Anh hùng Lực lượng vũ trang

Huỳnh Văn Nghệ: Thi Sĩ Thiếc Lính Và Cú Đấm Thép Nơi Chiến Khu Đ

cuộc đời, tầm vóc chỉ huy kiệt xuất và hồn thơ rực lửa của Thiếu tướng, Thi sĩ Huỳnh Văn Nghệ – "Thi tướng Miền Đông", người đã dùng cả gươm lẫn bút để tạc nên huyền thoại Chiến khu Đ bất tử.

TP. Hồ Chí Minh30/10/2026Nguyễn Thuận Thành (Đoàn phường Long Khánh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, hiếm có nhân vật nào mà ở đó sự tài hoa của một thi sĩ và bản lĩnh dũng mãnh của một vị tướng lĩnh lại hòa quyện làm một cách trọn vẹn như Huỳnh Văn Nghệ (1914 – 1977, quê tại làng Tân Tích, nay thuộc xã Thường Tân, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Người đời kính trọng gọi ông bằng cái danh xưng vừa kiêu hãnh vừa chan chứa tự hào: "Thi tướng Miền Đông".

Sinh ra và lớn lên bên dòng sông Đồng Nai hiền hòa nhưng giàu truyền thống quật cường, Huỳnh Văn Nghệ sớm dấn thân vào con đường cách mạng. Chữ “hoa” trong cuộc đời ông chính là một hồn thơ phóng khoáng, lãng mạn, tràn đầy tình yêu quê hương đất nước; còn chữ “lửa” chính là sự tàn khốc của chiến trường gian khổ, nơi ông trực tiếp cầm súng chỉ huy, biến vùng đất Chiến khu Đ thành "thánh địa" bất khả xâm phạm trước sức mạnh bạo tàn của thực dân Pháp.

Tầm vóc và di sản của Thiếu tướng Huỳnh Văn Nghệ khắc sâu vào lịch sử Nam Bộ qua hai phương diện kiệt xuất:

  • Vị Tướng lĩnh mưu trí, "hùm xám" Chiến khu Đ: Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, trước nguy cơ thực dân Pháp quay lại xâm lược, Huỳnh Văn Nghệ đã đứng ra thành lập Vệ quốc đoàn Biên Hòa và chính thức xây dựng Chiến khu Đ – căn cứ địa chiến lược mấu chốt của miền Đông Nam Bộ. Bằng tài trí quân sự thiên bẩm, ông trực tiếp chỉ huy hàng trăm trận đánh táo bạo, trong đó nổi tiếng nhất là trận La Ngà (1948) – một cú đấm sấm sét phục kích tiêu diệt đoàn xe quân sự địch, diệt và bắt sống hàng trăm quân Pháp (bao gồm cả các sĩ quan cấp cao), làm chấn động toàn bộ giới cầm quyền thực dân thời bấy giờ.

  • Người thi sĩ của "mối tình Nam Bắc": Tay cầm gươm giữ đất, tay cầm bút ghi lại khí thế hào hùng của dân tộc. Thơ của Huỳnh Văn Nghệ không xa rời thực tế mà sinh ra từ chính khói lửa trận mạc. Hai câu thơ kinh điển trong bài Nhớ Bắc của ông đã trở thành câu nói nằm lòng, thành biểu tượng bất tử cho ý chí thống nhất giang sơn của hàng triệu người dân Việt Nam:

  • "Từ độ mang gươm đi mở cõi,

    Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long."

    Bằng tư duy chiến lược sắc bén, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng như Khu trưởng Khu 7, Trưởng ban Quân sự Nam Bộ, Phó Tư lệnh Quân khu 7. Dù ở bất kỳ vị trí nào, ông vẫn luôn giữ trọn phẩm chất bình dị, thương yêu đồng chí, sẵn sàng xẻ chia ngọt bùi với chiến sĩ giữa những ngày thiếu ăn, thiếu đạn dược nơi đại ngàn.

    Kinh qua vô vàn gian khổ, sau ngày đất nước hòa bình thống nhất, Thiếu tướng Huỳnh Văn Nghệ trút hơi thở cuối cùng vào năm 1977 tại TP. Hồ Chí Minh. Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, ông đã được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân cùng Giải thưởng Nhà nước về Văn học - Nghệ thuật.

    Huỳnh Văn Nghệ chính là biểu tượng đẹp đẽ nhất cho khí chất của con người Nam Bộ: Giữa tiếng súng gầm vang vẫn vút cao lời thơ lãng mạn; lúc giang sơn cần thì sẵn sàng khoác áo chiến sĩ, gác lại bút nghiên để làm nên những chiến công hiển hách trường tồn cùng sông núi.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn