HUỲNH VĂN NGHỆ – “THI TƯỚNG RỪNG XANH” CỦA CHIẾN KHU Đ
Huỳnh Văn Nghệ là một nhân vật đặc biệt của lịch sử và văn học cách mạng Việt Nam: một người vừa là chiến sĩ, vừa là nhà thơ, vừa là người chỉ huy. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông gắn bó với Chiến khu Đ, góp phần xây dựng căn cứ và tổ chức lực lượng chiến đấu ở miền Đông Nam Bộ. Giữa rừng xanh và những trận đánh, ông vẫn làm thơ để ghi lại cuộc sống chiến đấu và động viên đồng đội. Những câu thơ trong Nhớ Bắc đã trở thành dấu ấn đặc biệt, thể hiện tình yêu quê hương, nguồn cội và khát vọng thống nhất non sông.

Sau ngày Nam Bộ đứng lên kháng chiến năm 1945, Huỳnh Văn Nghệ bước vào cuộc chiến đấu thực sự.
Thực dân Pháp tìm cách chiếm lại các địa bàn quan trọng ở Nam Bộ.
Lực lượng cách mạng còn non trẻ.
Vũ khí thiếu thốn.
Quân số hạn chế.
Trong hoàn cảnh đó, việc xây dựng những căn cứ an toàn để bảo toàn lực lượng trở thành nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Huỳnh Văn Nghệ cùng các cán bộ, chiến sĩ miền Đông Nam Bộ hướng về vùng rừng Tân Uyên.
Nơi đây có địa hình rừng núi, sông ngòi và những tuyến giao thông tự nhiên thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ.
Từ đó, Chiến khu Đ từng bước được hình thành và phát triển.
Tháng 5 năm 1946, Chiến khu Đ được xây dựng thành căn cứ chính thức của tỉnh Biên Hòa. Huỳnh Văn Nghệ giữ vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức và bảo vệ căn cứ.
Chiến khu Đ không chỉ là nơi bộ đội trú quân.
Đó còn là nơi xây dựng lực lượng.
Nơi huấn luyện.
Nơi cất giấu vũ khí.
Nơi chăm sóc thương binh.
Nơi cán bộ hoạt động.
Và quan trọng hơn, đó là nơi duy trì ngọn lửa kháng chiến giữa vùng đất bị quân Pháp kiểm soát.
Huỳnh Văn Nghệ từng giữ những cương vị quan trọng như Chỉ huy trưởng Vệ quốc đoàn Biên Hòa, Chi đội trưởng Chi đội 10 và Khu bộ trưởng Khu 7.
Ông không chỉ tổ chức chiến đấu mà còn trực tiếp tham gia nhiều hoạt động quân sự.
Đồng đội nhớ đến ông như một người chỉ huy có bản lĩnh.
Nhân dân miền Đông nhớ đến ông như một người gần gũi.
Còn văn giới nhớ đến ông như một nhà thơ đặc biệt.
Bởi ông làm thơ ngay giữa chiến tranh.
Không có phòng viết.
Không có cuộc sống yên bình.
Thơ đến từ những cuộc hành quân, những trận đánh, những người đồng đội và những cánh rừng chiến khu.
Có khi đó là một trận công đồn.
Có khi là một người lính hy sinh.
Có khi là một buổi hành quân.
Có khi chỉ là một khoảnh khắc nhớ quê nhà.
Tất cả trở thành chất liệu cho thơ.
Vì thế, thơ Huỳnh Văn Nghệ gắn rất chặt với hiện thực chiến tranh. Nhiều nghiên cứu nhận xét rằng nếu sắp xếp các bài thơ của ông theo trình tự thời gian, có thể thấy hình bóng lịch sử Chiến khu Đ hiện lên qua thơ ca.
Đó chính là điều làm nên hình ảnh “Thi tướng rừng xanh”.
Ông đánh giặc bằng súng.
Nhưng ông cũng đánh giặc bằng ngòi bút.
Thơ giúp người lính có thêm niềm tin.
Thơ giúp những người đang ở chiến khu nhớ rằng phía sau họ là quê hương, là gia đình, là đất nước.
Và thơ giúp ghi lại những điều mà chiến tranh có thể làm mất đi.
Một trận đánh qua đi.
Một căn cứ có thể bị phá hủy.
Một người lính có thể hy sinh.
Nhưng câu thơ có thể giữ lại ký ức.
Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Chiến khu Đ trở thành một căn cứ quan trọng của miền Đông Nam Bộ.
Huỳnh Văn Nghệ gắn bó với nơi này trong một thời gian dài.
Ông cùng đồng đội xây dựng lực lượng từ những điều kiện vô cùng thiếu thốn.
Trong rừng, bộ đội phải tự tìm cách tổ chức cuộc sống.
Nhân dân giúp đỡ bộ đội.
Bộ đội bảo vệ nhân dân.
Căn cứ được mở rộng.
Lực lượng vũ trang ngày càng trưởng thành.
Chiến khu Đ trở thành một địa bàn quan trọng trong cuộc kháng chiến ở miền Đông.
Năm 1953, Huỳnh Văn Nghệ được điều ra Bắc học tập và tiếp tục công tác trong quân đội.
Nhưng miền Nam vẫn luôn ở trong tâm trí ông.
Sau đó, ông chuyển sang công tác trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra ác liệt, Huỳnh Văn Nghệ trở lại miền Nam.
Ông công tác tại Trung ương Cục miền Nam, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ liên quan đến căn cứ và lâm nghiệp.
Một lần nữa, rừng trở thành không gian quen thuộc trong cuộc đời ông.
Rừng không chỉ là nơi ông từng chiến đấu chống Pháp.
Rừng còn là nơi phục vụ cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Với Huỳnh Văn Nghệ, rừng gắn với quê hương, với chiến khu và với cuộc đời người chiến sĩ.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông tiếp tục công tác và giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Lâm nghiệp.
Nhưng những năm tháng chiến tranh đã để lại dấu ấn sâu sắc trong cuộc đời ông.
Ngày 5/3/1977, Huỳnh Văn Nghệ qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Ông hưởng thọ 62 tuổi.
Sau này, những đóng góp của ông tiếp tục được ghi nhận.
Năm 2010, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông cũng được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật cho các tác phẩm tiêu biểu.
Nhưng điều khiến người đời nhớ lâu về Huỳnh Văn Nghệ không chỉ nằm ở những danh hiệu.
Đó là hình ảnh một người chiến sĩ có tâm hồn thi sĩ.
Một người chỉ huy có tình yêu sâu sắc với quê hương.
Một người sống giữa rừng xanh nhưng luôn hướng về non sông.
Một người cầm gươm khi đất nước cần chiến đấu và cầm bút khi cần ghi lại những gì mình đã chứng kiến.
Trong lịch sử kháng chiến, có những người để lại dấu ấn bằng chiến công.
Có những người để lại dấu ấn bằng những trang hồi ký.
Huỳnh Văn Nghệ để lại cả hai.
Ông góp phần tạo nên lịch sử Chiến khu Đ bằng những hoạt động quân sự của mình.
Và ông lại dùng thơ để ghi lại lịch sử ấy bằng cảm xúc của một người trong cuộc.
Đó là lý do hình ảnh “Thi tướng rừng xanh” vẫn được nhắc đến khi nói về Huỳnh Văn Nghệ.


