc gặp nhau ở một điểm: tình yêu đất nước.
Huỳnh Văn Nghệ không chỉ làm thơ trong những lúc thanh bình. Thơ của ông nhiều khi xuất hiện ngay giữa đời sống chiến khu, sau những cuộc hành quân, giữa những trận đánh hoặc từ những mất mát của đồng bào, đồng đội. Chính vì thế, thơ ông mang vẻ đẹp rất riêng: không phải thứ thơ đứng ngoài chiến tranh để quan sát chiến tranh, mà là thơ được sinh ra từ chính cuộc đời người chiến sĩ.
Và nếu “Nhớ Bắc” là tiếng lòng hướng về cội nguồn thì cuộc đời Huỳnh Văn Nghệ lại là câu chuyện về một con người đã biến tình yêu quê hương thành hành động. Ông góp phần xây dựng căn cứ Chiến khu Đ, tổ chức lực lượng, trực tiếp chiến đấu và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong kháng chiến. Sau năm 1954, ông tiếp tục công tác ở miền Bắc; từ năm 1965 trở lại chiến trường miền Nam, tiếp tục tham gia công tác tại Trung ương Cục miền Nam cho đến ngày đất nước thống nhất.
Huỳnh Văn Nghệ qua đời ngày 5-3-1977 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 2005, ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật; năm 2010 được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng có lẽ, với nhiều thế hệ người Việt, dấu ấn sâu đậm nhất về ông vẫn không chỉ nằm ở những chức vụ hay chiến công quân sự. Đó là hình ảnh một người chiến sĩ giữa rừng miền Đông, tay cầm súng nhưng trong lòng vẫn mang theo cả một non sông.
Từ Chiến khu Đ năm 1946, một người con của miền Nam đã viết lời nhớ về Thăng Long. Nỗi nhớ ấy vượt qua khoảng cách địa lý, vượt qua những năm tháng chiến tranh và trở thành tiếng nói về sự thống nhất của đất nước trong tâm thức người Việt.
Đó cũng chính là điều làm nên sức sống lâu bền của “Nhớ Bắc”: bài thơ không chỉ kể về một người nhớ một miền đất, mà kể về một người Việt Nam nhớ về Tổ quốc của mình.


